Hồ sơ 97/2026: Từ một cuốn sổ tay CDEC đến chân dung người quay phim chiến trường Đỗ Trọng Hội

Việc tìm thấy gia đình cựu chiến binh Đỗ Trọng Hội là một kết quả đáng trân trọng của Dự án TTU-VWAI. Từ một mã số lưu trữ khô khan, bằng sự kiên trì của các nhà nghiên cứu và sức lan tỏa của cộng đồng, chủ nhân quyển sổ đã được xác định với tên tuổi, quê quán, gia đình và cả một hành trình cống hiến. Mã số CDEC F034600961331 vì thế không còn chỉ là ký hiệu của một hồ sơ. Phía sau mã số ấy là cuộc đời của một người con phố Hàng Bạc, một thầy giáo văn hóa trong quân đội, một người quay phim chiến trường, một đạo diễn điện ảnh quân đội và một nhân chứng của chiến trường Rừng Sác.
1-phan-thi-quyen-1789444145.jpg

Một cuốn sổ tay dày 56 trang, được quân đội Hoa Kỳ thu giữ tại Tây Ninh ngày 28/02/1967, đã mở ra hành trình tìm kiếm chủ nhân sau gần sáu thập niên. Từ mã hồ sơ CDEC F034600961331, nhóm nghiên cứu Dự án TTU-VWAI không chỉ kết nối được với gia đình cựu chiến binh Đỗ Trọng Hội, mà còn góp phần làm sáng rõ chân dung một người quay phim chiến trường từng có mặt tại những nơi khốc liệt nhất. Cuộc đời ông là minh chứng cảm động cho sức mạnh của ký ức, tư liệu và lòng tri ân.

1. Cuộc tìm kiếm bắt đầu từ 56 trang sổ tay

Ngày 04/8/2026, truyền thông của Dự án “Sáng kiến tìm kiếm người Việt Nam mất tích trong chiến tranh” – TTU-VWAI đăng tải thông tin mong muốn kết nối với gia đình quân nhân Đỗ Trọng Hội, nhiều khả năng đang sinh sống tại Hà Nội.

Thông báo ấy bắt nguồn từ kết quả nghiên cứu hồ sơ mang mã số CDEC F034600961331 do Đỗ Thy Gia Hân và Nguyễn Thành Trung nghiên cứu, biên tập. Trong tập hồ sơ lưu trữ có bản chụp một quyển sổ tay dày 56 trang của quân nhân Đỗ Trọng Hội, được quân đội Hoa Kỳ thu giữ ngày 28/02/1967 tại khu vực xã Tân Hội, tỉnh Tây Ninh.

Gần sáu mươi năm trôi qua, những trang giấy nhỏ bé ấy vẫn lưu giữ nét chữ, suy nghĩ, kiến thức và dấu vết đời sống của Đỗ Trọng Hội một người lính làm công tác điện ảnh giữa chiến trường miền Nam.

Chúng tôi xin dựng lại hành trình của ông như sau: Từ tháng 12/1962 đến tháng 5/1963, Đỗ Trọng Hội cùng 14 học viên được Đoàn Điện ảnh Quân đội đào tạo trong lớp quay phim chiến trường. Sau thời gian học tập, rèn luyện nghiệp vụ, ông lên đường vào Nam năm 1965 và công tác tại Xưởng phim Quân Giải phóng, còn gọi là B8, trực thuộc Cục Chính trị, Bộ Tư lệnh Miền. Đây là đơn vị được thành lập khoảng năm 1962 theo chỉ đạo của Thượng tướng Trần Văn Trà, với nhiệm vụ ghi lại những hình ảnh chân thực về cuộc chiến đấu của quân và dân miền Nam.

762998537-122115693003167359-4412681577149642510-n-1789444447.jpg
762868466-122115692895167359-1724027069285097813-n-1789444460.jpg

Đối với người quay phim chiến trường, chiếc máy quay không chỉ là phương tiện nghề nghiệp. Đó còn là một thứ vũ khí đặc biệt. Người cầm máy phải đi cùng bộ đội, sống giữa chiến hào, bám theo từng trận đánh, đối diện với bom đạn để lưu giữ những hình ảnh có thể chỉ xuất hiện trong vài giây nhưng trở thành chứng tích cho nhiều thế hệ.

