Hồ sơ 101/2026: Cùng tìm người lính Trần Trọng Tải, qua cuốn nhật ký Khe Sanh

Quân nhân Trần Trọng Tải, quê xóm 10, xã Yên Lộc, huyện Kim Sơn cũ, tỉnh Ninh Bình; nhập ngũ ngày 25/7/1966; huấn luyện tại Thanh Hóa; lên đường vào chiến trường ngày 11/11/1967; có khả năng thuộc Trung đoàn 9, Sư đoàn 304 và tham gia chiến đấu tại mặt trận Khe Sanh đầu năm 1968. Quân nhân được phần thuyết minh ghi là Hoàng Trung Tải, có thể là chủ nhân cuốn sổ thứ hai; từng hoạt động tại các huyện Ngọc Lặc, Yên Định, Vĩnh Lộc và Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa trước khi hành quân qua Quảng Bình, sang Lào đầu tháng 01/1968.
814768756-2850608962006191-1395364690356957800-n-1789787376.jpg

“Nhật ký đời lính Trọng Tải” là dòng chữ còn đọc được trên cuốn sổ xuất hiện trong Hồ sơ F034603381092. Nhiều trang đã nhòe mờ và rách nát phần trên. Ảnh chụp như có vết cháy, hoặc đạn bắn thủng một phần cuốn sổ tay. Chủ nhân kỷ vật được xác định bước đầu là quân nhân Trần Trọng Tải, quê xóm 10, xã Yên Lộc, huyện Kim Sơn, tỉnh Ninh Bình; nhập ngũ ngày 25/7/1966 và có mặt tại chiến trường Khe Sanh đầu năm 1968. Nhà nghiên cứu Hồng Duy vừa phát hiện hồ sơ trong nguồn tư liệu do Đại học Công nghệ Texas lưu trữ và đang tiếp tục giải mã, tìm kiếm thân nhân người lính.

1. Cuốn nhật ký được thu giữ trong Chiến dịch Pegasus

Hồ sơ chứng tích chiến tranh mang mã số F034603381092 gồm 38 trang ảnh chụp hai cuốn sổ viết tay của bộ đội Việt Nam. Trên phiếu thẩm định tài liệu, phía Hoa Kỳ xác định hồ sơ có liên quan đến cán bộ, chiến sĩ thuộc Sư đoàn 304.

Tài liệu được thu giữ ngày 08/4/1968, tại tọa độ quân sự XD865385, trong Chiến dịch Pegasus. Đơn vị thu giữ được ghi là Đại đội A, Tiểu đoàn 2, Trung đoàn Kỵ binh số 5, thuộc Sư đoàn Kỵ binh bay số 1 Hoa Kỳ. Đến ngày 15/4/1968, tài liệu được chuyển về Trung tâm Khai thác Tài liệu Hỗn hợp – CDEC để thẩm định.

Ngày 08/4/1968 cũng là thời điểm cuộc chiến đấu tại khu vực Khe Sanh vừa trải qua những ngày đặc biệt ác liệt. Giữa không gian bị bom đạn cày xới, hai cuốn sổ nhỏ của những người lính Việt Nam đã bị thu giữ. Không có thông tin trực tiếp cho biết tài liệu được tìm thấy trong hầm, trên trận địa, trong ba lô hay bên thi thể người lính. Vì vậy, chưa thể dùng hoàn cảnh thu giữ để kết luận số phận chủ nhân của chúng.

796497822-1354108151116284-8305198536850272909-n-1789787150.jpg
814785796-1093785253582475-3597926563608886747-n-1789787524.jpg

Nhưng riêng việc những trang nhật ký xuất hiện tại tọa độ chiến trường đã cho thấy chúng từng đồng hành với người lính qua những tháng ngày hành quân, huấn luyện và chiến đấu. Cuốn sổ không phải một báo cáo được viết lại sau chiến tranh. Đó là lời kể được ghi ngay khi các sự kiện đang diễn ra, bằng nét chữ của người trong cuộc.

Gần sáu thập niên sau, nhà nghiên cứu Nguyễn Hồng Duy đã phát hiện Hồ sơ F034603381092 trong quá trình rà soát kho tư liệu phục vụ Dự án TTU-VWAI. Anh đang tiếp tục nghiên cứu, đối chiếu những trang viết tay với phần thuyết minh của CDEC, lịch sử đơn vị, địa danh và hồ sơ quân nhân trong nước.

