
Quán nhỏ, nhưng đông chuyện. Chuyện giá xăng, giá điện. Chuyện con cái học hành. Chuyện đường mới mở, giá đất tăng. Chuyện ai vừa mất, ai mới đổi đời. Và cũng như nhiều quán nước đầu ngõ khác, khói thuốc lá chờn vờn như sương sớm ở quán bà Tám lâu nay gần như là điều khó tránh.
Bà Tám bán nước, bán thêm thuốc lá. Một bao thuốc lời chẳng được bao nhiêu, nhưng người mua tiện thì bà bán. Khách uống nước hỏi thuốc, bà với tay lấy. Có người vừa ngồi xuống đã rút bật lửa. Có người uống chưa hết chén trà đã hút đến điếu thứ hai. Khói thuốc quẩn dưới mái bạt, len qua những chiếc ghế nhựa, vương vào tóc, vào áo, vào tiếng ho khan của những người ngồi cạnh.
Trước kia, bà Tám cũng không nghĩ nhiều. Người ta mua thì mình bán. Quán nước mà không có thuốc lá, khách lại đi chỗ khác. Cái nếp ấy tồn tại lâu rồi, quen đến mức chính người bán như bà cũng coi là bình thường.
Cho đến một buổi trưa, bà nghe trên tivi nói về đề xuất cấm trưng bày thuốc lá tại điểm bán, chủ trương cấm thuốc lá điện tử, thuốc lá nung nóng và cả ý tưởng hướng tới một “thế hệ không khói thuốc”, với đề xuất cấm người sinh từ ngày 1/1/2010 trở về sau mua và sử dụng thuốc lá. Bà nghe không hết các thuật ngữ, nhưng mấy con số thì cứ đọng lại: cả nước có hơn 15 triệu người hút thuốc; mỗi năm khoảng 103.000 người tử vong vì các bệnh liên quan đến thuốc lá; trong đó có những người chết vì hút thuốc thụ động.
Bà Tám lặng đi.
Hút thuốc thụ động, bà biết chứ. Chẳng cần ai giải thích dài. Ông Tuất, chồng bà, mất vì ung thư phổi cách đây bốn năm. Ông không phải người nghiện thuốc nặng, nhưng gần như hai thập niên ngồi cùng bà ở quán nước. Khách hút, ông hít. Ngày này qua ngày khác. Ban đầu chỉ là ho nhẹ, rồi ho dai dẳng. Đến lúc phát hiện bệnh thì đã muộn. Những ngày cuối nằm viện, ông Tuất thở rất khó. Cái tiếng thở khò khè ấy đến giờ bà Tám vẫn còn nhớ.
Vậy mà sau khi ông mất, quán vẫn mở. Chè vẫn pha. Thuốc vẫn bán. Khách vẫn hút.
Bà Tám nhiều lần tự an ủi: “Mình có hút đâu.” Nhưng rồi nghĩ kỹ, ông Tuất cũng đâu có hút mấy. Ông chỉ ngồi đó, bên ấm nước, bên những câu chuyện đầu ngõ, hít thứ khói của người khác suốt bao năm.
Bây giờ, thằng Ben, cháu nội bà, cũng hay mon men ra quán. Nó mới sáu tuổi, tóc lúc nào cũng bết mồ hôi, tay cầm chiếc ô tô nhựa, chạy quanh mấy cái ghế. Có hôm khách vừa châm thuốc, nó tò mò đứng nhìn làn khói bay lên. Bà Tám nhắc yêu: “Vào nhà đi con.”
Nhưng trẻ con thì nhớ được mấy lúc. Chỉ một lát sau nó lại chạy ra, ngồi nép bên chân bà, hít không ít thứ khói mà nó chẳng hiểu là gì.

Từ hôm nghe tin ấy, bà Tám bắt đầu thấy những bao thuốc trong hộp kính cũ như khác đi. Trước kia, chúng chỉ là món hàng bán kèm. Bây giờ, nhìn vào, bà thấy cả những cơn ho của ông Tuất, những đêm bệnh viện, những lần thằng Ben dụi mắt vì khói.
Bà cũng nghĩ đến khách của mình. Nhiều người hút thuốc đã thành quen. Có người bảo hút cho tỉnh táo. Có người hút vì buồn miệng. Có người vừa than mệt, than khó thở, vừa rút thêm điếu nữa. Bà Tam không trách họ. Bà biết bỏ một thói quen không dễ. Nhưng bà cũng bắt đầu hiểu rằng có những điều quen thuộc quá lâu không có nghĩa là đúng.
Cái quán nước đầu ngõ là một lát cắt nhỏ của đời sống. Ở đó, thuốc lá từng có mặt như một phần của câu chuyện thường ngày. Người ta mời nhau điếu thuốc để mở lời, để tỏ vẻ thân tình, để đỡ ngại khi ngồi cạnh nhau. Nhưng cũng chính từ những chỗ tưởng nhỏ ấy, thuốc lá được nhìn như một thứ bình thường. Trẻ con thấy người lớn hút. Người đang cai nhìn thấy bao thuốc lại muốn mua. Người không hút vẫn phải ngồi trong khói.
Bởi vậy, đề xuất cấm trưng bày thuốc lá ở điểm bán không chỉ là chuyện dọn một món hàng khỏi quầy. Nó còn là cách giảm bớt sự hiện diện của thuốc lá trong mắt mọi người, nhất là trẻ nhỏ. Một bao thuốc đặt ngay trước mặt có thể là lời mời âm thầm với người đang hút, là sự thử thách với người đang cai, là sự tò mò với người chưa từng hút.
Bà Tám hiểu điều ấy theo cách rất đời thường. Bà không gọi đó là “quảng cáo trá hình” hay “kiểm soát tiếp cận sản phẩm”. Bà chỉ nghĩ giản dị: cái gì hại thì đừng bày ra trước mắt trẻ con mãi. Cái gì đã làm nhà mình đau một lần thì đừng để nó tiếp tục làm đau nhà khác.
Thuốc lá điện tử, thuốc lá nung nóng thì bà Tám càng lo. Bà không rành mấy thứ đó, nhưng bà đã thấy vài đứa học sinh đi qua ngõ, tay cầm thứ gì nhỏ nhỏ, màu đẹp, hút ra khói thơm thơm. Nhìn chẳng giống thuốc lá truyền thống. Không hôi, không xấu xí, không ám màu như bao thuốc cũ. Chính vì thế mà đáng ngại. Cái có hại mà được làm cho đẹp hơn, thơm hơn, hiện đại hơn thì trẻ con càng dễ bị cuốn vào.

