Hồ sơ số 96/2026: Cần tìm thân nhân và đồng đội của Đại đội trưởng Trần Quang Trí

Với Đại đội trưởng Trần Quang Trí, sự trở về trước hết có thể bắt đầu từ một cái tên. Sau đó là ngày sinh, quê quán, đơn vị, hai tấm bằng khen, cuốn sổ công tác, những bài thơ, hình vẽ và danh sách đồng đội. Từng mảnh tư liệu nhỏ đang được ghép lại để tái hiện chân dung một người lính từng sống, chiến đấu, mơ ước và yêu quê hương như bao thanh niên Việt Nam trong chiến tranh.
809133852-1070063836005249-3997218552544020954-n-1789370064.jpg

Trong khối tư liệu chiến tranh được lưu giữ tại Hoa Kỳ có một hồ sơ đặc biệt về quân nhân Trần Quang Trí, sinh ngày 02/12/1944, quê xã Nghĩa Lâm, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi. Kỷ vật của ông gồm bằng khen, giấy chứng nhận thành tích, sổ công tác, thơ văn, hình vẽ và những trang ghi chép thấm đẫm ý chí chiến đấu. Dự án “Sáng kiến Tìm kiếm người Việt Nam mất tích trong chiến tranh” do Đại học Công nghệ Texas chủ trì mong muốn kết nối với thân nhân, đồng đội để xác minh đầy đủ cuộc đời và số phận của người lính này.

1. Những kỷ vật gọi tên một người lính

Gần sáu thập niên đã trôi qua, những trang giấy không còn nguyên vẹn trong hồ sơ mang mã số F034606170747, đã gọi tên Trần Quang Trí, do nhà nghiên cứu Trần Nguyễn Phương Thảo đang thực hiện trong khuôn khổ Dự án TTU-VWAI. Mực viết đã nhạt, nhiều nét chữ bị bóng tối che khuất, mép sổ cong lên theo năm tháng. Nhưng giữa những bản sao đen trắng ấy, tên tuổi, quê hương và hình ảnh một người lính trẻ vẫn hiện ra đầy sức sống.

Đó là hai tấm bằng khen, một giấy chứng nhận thành tích; là cuốn “Sổ công tác và học tập” đề tên Trần Quang Trí; là những trang thơ, bài hát, ghi chép chính trị, danh sách cán bộ, chiến sĩ; là những hình vẽ được trình bày công phu với nét chữ bay bướm. Các kỷ vật cho thấy chủ nhân của chúng không chỉ là một cán bộ chỉ huy dũng cảm mà còn là một người có tâm hồn giàu cảm xúc, yêu văn chương, biết tìm đến cái đẹp để nâng đỡ tinh thần đồng đội trong những ngày chiến đấu ác liệt.

Theo phiếu thẩm định tài liệu của Trung tâm Khai thác Tài liệu Hỗn hợp – CDEC, người sở hữu số kỷ vật trên là quân nhân Trần Quang Trí, sinh ngày 02/12/1944, quê Nghĩa Lâm, Tư Nghĩa, Quảng Ngãi. Hồ sơ ghi ông từng giữ chức vụ Đại đội trưởng C2, D8. Tài liệu phía Hoa Kỳ nhận định đây có thể là Đại đội 2 thuộc Tiểu đoàn 8 công binh đặc công, Phân khu 4, Khu 7. Tuy nhiên, phiên hiệu và quá trình biến động tổ chức đơn vị vẫn cần được các cơ quan chức năng, nhân chứng lịch sử và thân nhân tiếp tục đối chiếu.

808921875-2292046908296936-1802724527292875364-n-1789370196.jpg

Hồ sơ còn ghi lại một phần khá cụ thể trong quá trình quân ngũ của ông. Ngày 30/6/1966, Trần Quang Trí tốt nghiệp trường đào tạo sĩ quan bộ binh ở miền Bắc, sau đó được phân công về C11, Đoàn 126 thuộc lực lượng hải quân. Ngày 04/4/1967, ông chuyển sang C2, Đoàn 126B; đến ngày 11/02/1968 lên đường vào chiến trường miền Nam.

Những mốc thời gian ngắn gọn ấy gợi ra cả một chặng đường dài của chàng trai Quảng Ngãi. Mới ngoài hai mươi tuổi, ông đã rời quê hương, trải qua quá trình huấn luyện rồi đi vào nơi chiến sự nóng bỏng. Từ một học viên sĩ quan, Trần Quang Trí trở thành cán bộ chỉ huy trực tiếp chiến đấu giữa vùng ven Sài Gòn – Gia Định.

2. Hai tấm bằng khen và trận đánh cầu Mỹ Thủy

Trong số kỷ vật của Trần Quang Trí có hai tấm bằng khen đề ngày 04/02 và 24/3/1969. Dù nhiều dòng chữ đã mờ, tên người được khen thưởng, chức vụ Đại đội trưởng và phiên hiệu C2 – D8 vẫn có thể nhận biết.

