
1. Người con thứ hai của một gia đình yêu nước
Làng Lương Điền, xưa còn gọi Điền Lao, thuộc tổng Bích Hào, huyện Thanh Chương, tỉnh Nghệ An, là một miền quê giàu truyền thống khoa bảng và yêu nước. Trong lịch sử cận đại, nơi đây không chỉ sinh ra những người học rộng, đỗ cao mà còn có nhiều gia đình sẵn sàng từ bỏ công danh, ruộng vườn và cuộc sống yên ổn để đi theo con đường cứu nước.
Đặng Thúc Hứa sinh năm 1870 tại làng Lương Điền, nay thuộc xã Thanh Xuân, huyện Thanh Chương. Ông có hiệu Ngọ Sinh, thường được người đương thời gọi là Tú Hứa, Tú Ngọ hoặc Cố Đi. Tên gọi “Tú Hứa” bắt nguồn từ học vị Tú tài mà ông giành được trong kỳ thi Hương năm Canh Tý 1900.
Thân phụ ông là Đặng Thai Giai, một số tài liệu ghi Đặng Thai Hài, Đặng Thai Cảnh. Cụ đỗ Cử nhân, từng làm Huấn đạo tại Quảng Trị rồi được bổ nhiệm Tri huyện. Khi thực dân Pháp mở rộng cuộc xâm lược, cụ từ quan, trở về quê dạy học và tham gia phong trào yêu nước. Thân mẫu ông là một phụ nữ thuộc gia đình Nho học ở Hà Tĩnh, nổi tiếng đảm đang, cứng cỏi và hết lòng ủng hộ chí hướng cứu nước của các con.
Đặng Thúc Hứa là em ruột Phó bảng Đặng Nguyên Cẩn – nhà giáo, nhà hoạt động Duy Tân nổi tiếng, người sáng lập Triêu Dương thương quán và chịu mười ba năm tù đày ở Côn Đảo. Người em khác là Đặng Quý Hối cũng tích cực tham gia phong trào yêu nước, bị thực dân Pháp bắt giam, tra tấn và mất trong nhà tù Lao Bảo năm 1918.
Tư liệu về dòng họ Đặng Lương Điền còn nhắc tới nhiều người con, người cháu của gia đình tiếp tục hoạt động cách mạng, trong đó có Đặng Quỳnh Anh, thường được đồng bào Việt kiều ở Xiêm gọi bằng cái tên thân mật là “o Nho”. Về sau, Đặng Quỳnh Anh cùng chồng là Võ Tùng trở thành chỗ dựa quan trọng cho những người Việt Nam yêu nước hoạt động tại Thái Lan.
Trong một gia đình như thế, lòng yêu nước không phải một lời răn dạy trừu tượng. Nó hiện hữu trong lựa chọn của người cha, trong sự dấn thân của các anh em và trong nỗi lo âu của những người mẹ, người vợ tiễn con em rời làng mà không biết ngày trở lại.
Báo Nghệ An từng ghi nhận rằng họ Đặng ở Lương Điền tuy không phải dòng họ đông nhất trong làng, nhưng chính những tên tuổi như Đặng Nguyên Cẩn, Đặng Thúc Hứa và Giáo sư Đặng Thai Mai đã làm cho tên tuổi Lương Điền được biết đến rộng rãi. Trong thời cận đại, hơn chục người của dòng họ đã thoát ly gia đình, tham gia các phong trào chống thực dân Pháp.
Đặng Thúc Hứa trưởng thành trong mạch nguồn ấy. Ông học chữ Hán, tham dự khoa cử và đỗ Tú tài, nhưng không bước vào quan trường. Trước mắt người thanh niên xứ Nghệ lúc ấy, con đường làm quan không còn mang ý nghĩa giúp đời như những lời thánh hiền từng dạy. Đất nước đã mất chủ quyền; triều đình ngày càng phụ thuộc vào chính quyền bảo hộ; người dân phải chịu sưu cao, thuế nặng. Trong hoàn cảnh ấy, ông hiểu rằng nếu chỉ lo công danh riêng thì dù có đỗ đạt cao hơn cũng không thể cứu được dân, được nước.