Chiều ấy, bà Tám mở hộp kính, lấy mấy bao thuốc ra, đặt sang một bên. Bà chưa dám bỏ ngay. Người bán hàng nhỏ như bà cũng phải tính toán. Mất một khoản thu, dù không lớn, vẫn là điều phải nghĩ. Nhưng trong lòng bà đã khác. Bà bảo con dâu: “Hay từ từ mẹ bỏ bán thuốc lá. Quán mình bán nước thôi cũng được.”
Con dâu bà nhìn thằng Ben đang ngồi tô màu trong nhà, rồi khẽ gật đầu.
Không ai nói gì to. Nhưng có những thay đổi bắt đầu rất lặng. Từ một quán nước bớt đi vài bao thuốc. Từ một người bà biết kéo cháu tránh xa làn khói. Từ một người bán hàng nhận ra mình không chỉ bán món người ta hỏi mua, mà còn góp phần giữ gìn không gian sống của những người quanh mình.
Đề xuất cấm người sinh từ ngày 1/1/2010 trở về sau mua và sử dụng thuốc lá cũng nên được nhìn từ những câu chuyện như thế. Đó không chỉ là một quy định mạnh tay. Đó là mong muốn để những đứa trẻ như thằng Ben lớn lên trong một môi trường khác: ít khói thuốc hơn, ít cảnh người lớn phì phèo trước mặt hơn, ít sự tò mò với những bao thuốc bày ngay đầu trước mắt hơn.
Một “thế hệ không khói thuốc” không bắt đầu từ khẩu hiệu lớn. Nó bắt đầu từ những việc rất nhỏ: người lớn không hút thuốc trước mặt trẻ em; gia đình giữ nhà cửa không khói thuốc; trường học nói rõ với học sinh về tác hại của thuốc lá và thuốc lá điện tử; điểm bán không bày thuốc lá công khai; cộng đồng không coi việc hút thuốc nơi đông người là chuyện bình thường.
Luật pháp có thể đặt ra giới hạn, nhưng để thay đổi một nếp sống, cần thêm sự tự giác của từng người. Người hút thuốc cần nghĩ đến người ngồi cạnh. Người bán hàng cần nghĩ đến đứa trẻ đứng trước quầy. Gia đình cần nghĩ đến sức khỏe của các thành viên. Nhà trường cần dạy học sinh cách từ chối, chứ không chỉ nhắc các em rằng thuốc lá có hại.

Văn hóa đôi khi không nằm ở những điều xa xôi. Nó nằm trong cách ta cư xử với nhau mỗi ngày. Một người biết dập điếu thuốc khi bên cạnh có phụ nữ, người già, trẻ em. Một quán nước không còn khói thuốc quẩn quanh. Một bà chủ quán đầu ngõ quyết định thôi bày thuốc lá vì nhớ đến người chồng đã mất và thương đứa cháu sáu tuổi của mình. Những điều ấy nhỏ thôi, nhưng chính từ đó, một nếp sống mới có thể bắt đầu.
Bà Tám chưa treo biển “quán nước không khói thuốc”. Và chưa biết ngày mai bà có bỏ bán thuốc ngay không. Nhưng chiều nay, khi một người khách quen hỏi mua thuốc, bà ngập ngừng rồi nói: “Sắp tới chắc tôi không bán nữa đâu bác ạ. Nhà có trẻ con. Với lại… khói thuốc hại lắm.”
Người khách nhìn bà, hơi bất ngờ. Rồi ông im lặng, cầm chén trà lên uống.
Gió đầu ngõ thổi qua. Thằng Ben từ trong nhà chạy ra, ôm lấy chân bà. Bà Tam cúi xuống xoa đầu cháu. Lần đầu tiên sau nhiều năm bán nước, bà thấy cái hộp kính không còn mấy bao thuốc trông nhẹ đi hẳn.
Có lẽ, một thế hệ Việt Nam không khói thuốc cũng bắt đầu từ những phút lặng lẽ như thế. Từ một người lớn biết nghĩ lại. Từ một quán nhỏ biết đổi thay. Và từ một đứa trẻ được lớn lên trong bầu không khí trong lành hơn hôm qua.