
CDEC số F034601161552 lưu lại những dòng ngắn ngủi về ba người lính thuộc C10 – Đoàn 724: Dương Văn Quang, Bùi Thanh Hải và Nguyễn Đình Bính. Các anh không hy sinh trong một trận đánh, mà lần lượt qua đời vì cảm, sốt rét và bệnh tật trên đường hành quân vào chiến trường mùa hè năm 1966. Sau sáu thập niên, những chỉ dẫn như “T79 – T80”, “Trạm 6”, “T6 – T8”, “cách sông ba giờ” đang trở thành đầu mối quý giá, cần được tiếp tục giải mã để tìm lại nơi các anh nằm xuống.
1. Những dòng giấy báo tử từ mùa mưa năm 1966
Trong bài viết “Từ hàng triệu trang tư liệu CDEC đến 170 chỉ dẫn nơi chôn cất liệt sĩ” đăng sáng 29/8/2026, chúng tôi đã giới thiệu báo cáo “Danh sách chỉ dẫn nơi chôn cất liệt sĩ dựa trên tư liệu CDEC” do nhóm nghiên cứu Dự án “Sáng kiến Tìm kiếm người Việt Nam mất tích trong chiến tranh” – TTU–VWAI thực hiện, nhà nghiên cứu Tạ Thu Phong tổng hợp và biên soạn.
Từ hơn 2,7 triệu trang tài liệu hiện được lưu giữ tại Trung tâm Việt Nam và Lưu trữ Việt Nam Sam Johnson, Đại học Công nghệ Texas, Hoa Kỳ, nhóm nghiên cứu đã phát hiện và hệ thống hóa 170 trường hợp có thông tin liên quan đến nơi mai táng liệt sĩ. Đó có thể là một tọa độ quân sự, tên một bệnh xá, con suối, trạm giao liên, hướng hành quân, khoảng cách tính bằng giờ đi bộ hoặc một sơ đồ được phác thảo vội giữa chiến trường.
Hồ sơ CDEC số F034601161552 là một trong những tài liệu như vậy. Những dòng ghi chép còn lại cho biết ba cán bộ, chiến sĩ Dương Văn Quang, Bùi Thanh Hải và Nguyễn Đình Bính đều thuộc C10 – Đoàn 724. Các anh hy sinh cách nhau chỉ hơn 20 ngày, trên tuyến hành quân xuyên rừng Trường Sơn vào chiến trường.
Liệt sĩ Dương Văn Quang bị cảm ngày 3/7/1966. Chỉ dẫn nơi chôn cất ghi: “T79 – T80 đường giao liên thuộc tỉnh Công Tum và tỉnh Attapeu của Lào. Mộ ở đường dưới, cách 10m, cách sông Xê Xù là 3 giờ”.
Ngày 17/7/1966, liệt sĩ Bùi Thanh Hải qua đời vì sốt rét. Nơi mai táng ban đầu được xác định tại “Trạm 6 giao liên tỉnh Gia Lai, giáp biên giới Campuchia”.
Một tuần sau, ngày 24/7/1966, liệt sĩ Nguyễn Đình Bính mất vì sốt rét tại Bệnh viện C07. Chỉ dẫn chôn cất được ghi: “T6 – T8 đường giao liên, tỉnh Gia Lai, biên giới Việt Nam – Campuchia”.

Không có tọa độ cụ thể. Không có tên làng, xã hay một địa vật còn được sử dụng phổ biến trên bản đồ hiện nay. Những gì còn lại chỉ là ký hiệu các trạm giao liên và vài mô tả rất ngắn. Nhưng đặt trong hoàn cảnh chiến tranh và đặc điểm vận hành của tuyến chi viện chiến lược khi ấy, chính những chi tiết tưởng như ít ỏi này có thể trở thành điểm khởi đầu cho một cuộc điều tra khoa học.
Các tư liệu từng được công bố về Đoàn 724 cho biết đơn vị hành quân vào Nam trong năm 1966; C10 được nhắc đến với chức năng thông tin – trinh sát, đi cùng đội hình của Đoàn. Một bộ gồm 15 giấy báo tử của cán bộ, chiến sĩ Đoàn 724, lập ngày 10/12/1966, cũng từng được giới thiệu trong các nguồn tư liệu về kỷ vật kháng chiến. Điều đó cho thấy hồ sơ F034601161552 không phải một mảnh giấy hoàn toàn biệt lập, mà có khả năng liên kết với lịch sử hành quân, tổ chức đơn vị và danh sách thương vong của cả một đoàn quân trên đường vào chiến trường.