Quyển sổ tay của Đỗ Trọng Hội vừa mang dáng dấp một cuốn nhật ký, vừa giống một tập tài liệu tự học. Trong đó có những bài học chính trị, kiến thức về sức khỏe, ghi chép về các loại vitamin, những bản nhạc ông muốn lưu giữ và nhiều nội dung liên quan trực tiếp đến công việc tại chiến trường.

Đặc biệt, nhóm nghiên cứu chú ý đến những trang tiếng Anh được ông chép tay khá nắn nót. Đó là những từ và mệnh lệnh ngắn có thể sử dụng trong công tác địch vận như: “Surrender” – đầu hàng; “Gun down” – bỏ súng xuống; “Hands up” – đưa tay lên…

Những dòng chữ tưởng như rời rạc ấy giúp người đọc hôm nay hiểu thêm một phương diện của cuộc chiến. Bên cạnh đấu tranh quân sự và đấu tranh chính trị, công tác binh vận, địch vận là một bộ phận quan trọng trong phương châm “ba mũi giáp công”, nhằm vận động binh lính đối phương rời bỏ hàng ngũ, hạn chế thương vong và làm suy giảm ý chí chiến đấu của đối phương.

Bởi thế, 56 trang sổ không đơn thuần là vật dụng riêng của một người lính. Nó là một mảnh ghép lịch sử, phản ánh quá trình học tập, chuẩn bị và thích nghi của người cán bộ điện ảnh trong điều kiện chiến tranh.

2. Từ dấu vết tư liệu đến cuộc gặp người thân

Một trong những khó khăn của việc xác minh hồ sơ CDEC là khả năng trùng tên hoặc thiếu thông tin về quê quán, đơn vị và thân nhân. Vì vậy, sau khi phát hiện tên Đỗ Trọng Hội trên một bài báo, nhóm nghiên cứu không vội đi đến kết luận.

Bài báo cho biết sau chiến tranh, ông Hội cùng những người bạn như Nghiêm Hà vẫn thường đưa Trung tướng Trần Độ đi thăm đồng chí, đồng đội cũ. Đây là một manh mối đáng chú ý, nhưng chưa đủ để khẳng định người được nhắc đến chính là chủ nhân quyển sổ.

Nhóm nghiên cứu tiếp tục tìm kiếm và phát hiện ông Nghiêm Hà từng viết bài chia sẻ về quá trình giảng dạy tại lớp Điện ảnh Quân Giải phóng có Đỗ Trọng Hội tham gia. Những thông tin về thời gian, đơn vị và công việc dần trùng khớp. Chân dung người quay phim chiến trường bước đầu hiện ra sau những lớp bụi thời gian.

Từ kết quả xác minh ấy, Dự án TTU-VWAI công bố thông tin, kêu gọi cộng đồng chia sẻ với hy vọng tìm được gia đình ông Đỗ Trọng Hội và tiến tới trao trả bản sao tư liệu cho thân nhân.

Lời kêu gọi đã nhận được sự quan tâm của cộng đồng. Sau khi hồ sơ được đăng tải, các thành viên Nhóm Gắn kết cộng đồng và Lịch sử truyền khẩu của TTU-VWAI đã liên hệ được với gia đình cựu chiến binh Đỗ Trọng Hội.

809736312-1088890440749950-847718048234338699-n-1789444518.jpg
809730276-2856597708023917-1221436543282008456-n-1789444535.jpg
809730102-39521509517435994-6387589253625294665-n-1789444552.jpg

Hai thành viên của Dự án là Nguyễn Tiến Chinh và Nguyễn Hồng Việt đã thực hiện cuộc phỏng vấn bà Vũ Thị Từ, vợ ông Hội, và bà Đỗ Thị Bình, em gái ông. Từ lời kể của những người thân, nhiều khoảng trống trong hồ sơ dần được lấp đầy.