Ông lựa chọn một trường thi khác – trường thi của hành động và lòng hy sinh.
2. Từ Tú tài Lương Điền đến người chiến sĩ Duy Tân
Đầu thế kỷ XX, phong trào yêu nước Việt Nam đứng trước yêu cầu tìm kiếm một con đường mới. Những cuộc khởi nghĩa vũ trang theo ngọn cờ Cần Vương lần lượt thất bại. Nhưng tinh thần chống Pháp không lụi tắt. Từ trong lớp sĩ phu có học, một thế hệ mới bắt đầu tìm hiểu Nhật Bản, Trung Quốc và những tư tưởng cải cách của thế giới.
Năm 1904, Duy Tân hội được thành lập dưới sự lãnh đạo của Phan Bội Châu và các chí sĩ cùng chí hướng. Mục tiêu trước mắt là tập hợp lực lượng, vận động thanh niên xuất dương học tập, chuẩn bị nhân tài và tìm kiếm sự giúp đỡ từ bên ngoài cho công cuộc giải phóng dân tộc.
Đặng Thúc Hứa sớm tham gia tổ chức này. Nếu người anh Đặng Nguyên Cẩn có uy tín lớn trong giới sĩ phu, phụ trách mở mang dân trí và bồi dưỡng nhân tài, thì Đặng Thúc Hứa là người giàu năng lực tổ chức thực tế. Ông đi vào dân chúng, quyên góp kinh phí, tổ chức sản xuất và tìm cách tạo nguồn lực cho phong trào.
Ở trong nước, ông cùng những người thân tín xây dựng Trại Cày tại Đá Bia, gây dựng Hưng nghiệp hội xã ở chợ Đàng. Những cơ sở ấy mang tư tưởng rất mới: người yêu nước không thể chỉ dựa vào sự đóng góp nhất thời của các nhà hảo tâm mà phải biết tổ chức lao động, kinh doanh và sản xuất để tự nuôi mình, nuôi đồng chí và tạo nguồn tài chính lâu dài.
“Trại cày” không đơn thuần là nơi làm ruộng. Đó là mô hình kết hợp giữa lao động sản xuất, rèn luyện con người và tổ chức lực lượng. Những thanh niên đến đây vừa làm việc, vừa học tập, vừa được bồi dưỡng ý thức về đất nước. Từ những công việc bình thường như cày ruộng, làm vườn, chăn nuôi, họ học tinh thần tự lực và kỷ luật tập thể.
Đặng Thúc Hứa còn phụ trách vận động tiền bạc giúp các thanh niên xuất dương trong phong trào Đông Du. Mỗi chuyến đi sang Nhật Bản đều cần kinh phí, giấy tờ, nơi liên lạc và người dẫn đường. Đằng sau hình ảnh những thanh niên bí mật vượt biển là công sức âm thầm của nhiều người ở trong nước, trong đó có Đặng Thúc Hứa.
Theo nguồn tư liệu của địa phương, năm 1905, ông tham gia sâu vào phong trào Duy Tân và được giao nhiệm vụ quyên góp kinh phí cho thanh niên Đông Du. Đến năm 1908, ông sang Trung Quốc, sau đó được Phan Bội Châu giao nhiệm vụ tới Nhật Bản tìm mua vũ khí nhằm hỗ trợ lực lượng chống Pháp, trong đó có cuộc khởi nghĩa Yên Thế.
Một số tài liệu ghi Đặng Thúc Hứa xuất dương sang Nhật từ năm 1905; một số nguồn khác xác định năm 1908. Sự khác biệt có thể liên quan tới những chuyến đi và các giai đoạn hoạt động bí mật của ông. Tuy nhiên, các nguồn cơ bản thống nhất rằng ông là người đồng hành thân cận của Phan Bội Châu trong phong trào Đông Du, có mặt tại Nhật Bản vào khoảng năm 1908, rồi sang Xiêm khi phong trào bị đàn áp.
