Nếu trong một thời gian dài, thành công của ngành thường được nhìn nhận trước hết qua những con số về lượng khách, doanh thu và tốc độ tăng trưởng, thì Nghị quyết số 26-NQ/TW ngày 22/8/2026 của Bộ Chính trị về phát triển du lịch Việt Nam trở thành ngành kinh tế mũi nhọn trong kỷ nguyên mới đặt ra một yêu cầu sâu sắc hơn: Chuyển từ tăng trưởng dựa vào “số lượng” sang nâng cao “chất lượng”, giá trị gia tăng và hiệu quả kinh tế.
Đây không đơn thuần là sự thay đổi về cách tính toán các chỉ tiêu. Ở góc độ văn hóa, đó là sự thay đổi cách nhìn về bản chất của hoạt động du lịch. Du lịch không chỉ đưa con người từ nơi này đến nơi khác, cũng không chỉ là việc bán phòng khách sạn, vé máy bay hay tour tham quan. Sâu xa hơn, du lịch là quá trình trao đổi những giá trị văn hóa, tạo ra trải nghiệm và kết nối con người với một vùng đất.

Văn Miếu-Quốc Tử Giám (Hà Nội) là điểm đến yêu thích của du khách trong và ngoài nước. Ảnh: baochinhphu.vn
Khi “đông khách” không còn là thước đo duy nhất
Việt Nam có lợi thế đặc biệt về tài nguyên thiên nhiên, di sản văn hóa, ẩm thực, lễ hội, nghệ thuật và đời sống cộng đồng. Nhưng lợi thế chỉ trở thành sức mạnh cạnh tranh khi được tổ chức thành những sản phẩm có chiều sâu, khác biệt và tạo ra giá trị thực cho du khách cũng như cộng đồng.
Những kết quả của du lịch Việt Nam trong những năm qua là rất đáng ghi nhận. Năm 2025, Việt Nam đón gần 21,2 triệu lượt khách quốc tế, phục vụ 137 triệu lượt khách nội địa, tổng thu từ khách du lịch đạt khoảng 1 triệu tỷ đồng. Trong 8 tháng của năm 2026, lượng khách quốc tế đạt 15,9 triệu lượt và ngành du lịch đang hướng tới mục tiêu 25 triệu lượt khách trong cả năm.
Những con số ấy cho thấy sức hấp dẫn ngày càng lớn của Việt Nam trên bản đồ du lịch quốc tế. Tuy nhiên, một ngành kinh tế không thể chỉ đo bằng số lượng người đi qua một điểm đến. Điều quan trọng hơn là họ ở lại bao lâu, chi tiêu bao nhiêu, trải nghiệm những gì và bao nhiêu giá trị được giữ lại cho nền kinh tế, cho địa phương và cộng đồng.
Đó chính là điểm có ý nghĩa đặc biệt trong tinh thần Nghị quyết 26-NQ/TW.
Chuyển từ “số lượng” sang “chất lượng” cũng đồng nghĩa với việc thay đổi quan niệm về khách du lịch. Một du khách không chỉ là một con số trong thống kê. Họ là người tiêu dùng văn hóa, là người tìm kiếm trải nghiệm, đồng thời có thể trở thành “đại sứ” truyền đi hình ảnh của một đất nước sau chuyến đi.
Bởi vậy, điều Việt Nam cần không chỉ là thu hút nhiều khách hơn, mà là tạo ra lý do để du khách ở lại lâu hơn, khám phá sâu hơn và chi tiêu nhiều hơn cho những sản phẩm có giá trị.
Đây cũng là lúc văn hóa bước từ vị trí “phụ trợ” lên vai trò nền tảng.
Một món ăn đặc sắc, một làng nghề, một không gian kiến trúc, một lễ hội truyền thống, một loại hình nghệ thuật dân gian, một câu chuyện lịch sử hay một phong tục của cộng đồng đều có thể trở thành tài sản du lịch. Nhưng để làm được điều đó, không thể chỉ bê nguyên một giá trị văn hóa ra trưng bày. Cần kể lại câu chuyện, thiết kế trải nghiệm, xây dựng sản phẩm và tạo ra một hệ sinh thái dịch vụ đủ chuyên nghiệp.
Nói cách khác, giá trị văn hóa phải được “đánh thức” để tạo ra giá trị kinh tế, nhưng quá trình thương mại hóa cũng phải đi cùng trách nhiệm bảo tồn. Đây là ranh giới mà du lịch Việt Nam phải đặc biệt chú ý trong giai đoạn phát triển mới.
Nghị quyết 26-NQ/TW xác định lấy văn hóa làm nền tảng cốt lõi, bản sắc và chất lượng trải nghiệm làm lợi thế cạnh tranh. Đây là một định hướng có ý nghĩa chiến lược, bởi trong một thế giới mà nhiều điểm đến có thể cạnh tranh về giá, cơ sở lưu trú hay hạ tầng, thì bản sắc văn hóa chính là thứ khó sao chép nhất.
Một bãi biển đẹp có thể có nhiều nơi. Một khách sạn sang trọng cũng có thể được xây dựng ở nhiều quốc gia. Nhưng một câu chuyện văn hóa được kể bằng chính ký ức, con người và bản sắc của một vùng đất thì không thể “nhân bản”.
Từ tài nguyên văn hóa đến hệ sinh thái tạo giá trị
Để chuyển từ tăng trưởng số lượng sang chất lượng, vấn đề không chỉ nằm ở việc tạo thêm sản phẩm mà còn ở khả năng liên kết các nguồn lực.
