Góc nhìn văn hoá: “Chuyển đổi xanh, chuyển đổi số” – Phát triển nền nông nghiệp sinh thái hiệu quả

Trong tiến trình phát triển đất nước, nông nghiệp luôn giữ vai trò đặc biệt quan trọng đối với kinh tế, xã hội và văn hóa Việt Nam. Từ tư tưởng truyền thống “canh nông vi bản” (Lấy nghề nông làm gốc) của cha ông đến định hướng xây dựng “nông nghiệp sinh thái, nông thôn hiện đại, nông dân văn minh” được xác định trong Văn kiện Đại hội XIV của Đảng là một hành trình phát triển tư duy mang tính kế thừa và đổi mới.

Nếu trước đây nông nghiệp chủ yếu được nhìn nhận như nền tảng bảo đảm sinh kế và ổn định xã hội, thì hôm nay, nông nghiệp còn là không gian của đổi mới sáng tạo, của chuyển đổi xanh, chuyển đổi số và hội nhập toàn cầu.

Trong bối cảnh thế giới biến động sâu sắc bởi biến đổi khí hậu, cạnh tranh địa – chính trị, xu hướng bảo hộ thương mại và yêu cầu phát triển bền vững, định hướng phát triển nền nông nghiệp sinh thái cho thấy tầm nhìn chiến lược của Việt Nam. Đó không chỉ là câu chuyện tăng trưởng kinh tế mà còn là quá trình tái cấu trúc văn hóa phát triển nông thôn, tái định hình vai trò của người nông dân trong xã hội hiện đại.

dt1a-nn1-1778164408.jpg

Tháo gỡ khó khăn, điểm nghẽn, khơi thông nguồn lực của người nông dân, xây dựng thành công nông nghiệp sinh thái hiệu quả. Ảnh: baochinhphu.vn.

Từ “canh nông vi bản” đến tư duy nông nghiệp sinh thái hiện đại

Năm 2025, tổng kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản đạt hơn 70 tỷ USD, tăng 12% so với năm trước. Quý I/2026, toàn ngành tiếp tục đạt mức tăng trưởng tích cực với kim ngạch 16,69 tỷ USD và thặng dư thương mại gần 4,8 tỷ USD. Những con số đó cho thấy nông nghiệp Việt Nam không chỉ đứng vững trước khó khăn toàn cầu mà còn đang chuyển mình mạnh mẽ theo hướng xanh hơn, thông minh hơn và có giá trị gia tăng cao hơn.

Dưới góc nhìn văn hóa, định hướng phát triển nông nghiệp sinh thái chính là sự tái định nghĩa  “Nông nghiệp là trụ đỡ nền kinh tế” trong điều kiện mới. Nếu trước đây “canh nông vi bản” nhấn mạnh vai trò của nông nghiệp đối với sự tồn tại của quốc gia, thì hôm nay, nền nông nghiệp ấy phải đồng thời đáp ứng các yêu cầu về công nghệ, môi trường và chất lượng sống.

Điểm mới mang tính đột phá của Văn kiện Đại hội XIV là xác định người nông dân là chủ thể trung tâm của quá trình phát triển. Đây không chỉ là thay đổi trong tư duy kinh tế mà còn là bước tiến trong nhận thức văn hóa – xã hội. Người nông dân không còn được nhìn nhận đơn thuần là lực lượng lao động sản xuất nhỏ lẻ, mà trở thành chủ thể sáng tạo, có khả năng tiếp cận công nghệ, làm chủ thị trường và tham gia trực tiếp vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Sự thay đổi ấy phản ánh quá trình “hiện đại hóa con người” ở nông thôn Việt Nam. Từ chỗ dựa nhiều vào kinh nghiệm truyền thống, sản xuất tự phát và tự cung tự cấp, người nông dân ngày nay đang từng bước chuyển sang tư duy kinh tế thị trường, ứng dụng khoa học – công nghệ và quản trị dữ liệu. Chuyển đổi số vì thế không chỉ là đưa công nghệ vào sản xuất mà còn là thay đổi cách nghĩ, cách làm và cách tổ chức đời sống cộng đồng.

Thực tiễn ở nhiều địa phương cho thấy chuyển đổi xanh và số hóa đang mở ra một diện mạo mới cho nông nghiệp Việt Nam. Tại Đồng bằng sông Cửu Long, Đề án 1 triệu héc-ta lúa chất lượng cao, phát thải thấp không chỉ giúp giảm chi phí sản xuất mà còn nâng cao vị thế gạo Việt Nam tại các thị trường khó tính như EU, Nhật Bản hay Hoa Kỳ. Ở Tây Nguyên, nhiều vùng cà phê tại Đắk Lắk, Gia Lai chuyển sang canh tác hữu cơ, ứng dụng công nghệ số trong quản lý vùng nguyên liệu và truy xuất nguồn gốc.