Nghiên cứu đăng trên tạp chí Southeast Asian Studies của Đại học Kyoto xác nhận Đặng Thúc Hứa là một trong những nhà hoạt động Việt Nam tham gia cùng Phan Bội Châu tại Nhật Bản năm 1908; sau đó ông có mặt ở Xiêm và tổ chức nhiều cơ sở của phong trào yêu nước tại đây.
Đây là bước ngoặt trong cuộc đời ông. Từ một Tú tài xứ Nghệ, Đặng Thúc Hứa trở thành một nhà hoạt động cách mạng lưu vong, bắt đầu hành trình hơn hai mươi năm trên đất khách.
3. Khi Đông Du tan vỡ
Năm 1908, dưới sức ép của thực dân Pháp, Chính phủ Nhật Bản trục xuất Phan Bội Châu và những thanh niên Việt Nam tham gia phong trào Đông Du. Giấc mơ dựa vào một nước châu Á đã canh tân thành công để đào tạo lực lượng cứu nước bị giáng một đòn nặng nề.
Nhiều thanh niên buộc phải trở về nước hoặc phiêu bạt sang Trung Quốc và các quốc gia khác. Mạng lưới tài chính, liên lạc và đào tạo mà các sĩ phu dày công xây dựng đứng trước nguy cơ tan rã.
Trong thất bại ấy, Đặng Thúc Hứa không trở về quê tìm sự bình yên. Ông cùng Phan Bội Châu chuyển hướng sang Xiêm, tên gọi của Thái Lan lúc bấy giờ, để tìm một địa bàn mới.
Xiêm có một cộng đồng người Việt khá đông, đặc biệt tại các tỉnh Đông Bắc. Nhiều người là hậu duệ của những gia đình đã rời quê hương trong các biến động lịch sử; nhiều người khác sang lánh nạn hoặc mưu sinh. Sống xa Tổ quốc, họ vẫn gìn giữ tiếng Việt, phong tục và tình cảm hướng về quê hương.
Tuy nhiên, đời sống phần lớn bà con rất khó khăn. Họ thiếu một tổ chức chung, thiếu nơi học tập, sinh hoạt và liên kết. Đặng Thúc Hứa nhận ra rằng cộng đồng này có thể trở thành một hậu phương quan trọng cho phong trào cứu nước nếu được tập hợp, giáo dục và tổ chức tốt.
Khoảng năm 1909–1910, ông cùng Phan Bội Châu và các đồng chí khảo sát nhiều địa điểm trên đất Xiêm. Tại vùng Phichit, họ xây dựng cơ sở Bản Đông và tổ chức trại cày. Kế hoạch được gọi bằng một ý tưởng lâu dài: “mười năm sinh tụ, mười năm giáo huấn”. Trước hết phải giúp mọi người có nơi ở, có công việc và cuộc sống ổn định; tiếp đó mới có thể đào tạo con người, xây dựng lực lượng bền vững.
Đặng Thúc Hứa hiểu rất rõ bài học từ sự tan vỡ của Đông Du: một phong trào chỉ dựa vào sự giúp đỡ bên ngoài sẽ khó tồn tại. Muốn đi đường dài, người cách mạng phải tự nuôi sống mình, đứng vững trong dân và tạo được cơ sở ngay tại địa bàn hoạt động.
Ông cùng đồng chí khai hoang, làm ruộng, trồng cây, chăn nuôi, mở xưởng cưa và gây dựng những cơ sở sản xuất. Cuộc sống trên đất Xiêm rất gian khổ. Khí hậu khác lạ, rừng rậm, bệnh tật và thú dữ luôn đe dọa. Người tham gia vừa phải lao động nặng nhọc, vừa đề phòng mật thám Pháp và những kẻ được phái đến dò xét.