Phiếu thẩm định CDEC cho biết ông được biểu dương vì hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ trong năm 1968 và có thành tích trong trận đánh phá cầu Mỹ Thủy trên trục lộ 20, thuộc quận Thủ Đức, tỉnh Gia Định, ngày 23/02/1969. Một giấy chứng nhận đề ngày 28/3/1969 tiếp tục ghi nhận danh hiệu chiến đấu của ông.

Những tấm giấy khen nhỏ bé mang theo dấu vết chiến trường cho thấy Trần Quang Trí đã trực tiếp tham gia và lập công trong hoạt động đánh phá hệ thống giao thông của đối phương. Với lực lượng công binh đặc công, mỗi cây cầu, tuyến đường hay đầu mối vận chuyển đều là một mục tiêu khó khăn. Người chiến sĩ phải trinh sát kỹ địa hình, bí mật tiếp cận, tính toán vị trí đặt thuốc nổ, thời điểm hành động và đường rút lui. Chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể phải trả giá bằng tính mạng của cả tổ chiến đấu.

807484592-1536710258142925-1684820916349287769-n-1789369911.jpg

Đằng sau mấy dòng khen thưởng vì thế là những đêm luồn sâu, những giờ nằm sát mặt đất nghe tiếng xe và những khoảnh khắc sinh tử mà người trong cuộc hiếm khi kể lại đầy đủ. Tấm bằng khen không chỉ ghi nhận một chiến công. Nó còn là chứng tích về lòng quả cảm, tinh thần trách nhiệm và khả năng chỉ huy của người Đại đội trưởng Trần Quang Trí.

Điều đặc biệt là ông đã giữ những giấy tờ ấy bên mình. Có lẽ giữa chiến trường, đó không đơn thuần là phần thưởng cá nhân, mà còn là niềm tự hào của cả đơn vị. Trong những giờ phút yên tĩnh hiếm hoi, người lính có thể mở sổ, nhìn lại tấm bằng khen và nghĩ tới quê nhà Nghĩa Lâm, nơi cha mẹ, anh chị em vẫn từng ngày mong ngóng.

3. Một tâm hồn giàu có sau nét vẽ và trang thơ

Nếu những tấm bằng khen cho thấy sự dũng cảm của người cán bộ chỉ huy thì cuốn sổ lại mở ra thế giới nội tâm của Trần Quang Trí.

Ngay từ trang đầu, ông nắn nót dòng chữ “Đề nghị các bạn”, kèm theo những câu thơ nhắc người sử dụng phải trân trọng, giữ gìn cuốn sổ sạch sẽ. Bên cạnh lời đề nghị là một hình vẽ người chiến sĩ đang cầm súng, vượt lên trong tư thế tiến công. Các chữ trang trí được tạo hình như những dải lụa, những cánh chim hay nhịp chuyển động của người lính trên đường ra trận.

Trang bìa bên trong được ông ghi rõ: “Sổ công tác và học tập – Trần Quang Trí – Ngày 10 tháng 6.69”. Đây là thời điểm chỉ ít ngày trước khi khối tài liệu được phía đối phương thu giữ.

809133850-1037439482466277-8790357542601349492-n-1789370246.jpg

Trong sổ có những bài viết, bài thơ và ghi chép mang những nhan đề còn có thể nhận diện như “Nặng nghĩa quê hương”, “Miền duyên hải”, cùng nhiều đoạn viết về tình đồng chí, quê nhà, nhiệm vụ chiến đấu và phẩm chất của người quân nhân cách mạng. Xen giữa những trang văn là nội dung học tập chính trị, nhận xét tình hình, công tác tổ chức và danh sách cán bộ, chiến sĩ.

Phiếu thẩm định CDEC cho biết một cuốn sổ đề ngày 09/6/1969 chứa các bài hát và danh sách 29 người. Một phần tài liệu khác có danh sách khoảng 35 cán bộ, chiến sĩ hoặc thành viên liên quan đến tổ chức chính quyền cách mạng lâm thời tại địa bàn hoạt động. Những danh sách ấy có giá trị đặc biệt, bởi mỗi cái tên có thể là một đầu mối giúp xác định đồng đội, đơn vị và hành trình cuối cùng của Trần Quang Trí.

Ở đó, ta gặp một người lính không chỉ biết cầm súng, đặt khối nổ và chỉ huy trận đánh. Ông còn biết làm thơ, trình bày chữ đẹp, vẽ hình, chép bài hát và lưu giữ tên đồng đội. Giữa tiếng bom đạn, người thanh niên ấy vẫn dành một phần tâm hồn cho quê hương và văn hóa. Cái đẹp trong cuốn sổ không nằm ở sự cầu kỳ, mà ở khát vọng sống của một thế hệ luôn ý thức rằng mình có thể hy sinh, nhưng niềm tin và tình yêu đất nước thì phải được truyền lại.

4. Khoảng trống sau ngày 18/6/1969

Theo hồ sơ, khối tài liệu liên quan đến Trần Quang Trí được thu giữ ngày 18/6/1969 tại khu vực có tọa độ quân sự ghi trên phiếu thẩm định là YS 096974. Đơn vị thu giữ được ghi là lực lượng thuộc Trung đoàn 2, Sư đoàn 2 bộ binh Quân lực Việt Nam Cộng hòa. Ngày 27/6/1969, tài liệu được chuyển tới CDEC để khai thác.