Từ một mã số tưởng như chỉ dành cho hoạt động lưu trữ, chân dung một người lính quê Ninh Bình đang dần hiện lên.

2. Từ xóm 10, xã Yên Lộc, huyện Kim Sơn, tỉnh Ninh Bình đến mặt trận Khe Sanh

Trên trang đầu cuốn sổ có dòng chữ: “Nhật ký đời lính Trọng Tài”. Ở một trang khác, người viết ghi rõ hơn: “Trần Trọng Tải – xóm 10, xã Yên Lộc, huyện Kim Sơn cũ, Ninh Bình.” Đây là đầu mối nhận dạng quan trọng nhất trong toàn bộ hồ sơ.

Theo phần thuyết minh của CDEC, cuốn nhật ký có những ghi chép từ ngày 25/7/1966 đến tháng 01/1968. Chủ nhân được xác định là binh nhì Trần Trọng Tải. Anh quê xóm 10, xã Yên Lộc, huyện Kim Sơn, tỉnh Ninh Bình và nhập ngũ ngày 25/7/1966.

Ngày nhập ngũ cũng là mốc đầu tiên của cuốn sổ. Điều đó khiến nhật ký giống như một hành trang tinh thần mà người thanh niên Trần Trọng Tải tự chuẩn bị cho đời quân ngũ. Từ ngày rời quê, mỗi chặng đường, mỗi vùng đất và sự kiện đáng nhớ đều được anh ghi lại.

Đơn vị của Trọng Tải rời Ninh Bình vào Thanh Hóa. Những người lính mới dừng chân tại khu vực Tam Sơn khoảng bốn tháng để huấn luyện quân sự. Tết Nguyên đán năm 1967, anh đón năm mới tại Thanh Hóa, xa gia đình và quê hương lần đầu trong đời lính.

814714064-1770398277541417-4588279111947113992-n-1789787561.jpg
816931663-1776217826905008-3670199618538566269-n-1789787580.jpg

Sau thời gian huấn luyện, đơn vị hoạt động tại huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa. Ngày 11/11/1967, đoàn quân rời Hà Trung lên đường vào chiến trường miền Nam. Từ một người con của vùng quê biển Kim Sơn, Trần Trọng Tải bắt đầu bước vào cuộc hành quân dài nhất của tuổi trẻ.

Cuốn nhật ký thứ hai trong hồ sơ ghi lại một hành trình tương đồng: từ tháng 9 đến tháng 11/1967, đơn vị huấn luyện tại các khu vực Ngọc Lặc, Yên Định, Vĩnh Lộc và Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa; tháng 12/1967 tập kết tại Quảng Bình; ngày 02/01/1968 đã đến đất Lào.

Những địa danh ấy giúp hình dung con đường hành quân của đơn vị: từ Thanh Hóa vào Quảng Bình, vượt sang tuyến đường Trường Sơn trên đất Lào rồi tiến về mặt trận phía tây Quảng Trị. Đó là con đường của núi cao, suối sâu, những bữa cơm vắt, những đêm ngủ võng giữa rừng và những trận bom có thể ập xuống bất cứ lúc nào.

Phần đầu cuốn nhật ký còn ghi phiên hiệu: Sư đoàn 304 – Trung đoàn 9 – Tiểu đoàn 3. Dòng chữ sau đó có thể là một mật danh hoặc địa chỉ liên lạc, hiện chưa được giải mã hoàn toàn. Tuy nhiên, các thông tin về phiên hiệu đơn vị, thời gian hành quân và địa bàn xuất hiện của kỷ vật có sự liên kết khá chặt chẽ với nhau.

Theo bản thuyết minh của CDEC, đơn vị của Trần Trọng Tải tham gia một trận đánh tại khu vực Khe Sanh vào đêm 19/01/1968. Những ghi chép cuối cùng cho biết người lính sống trong hầm ngầm tại cao điểm 383.

