
Từ am tranh của mục đồng đến ngôi cổ tự
Theo lược sử được lưu truyền tại chùa, Sắc Tứ Linh Thứu có nguồn gốc từ khoảng thời vua Lê Cảnh Hưng vào thế kỷ XVIII. Khi ấy, khu vực này còn hoang vắng, giữa đồng ruộng có một gò đất cao với nhiều cây lớn. Những đứa trẻ chăn trâu thường tụ tập nghỉ ngơi, lấy cây lá dựng một mái chòi nhỏ rồi nặn tượng Phật bằng đất để thờ. Từ không gian tín ngưỡng mộc mạc ấy, người dân dần góp công, góp của dựng nên một ngôi chùa nhỏ.
Về sau, Thiền sư Nguyệt Hiện đến trụ trì, sửa sang và mở rộng chùa, đặt tên Long Tuyền Tự, nghĩa là chùa Suối Rồng. Tên gọi này gắn với quan niệm phong thủy của người xưa về vùng đất được cho là nằm trên “mạch suối rồng”. Từ một mái am giữa vùng quê, Long Tuyền Tự dần trở thành nơi tu hành và sinh hoạt tín ngưỡng của cư dân trong vùng.
Lịch sử ngôi chùa sau đó gắn với triều Nguyễn. Tư liệu Phật giáo ghi nhận, vào năm Gia Long thứ 11, tức năm 1812, chùa được triều đình ban sắc tứ; Thiền sư Nguyệt Hiện được phong Tăng Cang. Trong những thập niên tiếp theo, tên gọi Sắc Tứ Linh Thứu Tự được xác lập và lưu truyền đến ngày nay. “Linh Thứu” là tên ngọn núi nổi tiếng trong Phật giáo ở Ấn Độ, nơi Đức Phật từng thuyết pháp.

Giai thoại về chúa Nguyễn Ánh
Một trong những câu chuyện khiến Chùa Sắc Tứ Linh Thứu được nhiều người biết đến là giai thoại về Nguyễn Ánh trong thời gian bị quân Tây Sơn truy đuổi. Tương truyền, vào cuối thế kỷ XVIII, Nguyễn Ánh trên đường bôn tẩu đã tìm đến Long Tuyền Tự xin tá túc. Thiền sư Nguyệt Hiện được cho là đã che chở, chữa bệnh và giúp ông vượt qua thời điểm nguy nan.
Sau khi lên ngôi, lấy niên hiệu Gia Long, nhà vua được truyền rằng đã nhớ đến ân nghĩa của ngôi chùa và vị thiền sư, từ đó ban sắc tứ cho chùa. Dân gian còn lưu truyền câu chuyện Nguyễn Ánh từng ẩn mình dưới chiếc đại hồng chung khi quân Tây Sơn đến lục soát.
Tuy nhiên, những nghiên cứu về sau cho thấy chiếc chuông cổ hiện còn tại chùa mang niên đại năm 1805, sau thời điểm Nguyễn Ánh đã lên ngôi. Vì vậy, chi tiết “ẩn dưới chuông” được xem nhiều hơn như một giai thoại dân gian hình thành và lưu truyền về sau. Dẫu vậy, câu chuyện vẫn trở thành một phần ký ức văn hóa của cổ tự, cho thấy cách cộng đồng lưu giữ những dấu ấn lịch sử thông qua truyền thuyết và ký ức dân gian.
Hiện trong chùa vẫn còn một số hiện vật gợi nhắc quá trình hình thành và những tên gọi qua các thời kỳ, trong đó có biển đề “Long Tuyền Tự”, biển “Sắc Tứ Linh Thứu Tự”, đại hồng chung cùng một tượng Phật cổ bằng đồng. Những di vật này góp phần làm cho lịch sử của ngôi chùa không chỉ được lưu truyền qua câu chuyện dân gian mà còn được nhận diện bằng những dấu tích vật chất.