Đây mới chỉ là thông tin về hoàn cảnh thu giữ tài liệu, chưa đủ căn cứ để kết luận Trần Quang Trí hy sinh, bị bắt, bị thương hay đã rời khỏi địa điểm ấy trong tình huống nào. Số phận của ông sau ngày 18/6/1969 vẫn là một khoảng trống cần được xác minh.

Bởi vậy, việc tìm thân nhân và đồng đội của ông có ý nghĩa rất quan trọng. Gia đình có thể còn giữ giấy báo tử, lý lịch quân nhân, thư từ, ảnh chân dung hoặc thông tin về quá trình chiến đấu. Đồng đội từng công tác tại C11, Đoàn 126; C2, Đoàn 126B; C2, D8 hoặc lực lượng công binh đặc công thuộc Phân khu 4, Khu 7 có thể biết thêm về trận cầu Mỹ Thủy, địa bàn hoạt động tháng 6/1969 và hoàn cảnh các kỷ vật rời khỏi tay người lính.

Các cựu chiến binh từng biết một Đại đội trưởng tên Trần Quang Trí, quê Nghĩa Lâm, Tư Nghĩa, Quảng Ngãi, cũng như gia đình nào tại địa phương có người thân cùng tên, sinh năm 1944 và vào chiến trường đầu năm 1968, xin hãy lên tiếng. Một ký ức tưởng như rất nhỏ – biệt danh trong đơn vị, tên người giao liên, vị trí đóng quân, một trận đánh hay một lần gặp gỡ – cũng có thể trở thành mắt xích quan trọng.

5. TTU-VWAI đưa kỷ vật trở về với ký ức Việt Nam

Hồ sơ Trần Quang Trí cho thấy giá trị nhân đạo sâu sắc của Dự án “Sáng kiến Tìm kiếm người Việt Nam mất tích trong chiến tranh” – Vietnam Wartime Accounting Initiative (VWAI), do Đại học Công nghệ Texas – Texas Tech University (TTU) chủ trì.

Trong nhiều thập niên, một khối lượng lớn tài liệu tiếng Việt thu giữ trong chiến tranh được lưu trữ tại Hoa Kỳ. Có những hồ sơ chỉ là vài tờ giấy, nhưng cũng có những bộ tài liệu chứa nhật ký, thư riêng, sổ công tác, sơ đồ chôn cất, danh sách đơn vị và thông tin về người hy sinh hoặc mất tích. Nếu không được nghiên cứu, nhận diện và kết nối, những cái tên trong đó sẽ tiếp tục nằm im giữa hàng triệu trang tư liệu.

Thông qua TTU-VWAI, các nhà nghiên cứu Việt Nam và Hoa Kỳ đang cùng khai thác nguồn hồ sơ ấy vì một mục tiêu nhân đạo: bổ sung thông tin cho công tác tìm kiếm người Việt Nam mất tích trong chiến tranh; hỗ trợ xác minh danh tính, đơn vị và địa bàn hoạt động; đồng thời tìm cơ hội trao lại bản sao những kỷ vật cho gia đình.

Với Trần Quang Trí, sự trở về trước hết có thể bắt đầu từ một cái tên. Sau đó là ngày sinh, quê quán, đơn vị, hai tấm bằng khen, cuốn sổ công tác, những bài thơ, hình vẽ và danh sách đồng đội. Từng mảnh tư liệu nhỏ đang được ghép lại để tái hiện chân dung một người lính từng sống, chiến đấu, mơ ước và yêu quê hương như bao thanh niên Việt Nam trong chiến tranh.

Khi thân nhân chưa được tìm thấy, hành trình của những kỷ vật vẫn chưa kết thúc. Dự án TTU-VWAI mong nhận được sự phối hợp của chính quyền, cơ quan quân sự, hội cựu chiến binh, các nhà nghiên cứu và nhân dân tỉnh Quảng Ngãi, đặc biệt tại xã Nghĩa Lâm, huyện Tư Nghĩa; đồng thời kêu gọi những cựu chiến binh từng công tác trong các đơn vị liên quan cung cấp thêm thông tin.

Bởi phía sau mỗi hồ sơ không chỉ là một trường hợp cần xác minh. Đó là cha, là anh, là em của một gia đình; là người chỉ huy, người đồng đội của những cựu binh còn sống; là một phần máu thịt của lịch sử dân tộc.

Ngày nào những trang sổ của Trần Quang Trí tìm được đường trở về với người thân, ngày ấy nhịp cầu tri ân được nối thêm một đoạn. Và người Đại đội trưởng từng cẩn thận viết lời nhắc “giữ gìn sạch sẽ” ở đầu cuốn sổ năm xưa sẽ không còn là một cái tên nằm lặng trong kho lưu trữ xa xôi. Ông sẽ trở về giữa quê hương, trong ký ức gia đình và đồng đội – bằng chính những gì chân thật, trong sáng nhất mà mình đã gửi lại giữa chiến trường.

Hà Nội, 14/9/2026
Đặng Vương Hưng
(Thành viên Dự án TTU–VWAI)