Ông Đỗ Trọng Hội sinh năm 1937, quê tại Châu Khê, Bình Giang, Hải Dương. Cha ông là cụ Đỗ Trọng Long, mẹ là cụ Lã Thị Niên. Ông là người con thứ hai trong một gia đình có tám anh chị em.

Trước năm 1945, gia đình ông sống tại phố Hàng Bạc, Hà Nội, làm nghề kim hoàn. Sau Cách mạng Tháng Tám, do hoàn cảnh chiến tranh, gia đình sơ tán lên Tuyên Quang. Sau năm 1954, mọi người trở lại Hà Nội sinh sống.

Tuổi thơ và thời niên thiếu của Đỗ Trọng Hội gắn với nhiều miền đất. Ông học hết bậc phổ thông tại Trường Hùng Vương, tỉnh Phú Thọ, sau đó trở về Hà Nội. Ngày 10/10/1958, người thanh niên 21 tuổi nhập ngũ, bắt đầu một hành trình quân ngũ kéo dài hơn ba thập niên.

Khoảng năm 1960, ông được phân công làm giáo viên văn hóa tại Hiệp Hòa, Bắc Giang. Từ một người thầy trong quân đội, ông được lựa chọn đào tạo để trở thành phóng viên, quay phim chiến trường. Công việc mới đòi hỏi không chỉ kỹ năng điện ảnh mà còn cả sức khỏe, lòng dũng cảm và khả năng sống, tác nghiệp trong những hoàn cảnh đặc biệt khắc nghiệt.

Từ năm 1966 đến tháng 02/1974, Đỗ Trọng Hội tham gia quay phim tại nhiều chiến trường. Theo ký ức của gia đình, ông từng có mặt ở Lào, Tây Ninh, Lộc Ninh và nhiều địa bàn khác. Tuy nhiên, do điều kiện hoạt động bí mật và những năm tháng quá xa, thân nhân hiện chưa nắm được đầy đủ hành trình công tác của ông.

Nơi để lại dấu ấn sâu đậm nhất trong cuộc đời người quay phim ấy là chiến trường Rừng Sác – địa bàn chiến đấu nổi tiếng ác liệt của Trung đoàn 10 Đặc công Rừng Sác.

3. Người cầm máy giữa Rừng Sác

Rừng Sác là một chiến trường đặc biệt. Đó là vùng sông nước, rừng ngập mặn, bùn lầy, thủy triều và những luồng lạch chằng chịt. Người lính không chỉ phải đối diện với bom đạn, những cuộc càn quét, chất độc hóa học và sự thiếu thốn lương thực, thuốc men, mà còn phải chống chọi với muỗi, vắt, bệnh tật, cá sấu và vô số hiểm nguy của thiên nhiên hoang dã.

Trong hoàn cảnh ấy, Đỗ Trọng Hội mang máy quay đi cùng các chiến sĩ đặc công. Ông phải có mặt đủ gần để ghi được hình ảnh, nhưng cũng phải bảo vệ những cuộn phim – bằng chứng sống động của chiến trường – trước bom đạn, nước mặn, bùn lầy và khí hậu khắc nghiệt.

Những thước phim ông thực hiện trong giai đoạn 1966–1974 được chuyển ra miền Bắc để biên tập. Có thể nhiều khuôn hình đã xuất hiện trong các bộ phim tài liệu hoặc bản tin chiến trường mà người xem không biết tên người đứng sau ống kính.

Đó cũng là sự hy sinh thầm lặng của những nhà quay phim quân đội. Họ ít khi xuất hiện trong khung hình. Khuôn mặt của họ bị che khuất phía sau chiếc máy quay, nhưng chính nhờ sự có mặt của họ mà gương mặt người lính, những trận đánh, những mất mát và ý chí của một dân tộc đã được lưu giữ.

