Dưới bóng tượng đài Mẹ Suốt và bên ly cà phê Nhật Lệ

Nếu “Bên tượng đài Mẹ Suốt” là khúc tưởng niệm mang chiều sâu cộng đồng, thì “Cà phê Nhật Lệ” lại nghiêng nhiều hơn về nỗi niềm cá nhân. Bài thơ giống như một cuộc đối thoại với quá khứ. Một người lính già ngồi bên dòng Nhật Lệ, trước ly cà phê đắng, nhớ về một thời tuổi trẻ. Không khí bài thơ có cái gì rất điện ảnh: hoàng hôn muộn, quán cũ, dòng sông cũ, một bóng người xưa có thể còn đó, mà cũng có thể đã mất hút giữa đời rộng dài. Hai bài thơ lục bát được sáng tác cách nhau ba năm, cùng một chủ để văn hóa tri ân, của nhà thơ Đặng Vương Hưng, đã lưu lại trong trí nhớ của bạn đọc…

 

BÊN TƯỢNG ĐÀI MẸ SUỐT

Ngỡ như những chuyến đò đầy
Vẫn còn vượt sóng đêm ngày qua sông...

Bao nhiêu bom đạn, bão dông
Cũng không ngăn được tấm lòng yêu thương

Vì Tổ quốc, vì quê hương
Mẹ không ngần ngại chiến trường hi sinh

Từ Đồng Hới tới Bảo Ninh
Vẫn dòng Nhật Lệ Quảng Bình năm xưa

Đã bao mùa nắng với mưa
Linh hồn mẹ vẫn sớm trưa đưa đò

Mẹ ơi sóng cả gió to
Làm sao chở hết nỗi lo chất chồng?

Bao người con đã qua sông
Vẫy tay chào mẹ mà không trở về...

Đồng Hới, 23/7/2023
Đặng Vương Hưng

487121749-2510684165990323-2830356066612188635-n-1778643710.jpg

CÀ PHÊ NHẬT LỆ

Hình như em ở Ba Đồn?
Mà ta đến chậm hoàng hôn mất rồi
Đành tìm quán cũ để ngồi
Bên dòng Nhật Lệ nhớ hồi chiến tranh…

Bom rơi, đạn nổ đã đành
Gió Lào, cát trắng... cũng thành thơ ca
Một thời áo lính phong ba
Đi cùng trận mạc thật thà tuổi xanh

Một thời sống chết mong manh
Tên còn viết vội trên vành nón xưa
Có người ngã xuống giữa trưa
Bên cồn cát nắng khi vừa mới yêu...

Ta giờ tóc bạc đã nhiều
Ngồi nghe Nhật Lệ nước chiều đầy vơi
Hình như em bỏ cuộc chơi?
Chỉ ta với bóng ai rơi bên thềm

Cà phê đắng chát môi mềm
Như mùi thuốc súng trong đêm năm nào
Bạn đang nằm ngửa đếm sao
Ta ngồi mơ dưới chiến hào nhớ em…

Đồng Hới, 13/5/2026
Đặng Vương Hưng

696768894-2901080700283999-5575619213242066980-n-1778643683.jpg

Giữa miền đất từng được gọi là “tuyến lửa”, nơi mỗi triền cát, mỗi khúc sông đều từng thấm mồ hôi, máu và nước mắt của chiến tranh, thơ ca luôn có một cách riêng để giữ lại ký ức. Không phải bằng những đại tự sự hào hùng, mà bằng những rung động rất con người. Hai bài thơ lục bát “BÊN TƯỢNG ĐÀI MẸ SUỐT” và “CÀ PHÊ NHẬT LỆ” của Đặng Vương Hưng là những tiếng nói như thế. Viết tại Đồng Hới – nơi dòng Nhật Lệ ngày đêm chảy qua ký ức chiến tranh và hòa bình – hai bài thơ giống như hai lát cắt tâm trạng: một dành cho sự tri ân, một dành cho nỗi nhớ; một nghiêng về biểu tượng người mẹ anh hùng, một trở về với tình yêu và tuổi trẻ của người lính. Nhưng tựu trung, cả hai đều chạm tới vẻ đẹp sâu xa nhất của con người Việt Nam trong chiến tranh: biết yêu thương ngay giữa mất mát.

“BÊN TƯỢNG ĐÀI MẸ SUỐT” mở đầu bằng cảm giác bảng lảng giữa thực và mơ:

“Ngỡ như những chuyến đò đầy
Vẫn còn vượt sóng đêm ngày qua sông...”

Chỉ hai câu thơ đã dựng lên cả một không gian lịch sử. Không cần nhắc nhiều tới bom đạn hay những trận đánh dữ dội, hình ảnh “chuyến đò đầy” vẫn khiến người đọc hình dung ra những đoàn bộ đội, thanh niên xung phong vượt sông trong lửa đạn. Cái hay của Đặng Vương Hưng là ông không miêu tả Mẹ Suốt như một nhân vật huyền thoại đứng trên bục cao của sử sách. Mẹ hiện lên gần gũi, đời thường, với tấm lòng của một người mẹ Việt Nam bình dị:

“Bao nhiêu bom đạn, bão dông
Cũng không ngăn được tấm lòng yêu thương”

Trong thơ ông, động lực lớn nhất để con người vượt qua chiến tranh không phải khẩu hiệu, mà là tình thương. Chính điều đó làm nên sức lay động của bài thơ. Mẹ Suốt chèo đò không chỉ vì nhiệm vụ, mà còn vì thương những người lính trẻ tuổi phải đi qua lằn ranh sinh tử. Từ “yêu thương” đặt giữa bom đạn khiến hình tượng người mẹ trở nên mềm mại, nhân hậu và giàu nữ tính hơn rất nhiều so với những mô tả mang tính tượng đài thường thấy.

