81 năm sau ngày Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình, “Tết Độc lập” vẫn mang một sức sống đặc biệt. Đó không chỉ là ngày hội của quốc gia, mà còn là một nghi lễ tinh thần, nơi mỗi người Việt Nam tìm thấy trong chiều sâu lịch sử căn cước của mình, tìm thấy giá trị của hai tiếng “Tổ quốc”, thấm thía hơn cái giá của độc lập, tự do và càng hiểu rằng hạnh phúc hôm nay được dựng xây từ biết bao hy sinh của những thế hệ đi trước.
Tranh cổ động kỷ niệm 81 năm Cách mạng Tháng 8 và Quốc khánh 2/9. Nguồn: Internet.
Khi một ngày lịch sử trở thành ký ức thiêng liêng của dân tộc
Tối 28/8/2026, tại Nhà hát Hồ Gươm (Hà Nội), Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm và Phu nhân chủ trì Lễ kỷ niệm 81 năm Quốc khánh nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Trong diễn văn tại buổi lễ, những ký ức về mùa Thu 1945 được đánh thức không chỉ bằng những mốc son lịch sử mà bằng một cảm xúc sâu xa: Lời Tuyên ngôn Độc lập sau 81 năm vẫn như một “lời hịch non sông”, vang vọng trong tâm thức mỗi người con đất Việt.
Đó là âm thanh của một dân tộc từng chịu biết bao đau thương nhưng không chịu khuất phục; một dân tộc từ thân phận thuộc địa đã đứng lên tự quyết định vận mệnh của mình.
Trong đời sống văn hóa Việt Nam, những ngày lễ lớn của dân tộc thường không chỉ được nhìn bằng ý nghĩa chính trị hay hành chính. Chúng được thấm vào đời sống như một phần ký ức cộng đồng. “Tết Độc lập” cũng vậy.
Chữ “Tết” ở đây dường như mang một tầng nghĩa rộng hơn. Tết là thời khắc đoàn tụ, là lúc con người trở về với cội nguồn, với gia đình, với những giá trị làm nên mình. Và Tết Độc lập là dịp cả cộng đồng dân tộc cùng trở về với cội nguồn của một quốc gia độc lập.
Trong không khí thiêng liêng ấy, lời tri ân được đặt ở vị trí đầu tiên. Tri ân Chủ tịch Hồ Chí Minh; tri ân các bậc tiền bối cách mạng; tri ân các anh hùng, liệt sĩ, các Mẹ Việt Nam anh hùng, thương binh, bệnh binh, gia đình có công với cách mạng; tri ân những người lính đã nằm lại nơi chiến trường; tri ân những người mẹ đã tiễn con ra trận; và tri ân cả những người dân bình dị đã lao động, sáng tạo, góp sức dựng xây đất nước qua từng thời kỳ gian khó.
Bởi lịch sử của một dân tộc không chỉ được viết bởi những nhân vật đứng trên bục cao của thời đại. Lịch sử còn được viết bằng mồ hôi của người nông dân, bàn tay của người công nhân, trí tuệ của người trí thức, sự sáng tạo của doanh nhân, nghệ sĩ, nhà khoa học; bằng bước chân của những người trẻ và cả những đóng góp thầm lặng của đồng bào Việt Nam ở nước ngoài.
Vì thế, khi nói “sức mạnh bắt nguồn từ Nhân dân, thuộc về Nhân dân, vì Nhân dân”, đó không chỉ là một nhận định chính trị. Ở chiều sâu văn hóa, đó là sự khẳng định một chân lý đã được hun đúc qua hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước, đoàn kết đấu tranh chống thiên tai khắc nghiệt và giặc ngoại xâm: Dân tộc chỉ có thể trường tồn khi con người biết nắm tay nhau trong những thời khắc thử thách nhất.
Từ Cách mạng tháng Tám, hai cuộc kháng chiến, công cuộc thống nhất đất nước, bảo vệ biên giới Tây Nam, giúp nước bạn Campuchia lật đổ chế độ diệt chủng Khơ me đỏ, bảo vệ biên giới phía Bắc, bảo vệ chủ quyền lãnh hải, đến Đổi mới và Hội nhập, sức mạnh đại đoàn kết đã trở thành một dòng chảy xuyên suốt. Dòng chảy ấy khiến “Tết Độc lập” hôm nay không chỉ là sự hồi tưởng về quá khứ mà còn là lời nhắc nhở đối với hiện tại: Độc lập không phải một khái niệm đã hoàn tất, mà phải được gìn giữ, bồi đắp và làm cho có ý nghĩa hơn trong đời sống mỗi người dân.
Bởi độc lập mà không có hòa bình thì chưa trọn vẹn. Hòa bình mà đời sống nhân dân chưa được nâng cao thì vẫn còn những điều phải phấn đấu. Phát triển mà thiếu công bằng, văn minh và hạnh phúc thì khát vọng về một đất nước phồn vinh vẫn chưa thể trở thành hiện thực đầy đủ.