810557217-1805647844113464-1509132933857584839-n-1789444629.jpg
810623992-949566094870471-5774195009993328747-n-1789444642.jpg

Theo một bài viết được gia đình và nhóm nghiên cứu tìm thấy trên mạng xã hội, hồi ký và nhật ký của Đỗ Trọng Hội từng nhắc đến những ký ức đặc biệt đau thương tại Rừng Sác. Ông đã chứng kiến đồng đội hy sinh không chỉ bởi bom đạn mà còn do cá sấu tấn công trong quá trình chiến đấu và di chuyển giữa vùng sông nước.

Trong một câu chuyện được kể lại, một chiến sĩ đặc công bị cá sấu ngoạm vào thân. Ở thời khắc cuối cùng, người chiến sĩ vẫn kịp dùng dao đánh trả, quyết không để con vật tiếp tục gây nguy hiểm cho đồng đội. Câu chuyện ấy về sau trở thành chất liệu cho một phân đoạn trong chương trình nghệ thuật tái hiện cuộc chiến đấu của đặc công Rừng Sác.

Những trang ghi chép còn nhắc đến nỗi đau khi đồng đội đi tìm và thu nhặt thi thể những người đã hy sinh. Có người không còn nguyên vẹn; có người bị thương nặng, mất máu hoặc nhiễm trùng rồi qua đời sau đó. Đôi khi, những kỷ vật quen thuộc như cây bút, chiếc đồng hồ, chiếc nhẫn làm từ vỏ đạn hay sợi dây chuyền được chế tác từ chiến lợi phẩm lại trở thành dấu hiệu cuối cùng giúp nhận ra một con người.

Đó là những ký ức khốc liệt mà các thế hệ sinh ra trong hòa bình khó có thể hình dung hết. Nhưng Đỗ Trọng Hội đã nhìn thấy, đã sống giữa hiện thực ấy và cố gắng ghi lại bằng hình ảnh, bằng trang viết của một người làm chứng.

Điều cần thiết trong thời gian tới là tiếp tục tìm kiếm, tập hợp và nghiên cứu các cuốn nhật ký, hồi ký cũng như những thước phim do ông thực hiện. Đây không chỉ là di sản riêng của một gia đình, mà còn là nguồn tư liệu quý về lực lượng điện ảnh quân đội, chiến trường miền Nam và Trung đoàn 10 Đặc công Rừng Sác.

4. Trở về từ chiến tranh, tiếp tục sống với điện ảnh

Tháng 02/1974, sau khi bị thương, Đỗ Trọng Hội được đưa ra miền Bắc. Chiến tranh sắp kết thúc, nhưng hành trình của người quay phim quân đội vẫn tiếp tục.

Từ năm 1975 đến năm 1991, ông công tác tại cơ quan điện ảnh quân đội. Trong thời gian này, ông được cử đi học khóa đạo diễn điện ảnh từ năm 1979 đến năm 1983, từng bước hoàn thiện con đường nghề nghiệp đã lựa chọn từ những ngày đầu cầm máy.

Ông mang quân hàm Trung tá, là đạo diễn Điện ảnh Quân đội và được Nhà nước trao tặng 11 huân chương, huy chương. Những phần thưởng ấy ghi nhận quá trình chiến đấu, phục vụ chiến đấu và những đóng góp bền bỉ của ông đối với nền điện ảnh cách mạng.

810557179-2100453723878724-3696759811607065413-n-1789444586.jpg
809730272-2174824753436969-179433180761605785-n-1789444600.jpg
810731700-1090015220231863-2985567549504907948-n-1789444675.jpg

Năm 1979, ông lập gia đình với bà Vũ Thị Từ. Ông bà có hai người con. Sau nhiều năm sống giữa rừng sâu, chiến hào và những chuyến công tác đầy hiểm nguy, người lính quay phim đã có một mái ấm để trở về.

Dù vậy, chiến trường vẫn hiện diện trong đời sống của ông qua những thước phim, trang viết và mối quan hệ đồng đội. Ông tiếp tục giữ liên lạc với những người từng cùng công tác như Nghiêm Hà, Nhàn, Vinh, Thập, Ngô Quang Đạt và nhiều đồng nghiệp khác.

