Nếu trước đây nhà máy, đất đai, máy móc, nguyên vật liệu thường được nhìn nhận là nền tảng của năng lực sản xuất, thì trong nền kinh tế tri thức, sáng chế, phần mềm, thương hiệu, kiểu dáng, bí quyết công nghệ, công thức, giống cây trồng mới hay những kết quả nghiên cứu có khả năng thương mại hóa đang trở thành một dạng vốn đặc biệt.
Nghị quyết số 19-NQ/TW ngày 28/7/2026 của Hội nghị lần thứ ba Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV về đổi mới mô hình phát triển Việt Nam đã đặt vấn đề này trong một tầm nhìn rộng hơn: Đổi mới mô hình tăng trưởng phải dựa trên năng suất, khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo; đồng thời phải xác lập đầy đủ quyền tài sản đối với kết quả nghiên cứu, thúc đẩy luân chuyển, giao dịch, thương mại hóa công nghệ, tri thức, tài sản trí tuệ và xây dựng cơ chế để quyền sở hữu trí tuệ trở thành căn cứ góp vốn, bảo lãnh tín dụng, khai thác thương mại.
Đây là một định hướng có ý nghĩa không chỉ về kinh tế mà còn về văn hóa phát triển. Bởi muốn biến trí tuệ thành vốn, trước hết phải thay đổi cách xã hội nhìn nhận giá trị của trí tuệ.

Từ thay đổi cách nhìn về tài sản đến thay đổi văn hóa phát triển
Một nghịch lý đang tồn tại là doanh nghiệp có thể sở hữu một khối lượng lớn tài sản trí tuệ nhưng lại gặp khó khi chứng minh giá trị của chúng trước ngân hàng, nhà đầu tư hay đối tác. Nhà xưởng có thể đo bằng diện tích, máy móc có thể xác định theo giá mua và khấu hao, bất động sản có thể tham chiếu qua giao dịch thị trường. Trong khi đó, một sáng chế, thương hiệu hay phần mềm lại không có hình hài vật chất để có thể dễ dàng “nhìn thấy” giá trị.
Theo dữ liệu được cung cấp, tài sản trí tuệ (TSTT) có thể chiếm khoảng 35-40% giá trị tài sản của doanh nghiệp. Nếu những tài sản này được định giá bằng những con số cụ thể, minh bạch và đáng tin cậy, chúng sẽ mở ra khả năng vay vốn, huy động vốn, góp vốn và tạo thêm động lực cho đổi mới sáng tạo.
Như vậy, vấn đề cốt lõi không phải Việt Nam thiếu tài sản trí tuệ, mà là chưa biến đầy đủ tài sản trí tuệ thành giá trị kinh tế có thể giao dịch và huy động nguồn lực.
Định giá chính là cây cầu nối hai thế giới đó. Về nguyên tắc, định giá TSTT có thể dựa trên ba nhóm phương pháp: chi phí, thị trường và thu nhập. Tuy nhiên, khác với tài sản hữu hình, giá trị của tài sản trí tuệ thường nằm ở khả năng tạo ra lợi ích kinh tế trong tương lai. Một sáng chế chưa chắc đã có giá trị lớn nếu không có thị trường; ngược lại, một thương hiệu có thể tạo ra giá trị vượt xa chi phí hình thành ban đầu.
Chính tính “vô hình” này khiến định giá TSTT khó hơn nhiều so với định giá tài sản truyền thống. Phương pháp thu nhập có thể phản ánh khá trực tiếp khả năng tạo dòng tiền trong tương lai nhưng lại phụ thuộc vào năng lực dự báo của chuyên gia. Phương pháp thị trường đòi hỏi dữ liệu giao dịch đủ lớn và đủ minh bạch. Trong khi đó, ở Việt Nam, thị trường chuyển nhượng TSTT, hợp đồng li-xăng và dữ liệu về các thương vụ tương tự vẫn chưa phát triển tương xứng.
Điều đó cho thấy “nút thắt” định giá thực chất là một nút thắt của hạ tầng thị trường và văn hóa minh bạch.
Muốn định giá được phải có dữ liệu. Muốn có dữ liệu phải có giao dịch. Muốn có giao dịch phải có niềm tin vào quyền sở hữu. Muốn có niềm tin phải có một hệ thống pháp luật rõ ràng, cơ chế bảo vệ quyền hiệu quả và những tổ chức trung gian đủ năng lực.
Vì thế, yêu cầu mà Nghị quyết 19-NQ/TW đặt ra về xác lập đầy đủ quyền tài sản đối với kết quả nghiên cứu và thúc đẩy giao dịch, thương mại hóa tri thức cần được nhìn nhận như một chuỗi cải cách thống nhất, chứ không phải những nhiệm vụ riêng lẻ.
Ở đây còn có một sự thay đổi sâu sắc về văn hóa kinh doanh. Trong tư duy truyền thống, “tài sản” thường được đồng nhất với những gì có thể cầm nắm, nhìn thấy và thế chấp. Nhưng nền kinh tế tri thức đòi hỏi một quan niệm rộng hơn: Tài sản có thể nằm trong một công thức, một thuật toán, một thiết kế, một thương hiệu, một quy trình công nghệ hay một kết quả nghiên cứu.
Đó là sự chuyển dịch từ văn hóa coi trọng “của cải hữu hình” sang văn hóa coi trọng “giá trị của tri thức”.
