Góc nhìn văn hoá: “Làng và Nước” – Biểu tượng văn hoá sâu lắng trong tâm thức người Việt

Một trong những minh chứng sống động cho mối quan hệ giữa làng và nước là ngôn ngữ ứng xử trong tình huống khẩn cấp. Người phương Tây kêu: “Oh my God!” (Lạy Chúa tôi!), trong khi người Việt lại thốt lên: “Ối làng nước ơi!” – một lời kêu cứu không hướng lên siêu nhiên mà hướng về cộng đồng – về làng – về nước, trở thành điểm tự tinh thần.

“Làng” – khái niệm tưởng như chỉ thuần túy về địa lý – hành chính, nhưng thực chất là một thiết chế văn hóa cốt lõi của người Việt, đi cùng lịch sử dựng nước và giữ nước hơn 4000 năm. Trong tâm thức dân tộc Việt, làng không tách rời khỏi nước, mà hòa quyện thành một cặp phạm trù biểu tượng đặc biệt: “Làng – Nước”, được khắc sâu trong cả lời ăn tiếng nói và hành vi ứng xử cộng đồng.

dt1-a-cong-lang1-1777823107.jpg

Cổng làng Ước Lễ xưa và nay. Cổng làng Ước Lễ (Hà Nội), công trình kiến trúc độc đáo nổi tiếng của làng chứa đựng tinh hoa hồn Việt được xây dựng từ thời Mạc (thế kỷ XVI), là một trong những cổng làng đẹp nhất còn lại đến ngày nay. Ảnh: qdnd.vn

Làng Việt - Từ cội nguồn đến bản sắc - điểm tựa tinh thần

Với người Việt, “làng” không chỉ là nơi cư trú, mà là một vũ trụ thu nhỏ, nơi kết tinh các giá trị sống, đạo lý, tín ngưỡng, sản xuất và tổ chức xã hội. Làng là đơn vị kinh tế – xã hội – văn hóa đặc trưng hình thành từ thời văn hóa Phùng Nguyên (Phú Thọ) thuộc sơ kỳ thời đại đồ đồng (khoảng 4000 năm trước) và tiếp tục phát triển cho đến ngày nay với những biến thiên lịch sử rõ nét.

Từ Bắc Bộ đến Trung Bộ, Nam Bộ, dù khác nhau về điều kiện địa lý, làng Việt vẫn mang cấu trúc cơ bản: Có cương vực địa lý xác định, có thiết chế cộng đồng (đình, nghè, chùa, miếu, hương ước), có mạng lưới quan hệ huyết thống – láng giềng bền chặt. Đặc biệt, không thể không nhắc đến bộ ba biểu tượng của làng quê Việt: Cây đa – giếng nước – sân đình – những hình ảnh ăn sâu vào ký ức văn hóa của mỗi người dân Việt. Phần lớn các làng Việt Nam gắn liền với nền nông nghiệp lúa nước, nơi mọi người cùng nhau canh tác, chia sẻ nguồn lợi từ đất đai.

Một trong những minh chứng sống động cho mối quan hệ giữa làng và nước là ngôn ngữ ứng xử trong tình huống khẩn cấp. Người phương Tây kêu: “Oh my God!” (Lạy Chúa tôi!), trong khi người Việt lại thốt lên: “Ối làng nước ơi!” – một lời kêu cứu không hướng lên siêu nhiên mà hướng về cộng đồng – về làng – về nước, trở thành điểm tự tinh thần.

Đây không chỉ là khác biệt văn hóa đơn thuần, mà là biểu hiện của một tâm thức cộng đồng sâu lắng, nơi “làng” là nơi đầu tiên người ta tìm về khi gặp hoạn nạn, và “nước” là chỗ dựa sau cùng. Sự cộng hưởng giữa “làng” và “nước” như vậy chính là nền tảng tạo nên sức mạnh nội sinh của dân tộc Việt: đoàn kết, tương trợ, kiên cường trước thiên tai – địch họa, dù bị ngoại xâm nhưng không bị đồng hoá, vẫn giữ được bản sắc riêng có.