Có lúc chính quyền thực dân tìm cách mua chuộc Đặng Thúc Hứa, mong ông từ bỏ hoạt động. Nhưng người chí sĩ xứ Nghệ kiên quyết khước từ. Ông đã lựa chọn con đường lưu vong không phải vì không còn nơi để trở về, mà vì đất khách lúc ấy chính là một mặt trận.
4. Trại cày – trường học của những người cách mạng
Trong các cơ sở do Đặng Thúc Hứa tổ chức, trại cày giữ một vị trí đặc biệt. Nơi ấy vừa là trang trại sản xuất, vừa là địa điểm đón tiếp thanh niên từ trong nước sang, đồng thời là một trường học cách mạng.
Những người trẻ được học văn hóa, rèn luyện thể lực, làm quen với đời sống tập thể và được bồi dưỡng tinh thần yêu nước. Lao động không chỉ tạo ra lương thực mà còn giáo dục tính kỷ luật, sự chịu đựng và tinh thần tự lập.
Đặng Thúc Hứa không phải người chỉ đứng ra chỉ dẫn. Ông trực tiếp lao động cùng mọi người, chia sẻ khó khăn và chăm lo từ bữa ăn đến nơi ở. Bởi vậy, thanh niên và kiều bào kính trọng gọi ông là Cố Đi. Ở ông có dáng dấp của một người thầy, một người cha và một thủ lĩnh cộng đồng.
Nhiều thanh niên từng được nuôi dưỡng, giáo dục hoặc giúp đỡ tại các cơ sở yêu nước trên đất Xiêm sau này trở thành cán bộ quan trọng của cách mạng Việt Nam. Các tài liệu thường nhắc tới Hồ Tùng Mậu, Lê Hồng Sơn, Lê Hồng Phong, Phùng Chí Kiên, Lê Thiết Hùng, Trương Văn Lĩnh… Trong số những thiếu niên được học tập tại đây có Lê Hữu Trọng, về sau mang tên Lý Tự Trọng – người đoàn viên thanh niên cộng sản tiêu biểu, hy sinh khi mới mười bảy tuổi. Ủy ban Nhà nước về người Việt Nam ở nước ngoài xác nhận Lê Hữu Trọng từng học văn hóa tại trường trong trại cày do Đặng Thúc Hứa tổ chức.
Điều đó cho thấy ý nghĩa lịch sử của những cơ sở trên đất Xiêm. Đây là chiếc cầu nối giữa thế hệ Đông Du của Phan Bội Châu với thế hệ cách mạng mới trưởng thành dưới ảnh hưởng của chủ nghĩa Marx – Lenin và Nguyễn Ái Quốc.
Đặng Thúc Hứa khởi đầu với tư tưởng của một sĩ phu Duy Tân: khai dân trí, chấn dân khí, tổ chức thực nghiệp và chuẩn bị lực lượng giành độc lập. Nhưng ông không khép mình trong những nhận thức ban đầu. Qua thực tiễn, ông luôn tìm kiếm một con đường có khả năng đưa cuộc đấu tranh đến thắng lợi.
Ngày 26/08/1926, ông đứng ra thành lập Hội Việt kiều toàn Xiêm. Sự ra đời của hội đánh dấu bước phát triển mới trong việc tổ chức cộng đồng người Việt. Từ những nhóm rời rạc tại từng địa phương, kiều bào được liên kết trong một tổ chức rộng lớn hơn, có sự phối hợp trong hoạt động giáo dục, tương trợ và hướng về đất nước.
Ông còn phụ trách tờ Đồng Thanh trong những năm 1927–1930. Tờ báo trở thành phương tiện truyền bá tin tức, kết nối kiều bào và cổ vũ lòng yêu nước. Trong hoàn cảnh liên lạc khó khăn, mỗi trang báo đến được tay người đọc đều góp phần giữ cho cộng đồng không quên nguồn cội và không đứng ngoài cuộc vận động giải phóng dân tộc.