2. Con đường qua Kon Tum, Attapeu và biên giới Gia Lai – Campuchia
Sáu mươi năm trước, khu vực biên giới Việt Nam – Lào – Campuchia là không gian rừng núi rộng lớn, hiểm trở và thưa dân. Nhiều tuyến giao liên được tổ chức thành từng trạm, bảo đảm việc dẫn đường, nghỉ chân, tiếp tế, chuyển thương và đưa bộ đội vượt qua những khu vực nguy hiểm.
Chỉ dẫn về nơi chôn cất liệt sĩ Dương Văn Quang nhắc tới đoạn đường từ T79 đến T80, thuộc khu vực Kon Tum và tỉnh Attapeu của Lào. Về mặt địa lý, Kon Tum cũ và Attapeu có đường biên giới chung dài hơn 75km, với địa hình chủ yếu là núi cao, rừng rậm, sông suối dày đặc. Đây cũng là khu vực gần ngã ba biên giới Việt Nam – Lào – Campuchia, một không gian có vị trí đặc biệt trên các tuyến hành quân thời chiến.
Tư liệu còn ghi ngôi mộ nằm “ở đường dưới, cách 10m, cách sông Xê Xù là 3 giờ”. Cách ghi “ba giờ” nhiều khả năng là ba giờ hành quân bộ, phù hợp với phương thức xác định khoảng cách phổ biến của các đơn vị hoạt động trong rừng lúc bấy giờ. “Đường dưới” có thể là một nhánh đường giao liên thấp hơn tuyến chính hoặc một lối mòn nằm về phía chân dốc. Tuy nhiên, đây mới chỉ là những giả thuyết nghiên cứu, cần được đối chiếu với sơ đồ gốc, bản đồ quân sự, nhật ký hành quân và ký ức của những cựu chiến binh từng đi qua trạm T79, T80.
Tên “Xê Xù” cũng cần được giải mã thận trọng. Trong bản tổng hợp, địa danh này được chú thích liên hệ với sông Sê San, nhưng chưa đủ căn cứ để khẳng định đó chính là dòng Sê San hiện nay. Trong hệ thống địa danh vùng Nam Lào và Tây Nguyên, “Xê” thường là thành tố chỉ sông; cùng một địa danh có thể được phiên âm theo nhiều cách khác nhau trong tài liệu viết tay, bản dịch hoặc báo cáo tình báo. Bởi vậy, cần giữ nguyên cách ghi trong hồ sơ, đồng thời khảo sát các biến thể như “Xê Xù”, “Sê Xù” và những tên sông, suối có âm gần tương tự.
Với liệt sĩ Bùi Thanh Hải, chỉ dẫn “Trạm 6 giao liên tỉnh Gia Lai, giáp biên giới Campuchia” khoanh vùng một không gian khác. Gia Lai cũ có tuyến biên giới tiếp giáp tỉnh Ratanakiri của Campuchia. Khu vực này gồm nhiều vùng rừng núi, sông suối và đường mòn nối sang phía bạn. Trong chiến tranh, các trạm giao liên không nhất thiết trùng với địa giới hành chính hay vị trí cửa khẩu hiện nay; số hiệu trạm cũng có thể thay đổi theo từng giai đoạn, tuyến đường hoặc hệ thống tổ chức.
Cần đặc biệt tránh đồng nhất “Trạm 6” trong hồ sơ với bất kỳ “Binh trạm 6” hay “Trạm 6” nào được nhắc đến trong những tư liệu khác nếu chưa có chứng cứ đối chiếu. Trên toàn tuyến Trường Sơn từng tồn tại nhiều trạm mang số hiệu giống nhau, thuộc những cung đường và thời kỳ khác nhau. Muốn xác định đúng Trạm 6 nơi liệt sĩ Bùi Thanh Hải được mai táng, cần tìm lịch trình hành quân của C10 – Đoàn 724 trong nửa đầu tháng 7/1966, xác định trạm trước và trạm sau, thời gian lưu quân, lực lượng giao liên phụ trách và những trường hợp hy sinh cùng khu vực.