Chỉ một chi tiết “sống trong hầm ngầm” cũng đủ gợi ra hoàn cảnh của người lính trong những ngày chiến sự căng thẳng. Trên mặt đất là bom pháo, máy bay và những cuộc đọ sức dữ dội; dưới lòng đất là nơi bộ đội trú ẩn, sinh hoạt, chờ giờ xuất kích và tranh thủ ghi lại vài dòng nhật ký.

Có thể Trần Trọng Tải đã viết dưới ánh đèn dầu nhỏ, bên tiếng pháo dội và đất đá rung chuyển trên mái hầm. Anh không thể biết rằng vài tháng sau, cuốn sổ của mình sẽ rời khỏi chiến trường, bị đưa sang một hệ thống lưu trữ khác và phải mất gần 60 năm mới có cơ hội trở lại với người Việt Nam.

Điều hồ sơ chưa trả lời được là số phận của Trần Trọng Tải sau tháng 01/1968. Anh có tiếp tục chiến đấu tại Khe Sanh? Anh hy sinh, bị thương, mất tích hay đã trở về sau chiến tranh? Vì sao cuốn nhật ký bị thu giữ ngày 08/4/1968, trong khi những ghi chép được thuyết minh chỉ kéo dài đến tháng 01/1968?

Khoảng trống gần ba tháng ấy đang chờ hồ sơ trong nước, thân nhân và đồng đội của anh cùng góp phần giải đáp.

3. Một cuốn sổ, nhiều tên tuổi đồng đội

Hồ sơ F034603381092 không chỉ có nhật ký của Trần Trọng Tải. Cuốn sổ thứ hai chứa những ghi chép từ tháng 9/1967 đến tháng 01/1968, gồm nội dung học tập chính trị, tình hình quân số và sinh hoạt của đơn vị trong thời gian huấn luyện, hành quân.

Phần thuyết minh của CDEC ghi tên người viết cuốn sổ thứ hai là Hoàng Trung Tải. Tuy nhiên, do bản gốc bị tối, nhiều chữ mờ và tên được chuyển sang tiếng Anh không dấu, danh tính này cần tiếp tục được kiểm tra. Cũng chưa loại trừ khả năng cách đọc hoặc phiên âm của người thẩm định tài liệu khi đó chưa thật chính xác.

Đáng chú ý, cuốn sổ ghi tên nhiều cán bộ, chiến sĩ trong đơn vị. Cán bộ đại đội có người tên Quyền và Bình. Danh sách trung đội 1 gồm những tên như Tú, Đốc, Ngôn, Uyên, Lãng, Thịnh, Túy, Quang, Nông, Vân, Mạnh, Thức, Tường, Đạt, Hiếu, Hồi, Tân. Danh sách trung đội 2 có Vân, Mân, Miên, Diên, Thành, Bình, Ngọc, Sức, Địch, Tiến, Trung, Quý, Quyết, Nuôi, Đường và Học.

796591666-1398612068380607-4376011844913069739-n-1789787621.jpg
816394342-1397837545242439-713787466487584773-n-1789787636.jpg

Do hồ sơ chỉ ghi tên gọi, không có đầy đủ họ, quê quán và ngày sinh, chưa thể xác định chính xác từng người. Nhưng hơn 30 cái tên ấy vẫn là những đầu mối quý giá. Nếu một cựu chiến binh từng thuộc Trung đoàn 9, Sư đoàn 304 nhận ra tên cán bộ hoặc đồng đội của mình, ký ức của họ có thể giúp xác định đơn vị cụ thể, quá trình chiến đấu và số phận Trần Trọng Tải.

Một danh sách tưởng như khô khan, sau gần sáu thập niên, có thể trở thành cuộc điểm danh từ quá khứ. Có người đã trở về, có người đã hy sinh, có người đến nay vẫn chưa xác định được nơi nằm lại. Nhưng trong cuốn sổ này, họ vẫn đứng bên nhau theo từng trung đội, từng tiểu đội, như buổi tập hợp quân số trước giờ hành quân.

Đó chính là giá trị nhân văn đặc biệt của những hồ sơ chứng tích chiến tranh. Một cuốn nhật ký có thể tìm lại một người. Một danh sách có thể mở ra hành trình phục dựng danh tích của cả một nhóm cán bộ, chiến sĩ.

