Trong tiến trình cải cách bộ máy hành chính Nhà nước hiện nay, việc tiếp tục sắp xếp thôn, tổ dân phố được xem là một yêu cầu tất yếu nhằm tinh gọn đầu mối, nâng cao hiệu lực quản trị và tiết kiệm nguồn lực xã hội. Chủ trương ấy hoàn toàn đúng đắn trong bối cảnh đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới với yêu cầu hiện đại hóa nền hành chính, xây dựng chính quyền địa phương hai cấp vận hành hiệu quả hơn.

Tuy nhiên, nếu việc sáp nhập chỉ được nhìn như một phép cộng – trừ cơ học về dân số, diện tích hay đầu mối quản lý thì sẽ rất dễ làm tổn thương một cấu trúc văn hóa đã tồn tại hàng nghìn năm: Đó là “Làng”. Và khi “Làng” bị nhòa đi trong tâm thức cộng đồng, thì “hồn Nước” – nền tảng tinh thần của quốc gia – cũng đứng trước nguy cơ bị bào mòn.
Bởi vậy, vấn đề đặt ra hiện nay không chỉ là “sắp xếp như thế nào cho gọn”, mà quan trọng hơn là “gọn nhưng không mất gốc”, “tinh giản nhưng không đứt gãy văn hóa”, “hiện đại quản trị nhưng vẫn giữ được hồn cốt cộng đồng Việt Nam”.
Phát biểu chỉ đạo của Thủ tướng Lê Minh Hưng tại cuộc làm việc với Bộ Nội vụ ngày 17/4/2026 cho thấy quyết tâm rất rõ của Chính phủ trong việc tiếp tục hoàn thiện mô hình tổ chức ở cơ sở. Thủ tướng yêu cầu Bộ Nội vụ khẩn trương đánh giá sơ kết một năm thực hiện sắp xếp đơn vị hành chính các cấp, đồng thời tham mưu việc sắp xếp thôn, tổ dân phố trên phạm vi cả nước. Điều này cho thấy chủ trương sáp nhập sẽ được thúc đẩy mạnh trong năm 2026.
Nhìn từ góc độ quản trị, đây là bước đi cần thiết. Hiện cả nước còn khoảng 90.000 thôn, tổ dân phố; nhiều nơi quy mô dân cư nhỏ, phân tán, gây khó khăn cho quản lý và làm phát sinh nhiều đầu mối hoạt động không chuyên trách. Giai đoạn 2019–2021, hơn 15.000 đơn vị đã được sắp xếp, góp phần giảm chi ngân sách và nâng cao hiệu quả điều hành.
Song thực tế cũng cho thấy, ở không ít nơi, việc sáp nhập đã tạo nên những khoảng trống tâm lý trong cộng đồng dân cư. Có làng mất tên sau hàng trăm năm tồn tại. Có địa danh gắn với lịch sử kháng chiến, với văn hóa bản địa, với ký ức tổ tiên bị thay bằng những cái tên hành chính khô cứng kiểu “thôn 1”, “thôn 2”, “tổ dân phố số 5”… Sự thuận tiện trong quản lý đôi khi lại đánh đổi bằng sự mất mát vô hình nhưng rất sâu xa về bản sắc.
Người Việt từ bao đời nay sống theo cấu trúc “Làng – Nước”. “Làng” không đơn thuần là đơn vị cư trú mà là không gian văn hóa, không gian tinh thần và không gian ký ức. Trong làng có đình, chùa, giếng nước, cây đa; có hương ước, gia phong; có tình làng nghĩa xóm; có cội nguồn tổ tiên. Người Việt có thể đi xa nhưng luôn nhận mình “người làng nào”, “quê ở đâu”. Đó là căn tính văn hóa đặc biệt của dân tộc Việt Nam.
Nhà nghiên cứu văn hóa Phan Ngọc từng cho rằng: “Làng là tế bào của văn hóa Việt”. Một khi tế bào ấy bị biến dạng hoặc bị xóa nhòa, thì cơ thể văn hóa dân tộc cũng khó còn nguyên vẹn.
Chính vì vậy, việc Chính phủ và Bộ Nội vụ nhấn mạnh nguyên tắc “không làm máy móc” trong sáp nhập thôn, tổ dân phố là rất đúng đắn và cần thiết. Thông tư 04/2012/TT-BNV cùng các văn bản sửa đổi đã quy định rất rõ: Việc sắp xếp phải phù hợp điều kiện từng địa phương; phải xem xét yếu tố địa lý, văn hóa, phong tục tập quán; không chia tách những cộng đồng đang ổn định; đặc biệt phải bảo đảm sự đồng thuận của người dân.
Đây chính là tư duy quản trị tiến bộ: Lấy cộng đồng làm trung tâm chứ không chỉ lấy bộ máy làm trung tâm.
Bởi suy cho cùng, bộ máy hành chính được lập ra để phục vụ con người. Nếu sau sáp nhập, người dân cảm thấy xa lạ ngay trên chính quê hương mình; cảm thấy tên gọi truyền thống của làng bị “xóa sổ”; cảm thấy cộng đồng bị ghép nối thiếu tự nhiên, thì hiệu quả quản trị khó có thể bền vững.