Nét kiến trúc cổ của chùa Nam Bộ
Điểm tạo nên giá trị nổi bật của Sắc Tứ Linh Thứu là kiến trúc gỗ truyền thống được gìn giữ qua nhiều lần trùng tu. Chánh điện được xây dựng theo kiểu năm gian hai chái, với hệ thống 48 cột gỗ căm xe làm bộ khung chịu lực. Các bộ kèo được tạo tác theo kỹ thuật truyền thống, kết cấu chồng rường; mái lợp ngói âm dương, tạo nên dáng vẻ vững chãi nhưng thanh thoát của một ngôi chùa cổ Nam Bộ.
Bên trong đại điện, ba gian phía trước tôn trí Tam Thế Phật; gian chính còn thờ Tây Phương Tam Thánh. Các bàn thờ được bố trí trong không gian có nhiều hoành phi, câu đối và những chi tiết chạm khắc gỗ. Đôi liễn liên quan đến hai chữ “Sắc Tứ” là một trong những dấu ấn đáng chú ý, vừa mang ý nghĩa tôn giáo, vừa nhắc lại mối liên hệ giữa cổ tự với triều Nguyễn.
Phía sau đại điện là khu thờ chư Tổ và các vị trụ trì tiền bối. Hai dãy Đông lang và Tây lang nối đại điện với nhà Hậu Tổ, bao quanh khoảng giếng trời ở giữa. Cách bố trí này giúp lấy ánh sáng, đón gió tự nhiên, tạo sự thông thoáng phù hợp với khí hậu Nam Bộ. Kiến trúc vì thế không chỉ phục vụ nhu cầu tín ngưỡng mà còn thể hiện kinh nghiệm thích ứng với môi trường của người xưa.
Cổng tam quan ngày nay cũng là một điểm nhấn của chùa, với các hình tượng rồng, phượng, pháp luân và linh vật được tạo tác công phu. Trong sân chùa, hình tượng Long - Lân - Quy - Phụng cùng những mảng xanh của cây cối tạo nên không gian vừa trang nghiêm vừa gần gũi. Những lớp kiến trúc cũ và mới hòa vào nhau, trong đó phần cốt lõi của cổ tự vẫn giữ được vẻ trầm mặc vốn có.

Những di vật kể chuyện thời gian
Ngoài kiến trúc, giá trị của Chùa Sắc Tứ Linh Thứu còn được thể hiện qua hệ thống di vật được lưu truyền qua nhiều đời. Đáng chú ý là tượng Phật bằng đồng, đại hồng chung, hoành phi, câu đối cùng các biển tên cổ của chùa. Phía sau khuôn viên còn có bảo tháp của Thiền sư Nguyệt Hiện và các bậc tiền nhân từng gắn bó với quá trình xây dựng, hoằng pháp tại đây.
Từ năm 2013, khuôn viên chùa được bổ sung mô hình bốn thánh tích quan trọng trong cuộc đời Đức Phật, gồm Lâm Tỳ Ni – nơi Đức Phật đản sinh, Bồ Đề Đạo Tràng – nơi thành đạo, Lộc Uyển – nơi chuyển pháp luân lần đầu và Câu Thi Na – nơi nhập Niết bàn. Những công trình này tạo thêm không gian cho Phật tử chiêm bái, đồng thời giúp khách tham quan hiểu hơn về những dấu mốc quan trọng trong lịch sử Phật giáo.
Với những giá trị lịch sử và nghệ thuật kiến trúc được gìn giữ, ngày 9/12/2010, Chùa Sắc Tứ Linh Thứu được xếp hạng di tích kiến trúc nghệ thuật cấp tỉnh. Đây là sự ghi nhận đối với một công trình tôn giáo đã gắn bó lâu dài với đời sống tinh thần của cư dân vùng Châu Thành - Mỹ Tho.

Một khoảng lặng giữa miền quê
Ngày nay, Chùa Sắc Tứ Linh Thứu nằm trên địa bàn xã Long Hưng, tỉnh Đồng Tháp. Dù cảnh quan xung quanh đã có nhiều thay đổi so với những ngày đầu khai phá, bước qua cổng chùa, du khách vẫn dễ bắt gặp một không gian tĩnh lặng: bóng cây phủ xuống sân, mái ngói cổ nằm giữa những công trình thờ tự, bên trong là màu nâu sẫm của những hàng cột gỗ đã trải qua bao mùa mưa nắng.
Không đồ sộ như nhiều công trình Phật giáo hiện đại, vẻ đẹp của Sắc Tứ Linh Thứu nằm ở chiều sâu thời gian. Mỗi hàng cột, pho tượng, tấm hoành hay tiếng chuông trong sân chùa đều góp phần kể lại câu chuyện về quá trình mở đất, đời sống tín ngưỡng và sự tiếp nối của Phật giáo trên vùng đất phương Nam.
Gần ba thế kỷ từ một mái am nhỏ giữa đồng quê đến ngôi cổ tự hôm nay là hành trình dài của sự gìn giữ và tiếp nối. Giữa những đổi thay của vùng đất Đồng Tháp mới, Chùa Sắc Tứ Linh Thứu vẫn hiện diện như một dấu lặng cổ kính, nơi lịch sử, kiến trúc và đời sống tâm linh cùng hội tụ. Gìn giữ ngôi chùa không chỉ là bảo vệ một công trình tôn giáo lâu đời mà còn góp phần lưu giữ ký ức văn hóa của vùng Mỹ Tho - Châu Thành trong dòng chảy văn hóa Nam Bộ.