5. Cuộc gặp gỡ giữa hai thế hệ cứu nước
Năm 1928, Nguyễn Ái Quốc từ châu Âu về hoạt động tại Xiêm với các bí danh Thầu Chín, ông Thọ, Nam Sơn. Người tìm đến những vùng có đông Việt kiều, tổ chức tuyên truyền, đào tạo cán bộ và xây dựng cơ sở cho phong trào cách mạng.
Tại Phichit và Udon Thani, Nguyễn Ái Quốc gặp Đặng Thúc Hứa cùng những hội viên, thanh niên yêu nước trong các tổ chức do ông gây dựng. Đó là cuộc gặp giữa hai thế hệ: một bên là lớp sĩ phu trưởng thành từ phong trào Cần Vương, Duy Tân và Đông Du; một bên là người chiến sĩ cộng sản đã tìm thấy con đường giải phóng dân tộc gắn với cách mạng vô sản.
Đặng Thúc Hứa khi ấy đã gần sáu mươi tuổi. Ông đã dành hơn hai thập niên lưu lạc, đi từ Nghệ An sang Nhật Bản, Trung Quốc rồi Xiêm. Những trải nghiệm ấy giúp ông hiểu sâu sắc giới hạn của các con đường cứu nước cũ.
Ông không lấy tuổi tác hay công lao quá khứ làm lý do để giữ lại quan niệm của mình. Sau khi tiếp xúc với Nguyễn Ái Quốc và đường lối cách mạng mới, Đặng Thúc Hứa có sự chuyển biến quan trọng về tư tưởng. Ông hướng các tổ chức Việt kiều đi theo con đường mà Nguyễn Ái Quốc vạch ra, tạo điều kiện để lực lượng yêu nước tại Xiêm gắn kết với phong trào cách mạng trong nước.
Các tư liệu về hoạt động của Nguyễn Ái Quốc ở Thái Lan cho biết Người từng sống và hoạt động tại Trại Cưa ở Noọng Ổn, cách trung tâm Udon Thani khoảng 12 km. Cơ sở này do Đặng Thúc Hứa tổ chức, vừa giúp những thanh niên nghèo sinh sống bằng nghề khai thác, xẻ gỗ, vừa đón tiếp người yêu nước từ Việt Nam sang.
Vai trò của Đặng Thúc Hứa trong giai đoạn này rất đặc biệt. Ông là người chuẩn bị đất, dựng nhà và tập hợp con người để tư tưởng cách mạng mới có thể bén rễ trong cộng đồng Việt kiều. Không có những cơ sở bền bỉ được gây dựng từ trước, hoạt động của Nguyễn Ái Quốc tại Xiêm sẽ phải đối diện với nhiều khó khăn hơn.
Giữa năm 1930, chi bộ Đảng Cộng sản đầu tiên trong cộng đồng Việt kiều tại Xiêm được thành lập ở Bản Đông, vùng Phichit. Đặng Thúc Hứa trở thành đảng viên cộng sản khi đã sáu mươi tuổi.
Sự kiện ấy không phải một thay đổi đột ngột hay phủ nhận toàn bộ chặng đường trước. Đó là kết quả của một đời không ngừng tìm kiếm phương thức cứu nước hiệu quả hơn. Từ một Tú tài Nho học đến người chiến sĩ Duy Tân, từ đồng chí của Phan Bội Châu đến đảng viên cộng sản, Đặng Thúc Hứa đã đi qua nhiều nấc thang của lịch sử tư tưởng Việt Nam đầu thế kỷ XX.
Điểm nhất quán trong hành trình ấy là lòng yêu nước và ý chí giải phóng dân tộc.
6. Người kết nối cộng đồng Việt Nam trên đất Thái Lan
Đặng Thúc Hứa không chỉ gây dựng căn cứ cho phong trào cách mạng. Ông còn có công lớn trong việc tập hợp và nâng đỡ cộng đồng người Việt tại Xiêm.