Từ lời hịch năm xưa đến lời thề với tương lai
81 năm trước, Tuyên ngôn Độc lập vang lên như một lời tuyên thệ trước lịch sử và thế giới. 81 năm sau, âm hưởng ấy tiếp tục được nối dài bằng một lời thề hướng tới tương lai.
Đó là tương lai của một Việt Nam phát triển, có thu nhập cao, hùng cường, thịnh vượng và hạnh phúc vào năm 2045 - thời điểm tròn 100 năm ngày thành lập nước.
Nếu mùa Thu 1945 là mùa Thu của độc lập, thì mùa Thu 2045 được đặt ra như một mùa Thu của thành quả phát triển. Giữa hai dấu mốc ấy là cả một hành trình dài, trong đó khát vọng dân tộc phải chuyển hóa thành năng lực quốc gia, thành những thành tựu cụ thể trong kinh tế, khoa học – công nghệ, văn hóa, giáo dục, quốc phòng, đối ngoại và chất lượng sống của nhân dân.
Điều đáng chú ý trong thông điệp được nhấn mạnh tại lễ kỷ niệm là yêu cầu về một phương thức phát triển mới. Nghị quyết số 19-NQ/TW ngày 28/7/2026 về đổi mới mô hình phát triển Việt Nam được đặt trong mạch tư duy ấy, với khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo là những động lực chính; đổi mới thể chế và quản trị quốc gia là khâu đột phá; con người là chủ thể, trung tâm, mục tiêu và động lực của phát triển.
Ở góc nhìn văn hóa, đây là một sự chuyển hóa quan trọng của khát vọng Việt Nam.
Nếu thế hệ cha ông từng lấy độc lập, tự do làm lời hiệu triệu để đứng lên giành lại non sông, thì thế hệ hôm nay phải biến khát vọng ấy thành trí tuệ, năng lực sáng tạo, sức cạnh tranh và chất lượng sống. “Lời hịch non sông” vì thế không nằm yên trong quá khứ. Nó cần được đọc lại bằng những hành động của hiện tại.
Một đất nước mạnh không chỉ bởi những con số tăng trưởng, mà còn bởi sức sống văn hóa, bởi lòng tin xã hội, bởi phẩm chất con người, bởi khả năng giữ gìn bản sắc trong quá trình hội nhập. Một Việt Nam hiện đại càng cần một Việt Nam hiểu sâu sắc mình là ai, đi ra thế giới từ đâu và mang theo những giá trị nào.
Trong thế giới đầy biến động, tinh thần độc lập cũng cần được hiểu với một chiều sâu mới: Độc lập về chủ quyền, nhưng không khép cửa; tự chủ về chiến lược, nhưng chủ động hội nhập; bảo vệ lợi ích quốc gia, dân tộc nhưng đồng thời tôn trọng luật pháp quốc tế, thúc đẩy đối thoại và hợp tác. Việt Nam muốn là bạn, là đối tác tin cậy với các nước; sẵn sàng làm cầu nối cho hợp tác và đối thoại, đóng góp thiết thực vào những vấn đề chung của nhân loại.
Đó là cách một dân tộc từng đứng lên giành quyền tự quyết hôm qua tiếp tục khẳng định vị thế của mình hôm nay - không bằng sự đối đầu, mà bằng bản lĩnh, trí tuệ, hòa bình và trách nhiệm.
Và có lẽ, ý nghĩa sâu xa nhất của “Tết Độc lập” nằm ở đó.
Mỗi khi Quốc kỳ tung bay trong gió Thu, mỗi khi những giai điệu về Tổ quốc vang lên, mỗi khi triệu triệu người cùng hướng về Ba Đình, lịch sử lại trở về như một mạch nguồn. Ta nghe trong đó tiếng của mùa Thu 1945, tiếng của những bước chân Cách mạng tháng Tám, tiếng của những người đã ngã xuống và tiếng gọi của tương lai.
“Độc lập”, “Tự do”, “Hạnh phúc” không phải những mỹ từ để đặt trong bảo tàng của ký ức. Đó là những giá trị phải được gìn giữ bằng trách nhiệm hôm nay và được trao truyền cho mai sau.
81 năm đã đi qua. Lời Tuyên ngôn Độc lập vẫn vang vọng.
Và giờ đây, lời hịch non sông ấy đang gọi mỗi người Việt Nam cùng chung một nhịp đập: biết ơn quá khứ, vững vàng trong hiện tại, đoàn kết để đi tới tương lai.
Đó chính là lời thề danh dự trước lịch sử, trước Nhân dân và trước Tổ quốc Việt Nam trường tồn !Xã hội.
V.X.B