4. Vai trò của TTU trong hành trình đưa kỷ vật trở về

Hồ sơ F034603381092 hiện được bảo quản trong nguồn tư liệu của Trung tâm Việt Nam và Lưu trữ Sam Johnson thuộc Đại học Công nghệ Texas – TTU, Hoa Kỳ. Đây là nơi đang lưu giữ một khối lượng lớn tài liệu liên quan đến chiến tranh Việt Nam, trong đó có các hồ sơ CDEC từng được quân đội Hoa Kỳ thu giữ hoặc tiếp nhận trên chiến trường.

Nếu không được bảo quản, lập mã và số hóa, hai cuốn sổ của Trần Trọng Tải và người đồng đội có thể đã bị hủy hoại bởi thời gian. Giấy đã sẫm màu, nhiều trang bị cháy hoặc rách mép, hình ảnh nhiễu và chữ viết có chỗ gần như chìm hẳn vào nền. Nhưng nhờ được lưu trữ, những dòng chữ về quê quán, ngày nhập ngũ và hành trình vào Khe Sanh vẫn còn cơ hội được đọc lại.

Vai trò của TTU không chỉ là bảo quản những tài liệu cũ. Trong khuôn khổ Dự án “Sáng kiến tìm kiếm người Việt Nam mất tích trong chiến tranh” – TTU-VWAI, kho tư liệu ấy đang được khai thác theo một mục tiêu nhân đạo: tìm kiếm con người phía sau mỗi hồ sơ; xác định chủ nhân kỷ vật; kết nối thân nhân; cung cấp thông tin về nơi hy sinh, mất tích hoặc chôn cất; góp phần trả lại tên cho những người từng bị chiến tranh che khuất.

Thông qua sự hợp tác giữa TTU với các nhà nghiên cứu Việt Nam, tài liệu đang được đọc lại bằng tiếng mẹ đẻ và bằng sự thấu cảm của những người cùng chia sẻ lịch sử. Những lỗi phiên âm được đối chiếu; địa danh cũ được xác định; phiên hiệu đơn vị được giải mã; tên người được nối với hồ sơ liệt sĩ, quân nhân mất tích và gia phả gia đình.

Việc nhà nghiên cứu Hồng Duy phát hiện Hồ sơ F034603381092 cho thấy ý nghĩa cụ thể của quá trình hợp tác ấy. Từ một mã lưu trữ, anh đã nhận ra dòng chữ “Nhật ký của binh Trọng Tải”; từ một trang sổ mờ, đọc được địa chỉ xóm 10, xã Yên Lộc, huyện Kim Sơn, tỉnh Ninh Bình; từ phần thuyết minh, lần lại ngày nhập ngũ, con đường hành quân và sự hiện diện của người lính tại Khe Sanh.

Những thông tin ấy có thể chưa đủ để kết luận số phận Trần Trọng Tải, nhưng đã đủ để mở một cuộc tìm kiếm. Dự án TTU-VWAI mong muốn được kết nối với thân nhân, đồng đội và những người biết thông tin về:

Những cán bộ, chiến sĩ có tên trong danh sách đơn vị, đặc biệt là các đồng chí Quyền, Bình, Tú, Đốc, Ngôn, Uyên và những cựu chiến binh thuộc Trung đoàn 9, Sư đoàn 304 từng chiến đấu tại Khe Sanh năm 1968.

Mọi thông tin, dù chỉ là một tấm ảnh, lá thư, giấy báo tử, quyết định phục viên, tên cha mẹ, tên người cùng nhập ngũ hoặc ký ức về một người con xóm 10, xã Yên Lộc, đều có thể trở thành mắt xích quan trọng.

Cuốn nhật ký đã rời bàn tay người lính trong mùa hè đỏ lửa năm 1968. Sau gần sáu thập niên lưu lạc, nó đang tìm đường trở về. Hành trình ấy chỉ thực sự khép lại khi gia đình Trần Trọng Tài được tìm thấy; khi những trang nhật ký được trao lại cho người thân, ít nhất bằng bản sao số hóa; khi số phận người lính được làm sáng rõ và tên anh được đặt trở lại đúng vị trí trong lịch sử đơn vị, quê hương và gia đình.

Hà Nội, 19/9/2026
Đặng Vương Hưng
(Thành viên Dự án TTU–VWAI)