Đời sống lưu vong rất dễ làm con người rơi vào tình trạng tan tác. Khi phải lo từng bữa ăn, chỗ ở và sự an toàn của gia đình, người ta có thể dần xa rời quê hương. Đặng Thúc Hứa hiểu rằng muốn đồng bào hướng về Tổ quốc, trước hết phải giúp họ có một cộng đồng gắn bó.
Ông vận động bà con tương trợ nhau trong sản xuất và đời sống, tổ chức học chữ Việt cho con em, duy trì phong tục và xây dựng nơi sinh hoạt chung. Qua những lớp học, tờ báo và tổ chức hội, ý thức nguồn cội được gìn giữ qua các thế hệ.
Bản thân Đặng Thúc Hứa sống hết sức giản dị. Ông không tích lũy tài sản riêng. Những gì làm ra từ trại cày, trại cưa và sự đóng góp của kiều bào đều được dành cho hoạt động chung: đón thanh niên mới sang, giúp người đi học, nuôi cán bộ và chuyển tài liệu, kinh phí về nước.
Trong cộng đồng người Việt, uy tín của ông không đến từ một chức danh được ban cấp. Uy tín ấy được gây dựng bằng những năm tháng cùng ăn, cùng ở, cùng làm việc và cùng chịu đựng gian khổ.
Ông còn thay mặt kiều bào viết văn truy điệu những nghĩa sĩ hy sinh trong Khởi nghĩa Yên Bái và phong trào Xô viết Nghệ Tĩnh. Những lời văn thống thiết ấy được truyền tụng trong cộng đồng, thể hiện một tấm lòng luôn hướng về quê hương. Dù sống cách xa hàng nghìn cây số, ông theo dõi từng biến động của đất nước; mỗi người ngã xuống trên quê hương đều được ông xem như người thân, người đồng chí.
Từ góc nhìn lịch sử quan hệ Việt Nam – Thái Lan, Đặng Thúc Hứa còn là một trong những người sớm đặt nền móng cho tình đoàn kết giữa kiều bào Việt Nam với nhân dân sở tại. Những cơ sở do ông tổ chức không tồn tại tách biệt mà phải biết hòa hợp, tôn trọng luật lệ và xây dựng quan hệ tốt đẹp với người dân Thái Lan.
Vì thế, di sản ông để lại không chỉ thuộc lịch sử cách mạng Việt Nam. Nó còn là một phần ký ức của cộng đồng Việt kiều tại Đông Bắc Thái Lan và lịch sử giao lưu nhân dân giữa hai nước.
7. Nằm lại nơi đất khách
Ngày 12/02/1931, sau một chuyến công tác từ Xiêm Mây trở về Udon Thani, Đặng Thúc Hứa lâm bệnh rồi qua đời. Ông hưởng thọ 61 tuổi.
Hơn hai mươi năm trước đó, ông đã rời quê hương với mong muốn tìm đường cứu nước. Khi nhắm mắt, ông vẫn chưa được nhìn thấy ngày đất nước độc lập. Nhưng những cơ sở ông xây dựng, những con người ông đào tạo và những hạt giống ông gieo đã bắt đầu bước vào một thời kỳ phát triển mới.
Ông được an táng tại khu vực chùa Bản Chích, xã Mạc Khen, huyện Mường, tỉnh Udon Thani. Kiều bào Việt Nam tại Thái Lan nhiều thế hệ đã chăm sóc, hương khói cho phần mộ của ông cùng các nhà hoạt động cách mạng khác.
Năm 2013, Đài tưởng niệm liệt sĩ Việt kiều được khánh thành tại chùa Bản Chích. Đặng Thúc Hứa được đặt ở vị trí đầu trong danh sách năm nhà cách mạng Việt Nam được tưởng niệm tại đây. Khu mộ không chỉ là nơi an nghỉ của những người đã khuất mà còn trở thành địa chỉ sinh hoạt tâm linh, giáo dục truyền thống của cộng đồng người Việt tại Đông Bắc Thái Lan.