Chỉ dẫn về liệt sĩ Nguyễn Đình Bính lại cung cấp thêm hai đầu mối: Bệnh viện C07 và đoạn đường T6 – T8 thuộc tỉnh Gia Lai, gần biên giới Việt Nam – Campuchia. Nếu tìm được tài liệu về Bệnh viện C07 hoặc trạm quân y mang ký hiệu tương ứng, phạm vi khảo sát có thể được thu hẹp đáng kể. Đồng thời, việc xác định quan hệ giữa Trạm 6, T6, T8 và Bệnh viện C07 có thể giúp phục dựng một phần cung đường mà Đoàn 724 đã đi qua trong tháng 7/1966.
Ba trường hợp vì thế không nên được nghiên cứu tách rời. Các anh cùng đơn vị, cùng hành quân trên một hướng chiến trường và hy sinh trong khoảng thời gian rất gần nhau. Khi đặt ba chỉ dẫn trên cùng một bản đồ lịch sử, kết hợp với 15 giấy báo tử của Đoàn 724, sáu sơ đồ chỉ dẫn chung các ngôi mộ của C10 và lịch sử hành quân của đơn vị, rất có thể một hành lang tìm kiếm tương đối rõ sẽ dần hiện ra.
3. Những người lính không ngã xuống bởi bom đạn
Trong ký ức về chiến tranh, sự hy sinh thường được gắn với tiếng súng, bom rơi và những trận đánh khốc liệt. Nhưng trên đường Trường Sơn, nhiều người lính đã nằm xuống trước khi kịp đến chiến trường vì sốt rét, bệnh tật, đói thuốc, thiếu lương thực và điều kiện hành quân quá khắc nghiệt.
Mùa mưa năm 1966, rừng Trường Sơn là một thử thách khủng khiếp. Mưa kéo dài làm đường trơn lầy, nước suối dâng cao, quần áo và võng tăng không kịp khô. Những đoàn quân mang vác nặng, đi bộ liên tục qua rừng sâu trong điều kiện thiếu thốn thuốc men. Sốt rét rừng, kiết lỵ, nhiễm trùng và suy kiệt có thể cướp đi sinh mạng của một người lính chỉ sau ít ngày.
Những tư liệu lịch sử về tuyến Trường Sơn từng ghi nhận có thời điểm gần như toàn bộ quân số của một binh trạm mắc sốt rét; thuốc ký ninh trở nên khan hiếm, nhiều cán bộ, chiến sĩ qua đời vì đói, bệnh và thiếu thuốc. Bởi vậy, những dòng “bị cảm”, “bị sốt rét” trong hồ sơ không hề nói lên một sự ra đi nhẹ nhàng. Phía sau đó là những cơn sốt rét run giữa rừng, là đồng đội thay nhau cáng người bệnh qua dốc cao, là những viên thuốc cuối cùng được nhường cho người nặng nhất và những nấm mộ được đào vội bên đường hành quân.
Dương Văn Quang ra đi ngày 3/7/1966. Đồng đội chôn cất anh cách đường khoảng 10m, rồi phải tiếp tục lên đường. Bùi Thanh Hải mất ngày 17/7 tại khu vực Trạm 6. Nguyễn Đình Bính được đưa đến Bệnh viện C07 nhưng không qua khỏi vào ngày 24/7. Ba người lính, ba nấm mộ giữa đại ngàn, ba gia đình ở hậu phương có thể đã chờ đợi suốt hàng chục năm mà không biết chính xác người thân mình nằm lại nơi đâu.
Tên tuổi các anh được giữ lại trong hồ sơ, nhưng quê quán, năm sinh, ngày nhập ngũ và thông tin thân nhân chưa xuất hiện trong phần tư liệu hiện có. Những khoảng trống ấy rất cần được bổ sung từ hồ sơ liệt sĩ đang lưu giữ trong nước, danh sách quân nhân của Đoàn 724, giấy báo tử gốc và thông tin do gia đình cung cấp.
Mỗi dữ kiện được bổ sung sẽ làm cho chân dung người lính hiện lên rõ hơn. Một địa chỉ quê quán có thể giúp tìm được thân nhân. Một lá thư có thể hé lộ ngày đơn vị lên đường. Một cựu chiến binh nhớ tên trạm giao liên có thể giúp xác định cung đường. Một người dân bản địa còn nhớ vị trí nghĩa trang dã chiến có thể mở ra hy vọng tìm thấy phần mộ.
