Góc nhìn văn hoá: Quy hoạch hồ Hoàn Kiếm - Thận trọng trước những biểu tượng mới

Điều chỉnh quy hoạch khu vực hồ Hoàn Kiếm và phụ cận là cơ hội để Hà Nội mở rộng không gian công cộng, tăng kết nối văn hóa, lịch sử và đưa hạ tầng hiện đại xuống lòng đất. Nhưng với một không gian được xem là “trái tim” của Thủ đô, mọi can thiệp về kiến trúc và cảnh quan cần được đặt dưới một yêu cầu cao hơn: phát triển nhưng không làm đứt gãy ký ức đô thị, hiện đại nhưng không đánh mất bản sắc.

Hồ Hoàn Kiếm chưa bao giờ chỉ là một hồ nước. Trong cấu trúc Hà Nội, đây là nơi lịch sử, văn hóa, kiến trúc và đời sống đô thị gặp nhau. Tháp Rùa, đền Ngọc Sơn, Tháp Bút, Nhà hát Lớn, Tràng Tiền, những tuyến phố cũ, hàng cây, vỉa hè và dòng người đi bộ quanh hồ tạo nên một chỉnh thể mà giá trị không nằm ở từng thành phần riêng lẻ, mà ở mối quan hệ giữa chúng.

dt1a-hhk1-1788966626.jpg
Một góc hồ Hoàn Kiếm - Hà Nội. Ảnh: Internet.↵

Vì thế, khi Hà Nội lấy ý kiến cộng đồng về điều chỉnh cục bộ Quy hoạch phân khu đô thị H1-1B và một phần H1-1C tại khu vực hồ Hoàn Kiếm và phụ cận, điều xã hội quan tâm không chỉ là thêm bao nhiêu mét vuông quảng trường, mở rộng tuyến phố nào hay xây dựng công trình gì.

Không gian hồ Hoàn Kiếm không phải “tờ giấy trắng” cho những ý tưởng mới

Câu hỏi lớn hơn là: Hà Nội muốn hồ Hoàn Kiếm trở thành gì trong 50 hay 100 năm tới, và diện mạo ấy có còn là một phần tự nhiên của Hà Nội hay không ?

Theo phương án đang được nghiên cứu, không gian quanh hồ sẽ được tổ chức theo hướng tăng cường quảng trường, cây xanh, không gian đi bộ, các hoạt động văn hóa, lịch sử, nghệ thuật và dịch vụ. Quảng trường Đông Kinh Nghĩa Thục được đề xuất mở rộng; phố Cầu Gỗ được nghiên cứu mở rộng; tuyến phố Nhà Thờ được kéo dài để kết nối Nhà thờ Lớn với hồ. Phía Nam, Tràng Tiền tiếp tục giữ vai trò kết nối với Nhà hát Lớn và các thiết chế văn hóa. Xa hơn, chuỗi không gian từ hồ Hoàn Kiếm qua Tràng Tiền, Nhà hát Lớn, Bảo tàng Lịch sử quốc gia tới sông Hồng được định hướng thành một trục lịch sử, văn hóa và nghệ thuật.

Về mặt quy hoạch, đây là một hướng đi có lý. Một trung tâm lịch sử không thể bị đóng khung trong trạng thái bất biến nếu nhu cầu của thành phố đã thay đổi. Hà Nội cần thêm không gian cho người đi bộ, cây xanh, sinh hoạt cộng đồng và các hoạt động văn hóa. Giao thông hiện đại, đường sắt đô thị và hạ tầng ngầm cũng là những yêu cầu không thể né tránh.

Nhưng mở rộng không gian không có nghĩa là cứ lớn hơn thì tốt hơn.

Điều đáng lưu ý nhất trong câu chuyện quy hoạch hồ Hoàn Kiếm là tỷ lệ.

Một quảng trường có thể rộng hơn, một công trình có thể cao hơn, một trục giao thông có thể hoành tráng hơn, nhưng nếu những tỷ lệ ấy không còn phù hợp với con người và cảnh quan vốn có thì chính sự “hiện đại hóa” có thể làm không gian trở nên xa lạ.

Kiến trúc sư Trần Huy Ánh cho rằng hồ Hoàn Kiếm là nơi lưu giữ nhiều lớp lịch sử của Hà Nội, từ phong kiến, cận đại đến hiện đại. Nhìn hồ Hoàn Kiếm như một “bức tranh lịch sử liên tục” cũng đồng nghĩa với việc nhìn nhận những gì đang tồn tại không đơn thuần là vật thể, mà là những lớp ký ức đã được cộng đồng hấp thụ qua thời gian.