Những biến thiên lịch sử của làng Việt

Trong suốt chiều dài lịch sử, làng Việt nhiều lần thay đổi cùng vận mệnh đất nước: Thế kỷ XV, chính sách quân điền của vua Lê Thánh Tông đã làm giảm tính tự trị của làng vì nó tăng cường sự kiểm soát của Nhà nước trung ương đối với đất đai và quyền lợi của nông dân, biến làng xã thành những đơn vị phụ thuộc vào chính sách của triều đình thay vì tự quản lý chặt chẽ như trước. 
Thời Pháp thuộc, làng vẫn được duy trì nhưng bị khống chế bằng hệ thống hương ước mới.
Giai đoạn 1945–1975, hợp tác hóa nông nghiệp làm biến đổi sâu sắc kết cấu làng.
Từ Đổi Mới đến nay, làng bước vào thời kỳ “phục hồi bản sắc” trong bối cảnh hiện đại hóa và toàn cầu hóa.

Tuy nhiên, điều đáng mừng là dù biến đổi thế nào, tinh thần làng vẫn sống dai dẳng trong đời sống cộng đồng, trong những tập quán, phong tục, trong lễ hội truyền thống và cả những câu ca dao, tục ngữ. Ngay cả vua chúa trước đây cũng phải tôn trọng phong tục của làng và người dân coi việc Làng hơn việc Nước: “Phép vua thua lệ làng”, “Thà thiếu thuế vua hơn thua lệ làng”... Ngày nay, tinh thần thượng tôn pháp luật đã thay thế cho tình trạng "phép vua thua lệ làng" và "thà thiếu thuế vua hơn thua lệ làng". Con người hiện nay có xu hướng tuân thủ pháp luật Nhà nước, đặt nó lên hàng đầu thay vì luật lệ địa phương hoặc phong tục cổ xưa. Tuy nhiên, thực tế cho thấy sự xung đột giữa pháp luật và lệ làng vẫn tồn tại, đòi hỏi nỗ lực để xây dựng một xã hội công bằng, nơi pháp luật được thực thi nghiêm minh và tôn trọng.

“Làng” hay “Thôn”? - Hồi sinh một khái niệm văn hóa và những khuyến nghị

Hiện nay, trong hành chính hiện đại, “thôn” là thuật ngữ phổ biến, nhất là với giới trẻ từ khi xuất hiện phim truyền hình “Người thổi tù và hàng tổng” năm 1999, trong đó có nhân vật bi hài “Trưởng thôn” do diễn viên Quốc Tuấn thủ vai. Tuy nhiên, theo nhiều nhà nghiên cứu và khảo sát thực tế, “làng” mang giá trị văn hóa – biểu tượng sâu hơn. Các vị cao niên am hiểu phong tục tập quán địa phương ở Phú Thọ, Bắc Ninh, Thanh Hóa, Nghệ An... đều khẳng định: Làng là tên gọi truyền thống, gắn với tự hào, ký ức và hồn cốt quê hương.

Việc lớp trẻ ít dùng từ “Làng” mà gọi là “thôn” là dấu hiệu của sự đứt gãy biểu tượng. Đó là lý do cần thiết phải khôi phục thuật ngữ “làng” trong truyền thông, giáo dục và chính sách văn hóa nông thôn. Đặc biệt, trong các mô hình phát triển hiện nay như “Làng văn hóa kiểu mẫu”, việc dùng lại từ “Làng” không chỉ đúng về mặt ngôn ngữ mà còn có ý nghĩa biểu tượng sâu sắc.

 Để không đứt mạch truyền thống, xin khuyến nghị:

 Khuyến khích sử dụng “Trưởng làng” thay vì “Trưởng thôn” trong văn bản, truyền thông, bảng hiệu... đặc biệt ở các chương trình xây dựng nông thôn mới.

Phát triển làng phải gắn với bảo tồn các thiết chế truyền thống như đình làng, nghè làng, lễ hội, hương ước… Đô thị hóa không đồng nghĩa với xóa nhòa bản sắc.

Tăng cường giáo dục văn hóa làng trong trường học, các chương trình truyền hình, phim ảnh… để thế hệ trẻ hiểu và tự hào với gốc gác văn hóa của “Làng gắn liền với Nước”.

Trong khi mô hình chính quyền địa phương hai cấp đang triển khai (bỏ cấp huyện), cần nghiên cứu kỹ để tái cấu trúc quản trị địa phương phù hợp với truyền thống làng xã, tránh việc hợp nhất hành chính làm mất đi nền tảng cộng đồng lịch sử lâu đời.

“Làng” là nơi con người Việt khởi đầu và trở về, là ký ức của cộng đồng, là nơi gắn bó máu thịt với “Nước”. Mối quan hệ “Làng – Nước” không chỉ là biểu tượng, mà là một hiện thực văn hóa có khả năng tạo nên sức mạnh dân tộc trong những thời khắc cam go nhất của lịch sử. Giữ lấy “Làng” không chỉ là giữ đất, giữ người, mà là giữ hồn dân tộc Việt.