Cựu chiến binh, quay phim chiến trường Đỗ Trọng Hội qua đời năm 2018 tại Hà Nội.

Hiện nay, một số tác phẩm và chiếc máy quay phim của ông được lưu giữ tại cơ quan điện ảnh quân đội. Sau khi ông mất, một người đồng nghiệp tên Bình đã đến gặp gia đình và lưu giữ nhiều tác phẩm, tài liệu liên quan. Theo lời thân nhân, người đồng nghiệp này hiểu khá rõ quá trình công tác và sự nghiệp điện ảnh của ông Đỗ Trọng Hội. Đây sẽ là một đầu mối quan trọng để nhóm nghiên cứu tiếp tục phỏng vấn, xác minh và bổ sung tư liệu.

Nếu những cuốn nhật ký, hồi ký về Rừng Sác còn được bảo quản, việc sưu tầm, số hóa và nghiên cứu chúng sẽ có ý nghĩa đặc biệt.

Mỗi trang viết có thể chứa đựng tên một đồng đội, địa danh một trận đánh, hoàn cảnh ra đời một thước phim hoặc một chi tiết giúp giải mã những sự kiện lịch sử chưa được biết đến đầy đủ.

5. Để những ký ức thất lạc được trở về

Việc tìm thấy gia đình cựu chiến binh Đỗ Trọng Hội là một kết quả đáng trân trọng của Dự án TTU-VWAI. Từ một mã số lưu trữ khô khan, bằng sự kiên trì của các nhà nghiên cứu và sức lan tỏa của cộng đồng, chủ nhân quyển sổ đã được xác định với tên tuổi, quê quán, gia đình và cả một hành trình cống hiến.

Mã số CDEC F034600961331 vì thế không còn chỉ là ký hiệu của một hồ sơ. Phía sau mã số ấy là cuộc đời của một người con phố Hàng Bạc, một thầy giáo văn hóa trong quân đội, một người quay phim chiến trường, một đạo diễn điện ảnh quân đội và một nhân chứng của chiến trường Rừng Sác.

Cuốn sổ tay 56 trang được thu giữ ngày 28/02/1967 cũng không còn là một “chiến lợi phẩm” vô danh nằm trong kho lưu trữ. Nó đã trở thành nhịp cầu nối một người lính với vợ, con, em gái, đồng đội và những thế hệ đang đi tìm sự thật lịch sử.

Ý nghĩa sâu xa của công việc tìm kiếm, nghiên cứu và trao trả tư liệu chính là ở đó: đưa những trang giấy thất lạc trở về với tên người; đưa những câu chuyện bị thời gian che khuất trở lại với cộng đồng; biến một hồ sơ chiến tranh thành một hành động hòa giải, nhân văn và tri ân.

Hành trình tìm hiểu về cựu chiến binh Đỗ Trọng Hội chưa dừng lại. Phía trước vẫn còn những thước phim cần nhận diện, những trang nhật ký cần tìm lại, những đồng nghiệp cần được phỏng vấn và nhiều khoảng trống trong quá trình công tác của ông cần tiếp tục xác minh.

Nhưng cuộc kết nối đầu tiên đã được thực hiện. Sau gần sáu thập niên, quyển sổ tay từ chiến trường Tây Ninh đã tìm thấy con đường trở về với gia đình người viết.

Và qua những trang sổ ấy, người cầm máy năm xưa dường như lại đứng giữa Rừng Sác, lặng lẽ hướng ống kính về phía đồng đội – để những con người đã chiến đấu, hy sinh và làm nên lịch sử không bao giờ bị lãng quên.

(Đính kèm bài viết này là chùm ảnh tư liệu của Đỗ Trọng Hội do gia đình ông lưu giữ và chùm ảnh phỏng vấn lịch sử truyền khẩu do 2 thành viên Nguyễn Hồng Việt và Nguyễn Tiến Chinh thực hiện).

Hà Nội, 15/9/2026
Đặng Vương Hưng
(Thành viên của Dự án TTU-VWAI)