Một chuyến du lịch chất lượng cao không dừng lại ở một điểm tham quan. Nó có thể kết nối di sản với ẩm thực, âm nhạc với kinh tế đêm, điện ảnh với quảng bá điểm đến, thời trang với mua sắm, lễ hội với sự kiện, nghỉ dưỡng với chăm sóc sức khỏe. Khi đó, mỗi đồng chi tiêu của du khách có khả năng lan tỏa tới nhiều ngành kinh tế hơn.
Đây chính là tư duy hệ sinh thái mà du lịch Việt Nam cần hướng tới.
Nghị quyết 26-NQ/TW đặt du lịch trong mối liên hệ chặt chẽ với công nghiệp văn hóa, kinh tế đêm, giải trí, ẩm thực, thể thao, MICE, mua sắm, chăm sóc sức khỏe... Đây là cách tiếp cận phù hợp với xu hướng của du lịch hiện đại, trong đó giá trị của chuyến đi không nằm ở việc “đi được bao nhiêu nơi” mà ở chất lượng và độ phong phú của trải nghiệm.
Cùng với đó, công nghệ và trí tuệ nhân tạo (AI) sẽ làm thay đổi phương thức quảng bá, quản trị điểm đến và phục vụ du khách. Dữ liệu lớn có thể giúp nhận diện thị trường, dự báo nhu cầu; bản đồ số, vé điện tử và trợ lý ảo đa ngôn ngữ giúp hành trình thuận tiện hơn; IoT và AI có thể hỗ trợ quản lý năng lượng, môi trường và sức chứa điểm đến.
Nhưng công nghệ dù hiện đại đến đâu cũng không thể thay thế yếu tố con người. Một hệ thống số hóa có thể giúp du khách tìm đường đến một ngôi làng, nhưng chính người dân nơi đó mới có thể kể cho họ câu chuyện về ngôi làng. Một ứng dụng có thể giới thiệu một món ăn, nhưng ký ức và tình cảm của người làm ra món ăn mới tạo nên trải nghiệm văn hóa.
Vì thế, phát triển du lịch chất lượng cao cũng là phát triển con người. Nhân lực du lịch phải có nghiệp vụ, ngoại ngữ, kỹ năng số, kiến thức văn hóa và khả năng giao tiếp liên văn hóa. Cộng đồng địa phương không nên chỉ là lực lượng phục vụ du lịch mà phải thực sự trở thành chủ thể tham gia và thụ hưởng.
Đây là điểm rất đáng chú ý trong định hướng mới: doanh nghiệp là lực lượng tiên phong, người dân là chủ thể tham gia và thụ hưởng, còn phát triển du lịch là nhiệm vụ của cả hệ thống chính trị.
Nếu thực hiện đúng tinh thần đó, du lịch cộng đồng ở vùng nông thôn, miền núi, biên giới và hải đảo không chỉ tạo thêm sinh kế mà còn góp phần giữ gìn văn hóa. Khi người dân có thể sống được bằng những giá trị văn hóa của chính cộng đồng mình, bảo tồn sẽ không còn là một khẩu hiệu đứng bên ngoài đời sống kinh tế.
Tuy nhiên, phát triển chất lượng cũng đặt ra yêu cầu không chạy theo tăng trưởng bằng mọi giá. Điểm đến quá tải, rác thải gia tăng, cảnh quan bị bê tông hóa, lễ hội bị thương mại hóa hay văn hóa bị sân khấu hóa quá mức đều có thể làm mất chính thứ tạo nên sức hấp dẫn của du lịch.
Bởi vậy, quản trị sức chứa, du lịch xanh, sử dụng hiệu quả tài nguyên và bảo vệ môi trường phải được coi là một phần của chất lượng du lịch, chứ không phải nhiệm vụ bên lề.
Nghị quyết 26-NQ/TW vì thế không chỉ mở ra một mục tiêu tăng trưởng mới mà còn đặt ra một câu hỏi lớn về cách Việt Nam ứng xử với những tài sản văn hóa và thiên nhiên của mình. Chúng ta có thể đón 45-50 triệu khách quốc tế vào năm 2030, nhưng quan trọng hơn là phải tạo dựng được một nền du lịch khiến du khách muốn quay trở lại, người dân có thể sống tốt hơn, doanh nghiệp có thể phát triển bền vững và các giá trị văn hóa không bị bào mòn trong quá trình khai thác.
Từ “số lượng” sang “chất lượng” vì thế không chỉ là một bước chuyển về kinh tế. Đó còn là bước chuyển về văn hóa: từ khai thác sang kiến tạo, từ phục vụ đại trà sang tạo trải nghiệm, từ coi di sản là tài nguyên sẵn có sang xem bản sắc là năng lực cạnh tranh.
Việt Nam có đủ thiên nhiên, di sản và nguồn lực để xây dựng một ngành du lịch tầm cỡ khu vực và thế giới. Nhưng tài nguyên tự thân không tạo nên một cường quốc du lịch. Điều quyết định nằm ở năng lực biến tài nguyên thành giá trị, biến bản sắc thành trải nghiệm và biến trải nghiệm thành những giá trị kinh tế, xã hội và văn hóa bền vững.
Đó cũng chính là thước đo quan trọng nhất của quá trình triển khai Nghị quyết 26-NQ/TW trong kỷ nguyên mới.
V.X.B