Một cuộc cải cách thành công phải đồng thời đạt hai mục tiêu: Hiệu quả quản lý và ổn định xã hội. Mà ổn định xã hội lại bắt đầu từ sự ổn định tâm thức cộng đồng.
Điều đáng chú ý là pháp luật hiện hành đã mở ra không gian khá nhân văn cho quá trình sắp xếp. Theo quy định, tên gọi mới của thôn, tổ dân phố phải xuất phát từ nguyện vọng của nhân dân; đề án sáp nhập phải được trên 50% cử tri hoặc đại diện hộ gia đình đồng thuận. Điều đó có nghĩa, Nhà nước không áp đặt cơ học mà đặt người dân vào vị trí chủ thể.
Vấn đề là các địa phương phải thực hiện tinh thần ấy một cách thực chất chứ không hình thức.
Thực tế nhiều nơi cho thấy, nếu làm tốt công tác dân vận, người dân sẵn sàng ủng hộ chủ trương sáp nhập. Nhưng điều họ mong muốn là giữ được “hồn làng”. Có thể thay đổi mô hình quản trị, nhưng đừng xóa ký ức cộng đồng. Có thể tinh gọn đầu mối, nhưng đừng triệt tiêu giá trị lịch sử – văn hóa đã tích tụ hàng trăm năm.
Do đó, trong quá trình sắp xếp thôn, tổ dân phố thời gian tới, cần đặc biệt lưu ý một số vấn đề.
Thứ nhất, phải ưu tiên giữ lại các địa danh lịch sử, tên làng cổ, tên gọi gắn với văn hóa bản địa. Nếu hai hoặc ba thôn sáp nhập, nên chọn tên gọi mang giá trị lịch sử – văn hóa tiêu biểu thay vì đặt tên thuần số học hoặc hành chính hóa cực đoan. Một cái tên làng đôi khi chứa đựng cả chiều sâu lịch sử của một vùng đất.
Thứ hai, cần phân biệt giữa “đơn vị quản lý” và “không gian văn hóa”. Có thể sáp nhập về mặt hành chính nhưng vẫn giữ nguyên thiết chế văn hóa cộng đồng như đình làng, lễ hội, hương ước, dòng họ, địa danh truyền thống. Đây là cách nhiều quốc gia đã làm khi tái cấu trúc địa giới hành chính nhưng vẫn bảo tồn bản sắc địa phương.
Thứ ba, đối với miền núi, vùng sâu, vùng đồng bào dân tộc thiểu số, cần hết sức thận trọng. Ở những nơi ấy, mỗi bản làng không chỉ là nơi cư trú mà còn là không gian văn hóa – tín ngưỡng đặc thù. Việc sáp nhập nếu thiếu nghiên cứu có thể làm suy yếu sự gắn kết cộng đồng và ảnh hưởng tới bản sắc dân tộc.
Thứ tư, cần coi trọng vai trò của hương ước, quy ước cộng đồng sau sáp nhập. Khi địa giới thay đổi, chính hương ước sẽ là “sợi dây mềm” gắn kết người dân trong cộng đồng mới, giúp duy trì tính tự quản và ổn định xã hội từ cơ sở.
Và cuối cùng, cần xác định rõ rằng: Cải cách hành chính không đồng nghĩa với đồng nhất văn hóa.
Một quốc gia mạnh không phải là quốc gia xóa sạch khác biệt địa phương để dễ quản lý, mà là quốc gia biết dung hòa giữa hiện đại hóa và bảo tồn truyền thống. Việt Nam có thể xây dựng bộ máy tinh gọn, nhưng không thể đánh mất cấu trúc văn hóa “Làng – Nước” đã làm nên sức sống dân tộc suốt chiều dài lịch sử.
Từ thời dựng nước đến các cuộc kháng chiến giữ nước, “Làng” luôn là pháo đài văn hóa và tinh thần của người Việt. Mỗi làng quê là một “tế bào yêu nước”. Khi đất nước nguy nan, từ làng mà nhân dân đứng lên cứu nước. Khi hòa bình lập lại, cũng từ làng mà các giá trị đạo đức, truyền thống, nhân nghĩa được lưu truyền qua nhiều thế hệ.
Cho nên, giữ “hồn làng” cũng chính là giữ “hồn nước”.
Sắp xếp thôn, tổ dân phố là cần thiết để phù hợp với yêu cầu phát triển mới. Nhưng trong mọi quyết sách, phải luôn nhớ rằng phía sau những con số dân cư, những sơ đồ địa giới hay những đầu mối hành chính là đời sống tinh thần của hàng triệu con người.
Tinh gọn bộ máy là việc của quản trị.
Giữ hồn làng là trách nhiệm với lịch sử, văn hóa và tương lai dân tộc.
Và chỉ khi làm được đồng thời cả hai điều ấy, cuộc sắp xếp thôn, tổ dân phố mới thực sự có chiều sâu, có tính bền vững và nhận được sự đồng thuận lâu dài của nhân dân.
(Còn nữa)