Tại Udon Thani hôm nay, bên cạnh Khu di tích Chủ tịch Hồ Chí Minh, phần mộ Đặng Thúc Hứa và các bậc tiền bối cách mạng vẫn được các đoàn đại biểu Việt Nam, bà con kiều bào và du khách đến dâng hương. Các nguồn tư liệu hiện thời xác nhận khu mộ tại bản Chích được cộng đồng người Việt quy tập, bảo vệ và chăm sóc quanh năm. Vietcombank
Người con Lương Điền đã nằm lại trên đất Thái Lan. Nhưng chính nơi ấy, tên tuổi ông trở thành một sợi dây nối quê hương Nghệ An với cộng đồng người Việt xa xứ.
8. Sự ghi nhận của Tổ quốc và hậu thế
Trong một thời gian dài, những đóng góp của Đặng Thúc Hứa chủ yếu được gìn giữ trong ký ức dòng họ, trong sử sách về phong trào Đông Du và trong cộng đồng Việt kiều tại Thái Lan.
Ngày 14/10/2014, tại Trường THCS Đặng Thai Mai ở xã Thanh Xuân, huyện Thanh Chương, đại diện Nhà nước đã trao Bằng “Tổ quốc ghi công” cho thân nhân liệt sĩ Đặng Thúc Hứa. Buổi lễ có sự tham dự của đại diện Ủy ban Nhà nước về người Việt Nam ở nước ngoài, lãnh đạo tỉnh Nghệ An, huyện Thanh Chương, thân nhân dòng họ cùng đông đảo giáo viên, học sinh và nhân dân địa phương.
Sự ghi nhận ấy đến sau ngày ông qua đời hơn tám mươi năm, nhưng có ý nghĩa đặc biệt. Nó xác lập công lao của một người chiến sĩ đã hy sinh cả cuộc đời ở nước ngoài cho sự nghiệp giải phóng dân tộc, đồng thời tri ân những đóng góp của lớp Việt kiều yêu nước trong lịch sử cách mạng Việt Nam.
Tại quê hương, Nhà thờ Đặng Nguyên Cẩn – Đặng Thúc Hứa là nơi lưu giữ ký ức về hai anh em chí sĩ của dòng họ Đặng Lương Điền. Ngày 07/01/2020, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch quyết định xếp hạng nhà thờ là Di tích lịch sử quốc gia. Ngày 27/06/2020, huyện Thanh Chương phối hợp với dòng họ tổ chức lễ đón bằng công nhận.
Tên Đặng Thúc Hứa đã được đặt cho một tuyến đường tại thành phố Vinh. Đó là cách để tên tuổi người chí sĩ từ làng Lương Điền hiện diện trong đời sống hằng ngày của quê hương xứ Nghệ.
Đặc biệt, tại huyện Thanh Chương có Trường THPT Đặng Thúc Hứa. Trường được thành lập năm 1975, tiền thân là trường cấp III vừa học vừa lao động sản xuất, hiện đặt tại xã Võ Liệt. Năm 2017, trường được công nhận đạt chuẩn quốc gia.
Việc tên ông được đặt cho một ngôi trường mang ý nghĩa sâu xa. Đặng Thúc Hứa từng tổ chức những trại cày mà ở đó lao động đi liền với học tập, từng mở lớp dạy chữ cho thanh niên và con em Việt kiều. Trường học mang tên ông hôm nay cũng khởi đầu từ mô hình vừa học vừa lao động sản xuất. Giữa hai thời đại dường như có một sự gặp gỡ đẹp đẽ: con người từng gieo chữ và gây dựng lực lượng trên đất Xiêm tiếp tục đồng hành với các thế hệ học sinh trên chính quê hương mình.