Đó là điểm khác biệt căn bản giữa một khu đất phát triển mới và một trung tâm lịch sử.

Ở khu đất mới, nhà quy hoạch có thể bắt đầu từ một bản vẽ. Ở hồ Hoàn Kiếm, bản vẽ phải bắt đầu từ những gì đã tồn tại.

Một hàng cây có thể không phải di tích. Một góc phố có thể không mang tên di sản. Một công trình kiến trúc hiện đại có thể chưa được xếp hạng. Nhưng tất cả có thể đã trở thành một phần trong ký ức của người Hà Nội. Xóa bỏ chúng chỉ vì chúng không còn đáp ứng một chức năng nào đó là cách tiếp cận quá đơn giản đối với một không gian phức tạp như hồ Gươm.

Bởi vậy, trước khi hỏi “xây gì”, cần trả lời “giữ gì”; trước khi tính toán chỉ tiêu xây dựng, cần nhận diện giá trị của từng lớp không gian; trước khi tạo ra một biểu tượng mới, cần hiểu vì sao những biểu tượng cũ đã tồn tại được trong tâm thức cộng đồng.

Đề xuất công trình biểu tượng “Khải Hoàn môn” ở phía Bắc hồ là một trường hợp cần được nhìn nhận như vậy.

Không thể phủ nhận một công trình điểm nhấn có thể tạo ra sức hút thị giác. Nhưng hồ Hoàn Kiếm vốn đã có những biểu tượng. Tháp Rùa, đền Ngọc Sơn, Tháp Bút và mặt nước hồ đã tạo thành một hệ thống nhận diện rất mạnh. Đưa thêm một biểu tượng mới vào đây vì thế không đơn giản là thêm một công trình đẹp.

Nó là hành động tái cấu trúc hình ảnh của Hà Nội.

Khải hoàn môn lại là một loại hình kiến trúc có nguồn gốc sâu xa gắn liền với lịch sử phát triển và hóa La Mã từ khoảng thế kỷ thứ 2 trước Công nguyên (thời La Mã cổ đại), khi người La Mã xây dựng các cổng vòm hoành tráng để chào đón và tôn vinh các vị tướng hoặc hoàng đế chiến thắng trở về. Khi đặt một hình thức kiến trúc như vậy vào không gian trung tâm lịch sử của Hà Nội, câu hỏi cần được đặt ra không phải chỉ là công trình có đẹp hay không, mà là: Nó nói gì về văn hóa Hà Nội ? Nó có thực sự thuộc về nơi này ? Nó đối thoại với cảnh quan hồ Hoàn Kiếm hay cạnh tranh với những biểu tượng đã có ?

Một công trình càng nằm ở vị trí biểu tượng càng không được phép chỉ “đẹp trên phối cảnh”. Nó phải có lý do để tồn tại.

Đặc biệt, những hình ảnh phối cảnh được sử dụng để lấy ý kiến cộng đồng cần được chuẩn bị chính xác và thuyết phục. Nếu hình ảnh mô phỏng không phản ánh đúng hiện trạng hoặc làm sai lệch cảm nhận về tỷ lệ giữa công trình mới với Tháp Bút, đền Ngọc Sơn hay mặt nước hồ, người dân sẽ rất khó đưa ra một ý kiến có chất lượng.

Hầu hết các ý kiến đều bày tỏ “Khải hoàn môn” không phù hợp với không gian và tầng sâu văn hoá của khu vực hồ Hoàn Kiếm.

Lấy ý kiến cộng đồng, vì thế, không thể chỉ là đưa ra một vài bức ảnh rồi hỏi “đồng ý hay không”. Cộng đồng cần được cung cấp đủ thông tin để có thể hình dung những gì sẽ xảy ra với không gian mà họ đang sống cùng.

Đây cũng là lúc giới kiến trúc, quy hoạch, lịch sử, văn hóa, môi trường và nghệ thuật cần tham gia sâu hơn. Một quyết định có thể được đưa ra trong nhiệm kỳ của một thế hệ, nhưng hậu quả của nó có thể tồn tại hàng trăm năm.

Đưa hạ tầng xuống lòng đất, trả mặt đất cho con người

Một điểm có nhiều triển vọng trong phương án quy hoạch là việc nghiên cứu không gian ngầm.