Định giá đúng để mở khóa dòng vốn và sức sáng tạo của nền kinh tế
Nghị quyết 19-NQ/TW đặt mục tiêu đến năm 2030 hoàn thành các nền tảng cho mô hình phát triển mới và đến năm 2035 cơ bản chuyển sang mô hình phát triển tự cường, sáng tạo, nhân văn, bền vững và Hội nhập. Trong mô hình ấy, khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo không thể chỉ được xem là lĩnh vực hỗ trợ mà phải trở thành một động lực trực tiếp của tăng trưởng.
Muốn vậy, kết quả của nghiên cứu và sáng tạo phải có con đường đi vào thị trường. Một công trình nghiên cứu nếu chỉ nằm trong ngăn kéo thì chưa tạo ra đầy đủ giá trị kinh tế. Một sáng chế nếu không được chuyển giao thì chưa phát huy hết giá trị. Một thương hiệu nếu không được quản trị và khai thác cũng khó trở thành nguồn lực. Và một TSTT không được định giá thì rất khó trở thành một tài sản có thể huy động vốn.
Bởi vậy, tháo gỡ nút thắt định giá phải được xem là một phần của quá trình giải phóng nguồn lực trí tuệ.
Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật theo hướng đồng bộ giữa pháp luật về giá, sở hữu trí tuệ, doanh nghiệp, tín dụng và thị trường vốn. Điều quan trọng không chỉ là có quy định cho phép sử dụng TSTT để góp vốn, bảo lãnh tín dụng hay khai thác thương mại, mà phải có những tiêu chí đủ rõ để các bên biết tài sản được định giá như thế nào, ai chịu trách nhiệm, mức độ tin cậy đến đâu và xử lý rủi ro ra sao.
Cùng với đó là xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về giao dịch TSTT. Đây có thể coi là “hạ tầng mềm” của thị trường tài sản trí tuệ. Khi có dữ liệu về chuyển nhượng, li-xăng, doanh thu, ngành nghề, thời hạn bảo hộ và các giao dịch tương đồng, thẩm định viên sẽ có thêm căn cứ để đưa ra kết quả đáng tin cậy hơn.
Một thị trường TSTT phát triển cũng cần những tổ chức trung gian chuyên nghiệp: sàn giao dịch công nghệ, trung tâm đổi mới sáng tạo, tổ chức môi giới chuyển giao công nghệ, quỹ đầu tư và đội ngũ chuyên gia định giá tài sản vô hình. Khi đó, trí tuệ không còn đi một mình từ phòng nghiên cứu đến doanh nghiệp, mà có cả một hệ sinh thái giúp nó chuyển hóa thành sản phẩm, quyền tài sản và dòng vốn.
Nhưng có lẽ quan trọng nhất vẫn là thay đổi văn hóa của chính doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần chủ động đăng ký, quản trị, bảo vệ và hạch toán TSTT; phải coi thương hiệu, công nghệ, dữ liệu, thiết kế và bí quyết kinh doanh là một phần của chiến lược tài sản, chứ không phải những giá trị “phụ thêm”. Nhà đầu tư và tổ chức tín dụng cũng cần hình thành năng lực đánh giá rủi ro tài sản vô hình thay vì chỉ quen với tài sản hữu hình.
Ở chiều ngược lại, Nhà nước cần tạo dựng niềm tin bằng một hệ thống định giá minh bạch, có chuẩn mực và có cơ chế giám sát đủ chặt chẽ. Bởi chỉ cần một số vụ định giá sai lệch nghiêm trọng, niềm tin của thị trường đối với TSTT có thể bị ảnh hưởng rất lớn.
Nhìn từ góc độ văn hóa, đây chính là lúc cần hình thành một quan niệm mới về vốn: Vốn không chỉ là những gì doanh nghiệp đang có, mà còn là giá trị của những gì doanh nghiệp tạo ra bằng trí tuệ và có khả năng tạo ra giá trị trong tương lai.
Nghị quyết 19-NQ/TW vì thế không chỉ mở ra yêu cầu về chính sách đối với TSTT mà còn đặt ra một bài toán về phương thức phát triển. Khi quyền tài sản đối với tri thức được xác lập đầy đủ, khi TSTT được định giá đáng tin cậy, khi thị trường giao dịch hình thành và khi tài sản trí tuệ có thể trở thành căn cứ góp vốn, bảo lãnh tín dụng, thì một nguồn vốn mới sẽ được mở khóa.
Đó không chỉ là thêm một kênh huy động vốn cho doanh nghiệp. Sâu xa hơn, đó là cách biến sáng tạo thành tài sản, tài sản thành vốn, vốn thành đầu tư và đầu tư trở lại thành động lực sáng tạo.
Một nền kinh tế muốn tự cường, sáng tạo và hội nhập không thể chỉ dựa vào việc tích lũy ngày càng nhiều tài sản hữu hình. Nền kinh tế ấy phải biết trân trọng, bảo vệ, định giá và lưu thông tài sản trí tuệ của mình.
Tháo gỡ “nút thắt” định giá TSTT, vì vậy, không đơn thuần là tháo một điểm nghẽn kỹ thuật của thị trường. Đó là thay đổi cách Việt Nam nhìn nhận giá trị của tri thức, để chất xám không chỉ được tôn vinh bằng danh hiệu hay giải thưởng, mà còn được xác lập thành quyền tài sản, được thị trường ghi nhận và trở thành nguồn vốn chiến lược cho một mô hình phát triển mới.
V.X.B