Trong khi đó, ở Bắc Giang hay Sơn La, nông sản địa phương đang được kết nối với thương mại điện tử, logistics hiện đại và các nền tảng số. Người nông dân giờ đây có thể bán hàng trực tiếp đến người tiêu dùng trong và ngoài nước mà không còn phụ thuộc hoàn toàn vào thương lái truyền thống. Những thay đổi ấy cho thấy chuyển đổi số không chỉ tạo ra hiệu quả kinh tế mà còn góp phần dân chủ hóa cơ hội phát triển ở nông thôn.

Đặc biệt, mô hình hợp tác xã kiểu mới tại Đồng Tháp hay “nông thôn thông minh” ở Quảng Nam đang cho thấy sự chuyển biến toàn diện về đời sống nông thôn. Đó là nơi người dân được tiếp cận hạ tầng số, dịch vụ công hiện đại, giáo dục và y tế tốt hơn; đồng thời vẫn giữ được tính cộng đồng và bản sắc văn hóa truyền thống.

Chuyển đổi xanh và số hóa: Kiến tạo văn hóa phát triển bền vững

Điều đáng chú ý là chuyển đổi xanh trong nông nghiệp không chỉ hướng tới mục tiêu kinh tế mà còn hàm chứa giá trị văn hóa sâu sắc. Một nền nông nghiệp sinh thái là nền nông nghiệp biết tôn trọng tự nhiên, coi môi trường là điều kiện sống lâu dài chứ không phải nguồn tài nguyên để khai thác bằng mọi giá.

Trong nhiều năm, tăng trưởng theo chiều rộng từng khiến nông nghiệp đối mặt với không ít hệ lụy như ô nhiễm môi trường, suy giảm tài nguyên đất và nước, lạm dụng hóa chất hay mất cân bằng sinh thái. Bởi vậy, chuyển sang mô hình phát triển xanh chính là quá trình điều chỉnh lại quan hệ giữa con người với thiên nhiên theo hướng hài hòa và bền vững hơn.

Ở góc độ văn hóa, đây cũng là sự trở về với những giá trị truyền thống của nền văn minh nông nghiệp Việt Nam – nơi con người luôn đề cao tinh thần “thuận thiên”, sống hài hòa với môi trường tự nhiên. Chuyển đổi xanh vì thế không phủ nhận truyền thống mà kế thừa và nâng tầm những giá trị vốn có bằng khoa học và công nghệ hiện đại.

Song song với đó, chuyển đổi số đang làm thay đổi căn bản cấu trúc xã hội nông thôn. Người nông dân hôm nay không chỉ “bán mặt cho đất, bán lưng cho trời” mà đang trở thành những “doanh nhân nông nghiệp”, những công dân số có khả năng kết nối với thị trường toàn cầu ngay từ làng quê của mình.

Khi nông dân được tiếp cận tín dụng vi mô, bảo hiểm nông nghiệp, nền tảng dữ liệu số và các chuỗi liên kết sản xuất – tiêu thụ, họ có điều kiện nâng cao thu nhập và vị thế xã hội. Điều này không chỉ góp phần thu hẹp khoảng cách giữa thành thị và nông thôn mà còn tạo động lực giữ chân người trẻ ở lại quê hương, tham gia phát triển kinh tế nông nghiệp hiện đại.

Nông thôn hiện đại vì thế không chỉ được đo bằng những tuyến đường bê tông hay những ngôi nhà khang trang, mà còn bằng chất lượng đời sống văn hóa và năng lực công dân của người dân nông thôn. Khi tỷ lệ xã đạt chuẩn nông thôn mới ngày càng cao, điều quan trọng hơn cả là sự thay đổi trong nếp sống, ý thức cộng đồng và khả năng tiếp cận tri thức của người dân.

Dĩ nhiên, hành trình xây dựng nền nông nghiệp sinh thái và hiện đại vẫn còn nhiều thách thức. Các thị trường quốc tế ngày càng siết chặt tiêu chuẩn về môi trường, phát thải carbon và truy xuất nguồn gốc. Biến đổi khí hậu tiếp tục tác động nặng nề đến sản xuất nông nghiệp. Khoảng cách về trình độ công nghệ giữa các vùng miền vẫn còn lớn. Nhưng chính những áp lực ấy đang tạo động lực để nông nghiệp Việt Nam đổi mới sâu sắc hơn.

Có thể khẳng định rằng, phát triển “nông nghiệp sinh thái, nông thôn hiện đại, nông dân văn minh” không chỉ là chiến lược kinh tế mà còn là chiến lược văn hóa và con người. Đó là sự kết hợp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại, giữa bản sắc dân tộc và xu hướng toàn cầu, giữa tăng trưởng kinh tế với trách nhiệm xã hội và môi trường.

Khi nông nghiệp không chỉ là sản xuất, nông thôn không chỉ là nơi cư trú, còn người nông dân không chỉ là người lao động mà trở thành những chủ thể văn hóa, chủ thể sáng tạo và chủ thể phát triển, thì đó chính là nền tảng bền vững để Việt Nam bước vào kỷ nguyên mới với tâm thế tự tin, chủ động và giàu bản sắc.

V.X.B