4. Từ chỉ dẫn trong hồ sơ đến một hành trình tìm kiếm
Cần khẳng định rằng hồ sơ F034601161552 mới cung cấp những đầu mối nghiên cứu, chưa phải kết luận cuối cùng về vị trí mộ của ba liệt sĩ. Sau sáu thập niên, địa hình vùng biên giới đã có nhiều thay đổi. Rừng có thể trở thành khu dân cư, nông trường, hồ thủy điện hoặc đường giao thông; sông suối có thể đổi dòng; tên trạm, tên bản và địa giới hành chính cũng không còn như trước.
Không loại trừ khả năng các ngôi mộ đã được đồng đội hoặc lực lượng quy tập di chuyển vào một nghĩa trang liệt sĩ nhưng chưa xác định được danh tính. Vì thế, quá trình xác minh cần triển khai đồng thời theo hai hướng: tìm vị trí mai táng ban đầu và rà soát hồ sơ quy tập, danh sách mộ chưa biết tên tại các nghĩa trang thuộc khu vực biên giới Kon Tum – Attapeu và Gia Lai – Campuchia.
Trước hết, cần khai thác đầy đủ hồ sơ CDEC số F034601161552, bao gồm bản gốc, bản dịch, giấy báo tử, sơ đồ và mọi tài liệu đi kèm. Tiếp đó là đối chiếu với lịch sử Đoàn 724, hồ sơ C10, danh sách quân số, nhật ký hành quân, tài liệu quân y và 15 giấy báo tử lập ngày 10/12/1966. Các ký hiệu T79, T80, T6, T8, Trạm 6 và Bệnh viện C07 cần được đặt trong đúng hệ thống tổ chức của tuyến giao liên năm 1966.
Việc phỏng vấn cựu chiến binh từng thuộc Đoàn 724, cán bộ giao liên, quân y và những đơn vị đi qua cùng tuyến có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Do tuổi cao, số lượng nhân chứng còn lại ngày một ít, nên những ký ức này cần được khẩn trương ghi chép, số hóa và đối chiếu với bản đồ.
Ở phía thực địa, quá trình xác minh cần có sự phối hợp của các cơ quan chức năng Việt Nam, các địa phương liên quan và lực lượng chuyên trách của nước bạn Lào, Campuchia. Dự án TTU–VWAI có thể cung cấp tư liệu và sản phẩm nghiên cứu; còn việc khảo sát, khai quật, quy tập, giám định ADN và kết luận danh tính thuộc thẩm quyền của các cơ quan chức năng.
Giá trị nhân đạo của hồ sơ không chỉ nằm ở khả năng chỉ ra một vị trí trên bản đồ. Quan trọng hơn, tài liệu đã giúp tên ba người lính bước ra khỏi sự im lặng của thời gian. Các anh không còn chỉ là những trường hợp thương vong trong một danh sách cũ. Mỗi người từng có một quê hương, một gia đình, một tuổi trẻ và những người thân chờ đợi.
Sau sáu mươi năm, những dòng chữ “cách đường 10m”, “cách sông ba giờ”, “Trạm 6” hay “T6 – T8” vẫn như những lời nhắn gửi từ đại ngàn. Con đường khi xưa có thể đã bị cây rừng che lấp, nhưng dấu chân người lính và trách nhiệm của những người đang sống thì không thể bị lãng quên.
Chúng tôi trân trọng đề nghị thân nhân các liệt sĩ Dương Văn Quang, Bùi Thanh Hải, Nguyễn Đình Bính; các cựu chiến binh C10 – Đoàn 724; cán bộ giao liên, quân y từng hoạt động trên tuyến Kon Tum – Attapeu và Gia Lai – Campuchia trong năm 1966; cùng các nhà nghiên cứu và người dân địa phương cung cấp thêm thông tin, tư liệu, bản đồ, ký ức hoặc hồ sơ quy tập có liên quan.
Mỗi thông tin, dù chỉ là một tên trạm cũ, một địa danh được phiên âm khác, một bức ảnh, một lá thư hay ký ức về nấm mộ bên đường, đều có thể trở thành mắt xích quý giá. Biết đâu, từ những mảnh ghép nhỏ bé ấy, con đường đưa ba người lính Đoàn 724 trở về với gia đình và quê hương sẽ dần được nối lại.
Hà Nội, ngày 30/8/2026
Đặng Vương Hưng
(Thành viên Dự án TTU–VWAI)