Với khu vực phía Đông hồ Hoàn Kiếm, phương án đặt vấn đề tổ chức hệ thống hầm chung nhiều tầng, kết hợp giao thông, đỗ xe, hạ tầng kỹ thuật, công cộng và dịch vụ, đồng thời nghiên cứu kết nối với ga đường sắt đô thị C9. Khu vực Nhà hát Lớn và cụm không gian văn hóa, nghệ thuật phía Nam cũng được nghiên cứu các tầng hầm và tuyến đi bộ ngầm.

Đây có thể là một hướng giải quyết đáng kể cho bài toán của trung tâm Hà Nội: Đô thị cần nhiều hạ tầng hơn nhưng con người lại cần nhiều mặt đất hơn.

Nếu giao thông, đỗ xe và một phần dịch vụ được tổ chức hợp lý dưới lòng đất, mặt đất có thể được trả lại cho cây xanh, quảng trường, đi bộ và các hoạt động cộng đồng. Hiện đại hóa khi đó không nhất thiết phải tạo thêm những khối nhà lớn; trái lại, nó có thể giúp thành phố trở nên “nhẹ” hơn trên bề mặt.

Nhưng với hồ Hoàn Kiếm, không gian ngầm phải được nghiên cứu với mức độ thận trọng đặc biệt. Mặt nước, cây xanh, địa chất, thủy văn, nền móng các công trình lịch sử và cảnh quan trên mặt đất đều là những yếu tố không thể tách rời.

Không gian ngầm chỉ thực sự là giải pháp tốt nếu nó phục vụ cho việc bảo vệ không gian trên mặt đất, chứ không trở thành một lý do mới để gia tăng mật độ xây dựng.

Đây cũng là lúc các phương pháp nghiên cứu hiện đại, trong đó có mô hình thông tin công trình, mô phỏng không gian và đánh giá đa tiêu chí, có thể phát huy vai trò. Một đồ án có tầm nhìn 100 năm càng cần nhiều dữ liệu, nhiều kịch bản và nhiều vòng phản biện trước khi đi đến những quyết định khó đảo ngược.

Bởi điều quan trọng nhất của quy hoạch hồ Hoàn Kiếm không phải là tạo ra một hình ảnh thật “hoành tráng” cho hiện tại, mà là tạo ra một không gian có khả năng sống lâu với thời gian.

Hà Nội chắc chắn phải phát triển. Một hồ Gươm chỉ phục vụ ký ức mà không đáp ứng được đời sống đương đại cũng không phải mục tiêu của bảo tồn. Nhưng bảo tồn cũng không đồng nghĩa với đóng băng. Điều cần tìm là sự cân bằng giữa cái phải đổi thay và cái không nên đánh mất.

Cái phải thay đổi là hạ tầng, công năng, phương thức tiếp cận, tổ chức giao thông và những yếu tố không còn phù hợp. Cái cần giữ là tỷ lệ cảnh quan, mặt nước, những giá trị kiến trúc, không gian cây xanh, nhịp điệu phố phường và đặc biệt là khả năng để con người cảm thấy mình thuộc về nơi này.

Đó chính là bản sắc.

Một công trình có thể mất 5 năm, 10 năm, thậm chí 20 năm để hoàn thành. Nhưng nếu nó không phù hợp, có thể phải mất hàng chục năm sau nữa mới sửa chữa được sai lầm. Trong khi đó, ký ức đô thị một khi bị phá vỡ thì gần như không thể phục hồi nguyên vẹn.

Bởi vậy, quy hoạch hồ Hoàn Kiếm với tầm nhìn 100 năm cần một tinh thần đặc biệt: Dám nghĩ xa nhưng phải biết kiềm chế trước những gì quá dễ gây ấn tượng.

Không gian này rất cần những ý tưởng mới, nhưng càng cần một quá trình nghiên cứu đủ sâu để phân biệt đâu là sáng tạo có giá trị và đâu chỉ là sự mới lạ về hình thức.

Hà Nội có thể xây dựng những quảng trường hiện đại, tổ chức giao thông ngầm, mở rộng không gian đi bộ và tạo ra những kết nối văn hóa mới. Nhưng những thay đổi ấy chỉ thực sự thành công khi sau tất cả, người Hà Nội vẫn nhận ra hồ Gươm của mình.

Đó mới là bài toán khó nhất của quy hoạch.

Và cũng là bài toán mà không một bản phối cảnh đẹp nào có thể trả lời thay cho lịch sử, văn hóa và cộng đồng.

V.X.B