Hình tượng Đặng Thúc Hứa còn đi vào văn học, nghệ thuật và điện ảnh. Trong bộ phim Thầu Chín ở Xiêm, kể về thời gian Nguyễn Ái Quốc hoạt động tại Thái Lan những năm 1928–1929, nhân vật Đặng Thúc Hứa được xây dựng từ nguyên mẫu lịch sử có thật. Báo Nhân Dân và nhiều cơ quan báo chí từng giới thiệu ông là một trong những nhân vật quan trọng của giai đoạn này.
Từ nhà thờ ở Lương Điền, tên đường tại thành phố Vinh, mái trường ở Thanh Chương đến khu mộ tại Udon Thani, ký ức về Đặng Thúc Hứa được nối dài trên cả hai đất nước.
9. Người bắc chiếc cầu giữa các thế hệ cách mạng
Điều làm nên vị trí đặc biệt của Đặng Thúc Hứa trong lịch sử không chỉ là thời gian hoạt động lâu dài hay địa bàn rộng lớn. Ông là một trong những người đã góp phần bắc chiếc cầu nối giữa hai thế hệ và hai khuynh hướng cứu nước.
Ông trưởng thành từ nền Nho học, bước vào phong trào Duy Tân và Đông Du dưới ảnh hưởng của Phan Bội Châu. Ông tin vào việc khai dân trí, đào tạo nhân tài, phát triển thực nghiệp và chuẩn bị lực lượng từ bên ngoài.
Khi những con đường ấy gặp thất bại, ông không chán nản. Ông chuyển địa bàn, gây dựng cơ sở mới, tổ chức cộng đồng Việt kiều và kiên trì nuôi dưỡng thế hệ trẻ.
Đến khi gặp Nguyễn Ái Quốc và nhận ra triển vọng của một con đường cách mạng mới, ông sẵn sàng chuyển biến tư tưởng. Một người đã sáu mươi tuổi, có uy tín và công lao lớn trong phong trào cũ, vẫn tự nguyện đứng vào hàng ngũ của tổ chức mới. Đó là biểu hiện của một nhân cách biết đặt lợi ích dân tộc cao hơn danh tiếng và vị trí cá nhân.
Đặng Thúc Hứa không để lại dinh thự, tài sản hay quyền chức. Phần lớn cuộc đời ông trôi qua trong những căn nhà đơn sơ, trại cày, trại cưa và các làng Việt kiều trên đất Xiêm. Nhưng từ những nơi nghèo khó ấy, nhiều thanh niên đã trưởng thành, trở về tiếp tục con đường cách mạng.
Nếu Phan Bội Châu là người khởi xướng, thắp lên ngọn lửa Đông Du, thì Đặng Thúc Hứa là một trong những người bền bỉ giữ lửa khi phong trào bị đàn áp. Ông đem ngọn lửa ấy sang đất Xiêm, đặt vào những trại cày, lớp học và cộng đồng kiều bào; rồi trao lại cho thế hệ cách mạng mới.
Cuộc đời ông chứng minh rằng cách mạng không chỉ được làm nên bởi những sự kiện vang dội. Nó còn được chuẩn bị trong từng luống cày, lớp học, căn nhà bí mật, trang báo nhỏ và bữa cơm sẻ chia nơi đất khách.
Đặng Thúc Hứa đã sống một đời như thế – không ồn ào, không mưu cầu danh vị, nhưng mỗi việc ông làm đều hướng về ngày trở về của dân tộc. Ông xứng đáng được tôn vinh là người con ưu tú của dòng họ Đặng Lương Điền, một đồng chí thân cận của Phan Bội Châu, nhà tổ chức xuất sắc của phong trào Việt kiều yêu nước và một trong những bậc tiền bối đã góp phần chuẩn bị con người, cơ sở cho cách mạng Việt Nam trên đất Thái Lan.
Hà Nội, 16/9/2026
Đặng Vương Hưng
(Rút từ bộ sách nhiều tập "Danh nhân họ Đặng Việt Nam xưa và nay" sắp ấn hành. Kính mời các cao nhân trong và ngoài họ Đặng góp ý và bổ sung).