BÀI ĐỌC THÊM:
Định hướng sắp xếp thôn, tổ dân phố theo hướng tinh gọn, phù hợp thực tiễn
(Chinhphu.vn) Tại họp báo thường kỳ quý I/2026 chiều 28/4, đại diện Bộ Nội vụ đã thông tin về định hướng sắp xếp thôn, tổ dân phố theo hướng tinh gọn, phù hợp thực tiễn, nâng cao hiệu quả hoạt động ở cơ sở. Bà Nguyễn Thị Tú Thanh, Phó Vụ trưởng Vụ Chính quyền địa phương (Bộ Nội vụ) cung cấp thông tin tại buổi Họp báo.
Trả lời câu hỏi của phóng viên tại họp báo thường kỳ chiều 28/4, bà Nguyễn Thị Tú Thanh, Phó Vụ trưởng Vụ Chính quyền địa phương (Bộ Nội vụ), cho biết thực hiện chủ trương sắp xếp thôn, tổ dân phố, Bộ Nội vụ được Chính phủ giao chủ trì xây dựng Nghị định quy định về tổ chức, hoạt động của thôn, tổ dân phố và chế độ, chính sách đối với người hoạt động không chuyên trách tại thôn, tổ dân phố. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để các địa phương triển khai thực hiện trong thời gian tới.
Theo bà Thanh, đây là những nội dung quan trọng được thể chế hóa, làm căn cứ để các địa phương tổ chức triển khai trong thời gian tới, đồng thời có tác động trực tiếp đến tổ chức và hoạt động ở cơ sở, do đó việc xây dựng Nghị định được nghiên cứu kỹ lưỡng, bảo đảm tính khả thi và phù hợp thực tiễn.
Cùng với việc xây dựng Nghị định, Bộ Nội vụ đã phối hợp với các cơ quan liên quan báo cáo cấp có thẩm quyền về chủ trương sắp xếp thôn, tổ dân phố. Định hướng chung là sắp xếp theo hướng tinh gọn đầu mối, giảm số lượng thôn, tổ dân phố, bảo đảm phù hợp với quy mô, đặc điểm và điều kiện của từng vùng, miền.
Việc sắp xếp này nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của hệ thống chính trị ở cơ sở, tạo thuận lợi trong tổ chức thực hiện nhiệm vụ, đồng thời giảm áp lực quản lý trực tiếp đối với chính quyền cấp xã.
Đối với dự thảo Nghị định, lãnh đạo Vụ cho biết nội dung được xây dựng trên cơ sở kế thừa các quy định còn phù hợp, đồng thời nghiên cứu, điều chỉnh theo hướng bảo đảm tương quan hợp lý với quy mô mới của cấp xã, gắn với khối lượng công việc và chế độ, chính sách đối với người hoạt động không chuyên trách. Qua đó góp phần động viên, khuyến khích đội ngũ này yên tâm công tác, nâng cao nhiệm vụ cơ sở.
Việc hoàn thiện chính sách cũng được đặt trong tổng thể yêu cầu tinh gọn bộ máy, sử dụng hiệu quả nguồn lực và bảo đảm phù hợp với khả năng cân đối ngân sách của địa phương.
Trước đó, theo Chương trình hành động của Chính phủ thực hiện Kết luận số 210-KL/TW, Bộ Nội vụ được giao chủ trì, phối hợp với các bộ, cơ quan ngang bộ tham mưu ban hành Nghị định nêu trên, dự kiến hoàn thành trong quý II/2026.
Đồng thời, Bộ cũng được giao nghiên cứu, xây dựng đề án mô hình tự quản tại cộng đồng dân cư thôn, tổ dân phố phù hợp với tình hình mới, trình cấp có thẩm quyền trong quý III/2026 và hướng dẫn triển khai thực hiện.
Tính đến hết năm 2021, cả nước có 90.508 thôn, tổ dân phố, trong đó có 69.580 thôn và 20.928 tổ dân phố. Theo kế hoạch, việc rà soát, sắp xếp thôn, bản, tổ dân phố sẽ được triển khai trên phạm vi cả nước trong năm 2026. Hiện nay, nhiều địa phương đang xây dựng đề án sắp xếp lại thôn, tổ dân phố.

V.X.B