Dòng Nhật Lệ trong bài thơ không chỉ là một dòng sông địa lý. Nó là dòng sông ký ức. Từ Đồng Hới tới Bảo Ninh, tất cả vẫn “Quảng Bình năm xưa”, vẫn vang vọng linh hồn của những năm tháng chiến tranh. Cái ám ảnh nhất nằm ở hai câu kết:

“Bao người con đã qua sông
Vẫy tay chào mẹ mà không trở về...”

Câu thơ không hề bi lụy nhưng gây nghẹn. Chỉ một cái “vẫy tay chào mẹ” thôi đã đủ gợi cả một thế hệ ra đi mãi mãi. Không ai biết họ tên gì, quê ở đâu, tuổi bao nhiêu, nhưng họ hiện lên như những người con chung của đất nước. Và phía bên này dòng sông, người mẹ vẫn đứng đó, âm thầm mang theo nỗi đau của những cuộc chia ly không hẹn ngày gặp lại.

 “Hình như em ở Ba Đồn?
Mà ta đến chậm hoàng hôn mất rồi...”

Cái “hình như” mở đầu đã gợi cảm giác mơ hồ của ký ức. Người phụ nữ ấy có thật hay chỉ là bóng dáng của một mối tình thời chiến? Không ai biết chắc. Nhưng chính sự mờ ảo ấy lại khiến bài thơ thêm ám ảnh. Giữa không gian đầy hoài niệm, chiến tranh hiện về không bằng tiếng súng dữ dội, mà bằng những chi tiết rất đời:

“Một thời sống chết mong manh
Tên còn viết vội trên vành nón xưa”

Đó là hình ảnh của cả một thế hệ thanh niên bước vào chiến tranh với sự mong manh của tuổi trẻ. Họ có thể ngã xuống bất cứ lúc nào, nên phải viết tên mình lên vành nón như một cách lưu lại dấu vết tồn tại. Và đau đớn nhất là cái chết đến ngay khi tình yêu vừa kịp bắt đầu:

“Có người ngã xuống giữa trưa
Bên cồn cát nắng khi vừa mới yêu...”

Hai câu thơ mang vẻ đẹp rất riêng của thơ Đặng Vương Hưng: bình dị mà thấm sâu. Không cần những từ ngữ lớn lao, chỉ bằng hình ảnh “cồn cát nắng” và “vừa mới yêu”, ông đã chạm tới tận cùng sự tiếc nuối của con người. Chiến tranh không chỉ lấy đi sinh mạng, mà còn cướp mất những mùa yêu thương đẹp nhất.

Nửa sau bài thơ là tiếng lòng của hiện tại. Người lính năm xưa giờ “tóc bạc đã nhiều”, ngồi nghe nước chiều đầy vơi mà thấy thời gian trôi qua như một giấc mộng. Câu thơ “Cà phê đắng chát môi mềm / Như mùi thuốc súng trong đêm năm nào” là một liên tưởng đặc biệt. Vị đắng của cà phê hòa vào vị đắng của ký ức chiến tranh. Nhưng trong cái đắng ấy vẫn có “môi mềm”, vẫn có bóng dáng của tình yêu. Đó chính là chất nhân văn sâu nhất của bài thơ: giữa chiến tranh khốc liệt, con người vẫn không đánh mất khả năng yêu và nhớ.

Điều đáng quý ở cả hai bài thơ là chất lục bát được sử dụng rất tự nhiên. Không cầu kỳ cách tân, không dụng công hình thức, nhưng nhịp thơ mềm mại như dòng chảy của ký ức. Đặng Vương Hưng dường như hiểu rằng, với những đề tài chiến tranh và tri ân, sự chân thành luôn quan trọng hơn mọi kỹ thuật. Chính vì thế, thơ ông dễ đi vào lòng người đọc bởi cảm giác gần gũi, như lời tâm sự của một người từng trải đang kể lại những điều mình đã sống qua.

Trong đời sống hôm nay, khi chiến tranh đã lùi xa, những bài thơ như “BÊN TƯỢNG ĐÀI MẸ SUỐT” và “CÀ PHÊ NHẬT LỆ” càng trở nên cần thiết. Chúng nhắc chúng ta nhớ rằng hòa bình hôm nay được đánh đổi bằng biết bao số phận. Nhưng điều còn lại sau tất cả không chỉ là mất mát, mà còn là vẻ đẹp của con người Việt Nam: giàu nghĩa tình, thủy chung và luôn biết tri ân quá khứ.

Hai bài thơ giống như hai nén tâm nhang đặt bên dòng Nhật Lệ. Một nén dành cho những người mẹ đã hóa thành huyền thoại. Một nén dành cho tuổi trẻ và tình yêu của một thế hệ đi qua chiến tranh. Và trong tiếng sóng lặng thầm của miền đất tuyến lửa năm xưa, người đọc vẫn nghe thấy nhịp đập âm ỉ mà bền bỉ của ký ức dân tộc – thứ ký ức không chỉ để nhớ, mà còn để biết yêu thương hơn cuộc sống hôm nay.

Hà Nội, 13/5/2026
TS. Đặng Lan Quỳnh