
Các nhà nghiên cứu Hoàng Cẩm Thanh, Tạ Thu Phong và Nguyễn Thị Kim Hoa đã thực hiện hồ sơ nghiên cứu CDEC F034604370390 trong khuôn khổ Dự án “Sáng kiến tìm kiếm người Việt Nam mất tích trong chiến tranh” – TTU-VWAI. Giá trị của công việc không chỉ nằm ở việc giải mã một tài liệu thu giữ, mà còn ở khả năng đưa những bút tích chiến tranh trở lại với gia đình, bổ sung dữ liệu cho công tác tìm kiếm, quy tập và xác định danh tính hài cốt liệt sĩ.
1- Tọa độ thu giữ và dấu hỏi phía sau chữ “Body”
Hồ sơ CDEC F034604370390, số log 09-2309-68, là tài liệu của lực lượng Mặt trận Giải phóng miền Nam Việt Nam do Đại đội D, Tiểu đoàn 1, Trung đoàn Bộ binh 2, Sư đoàn Bộ binh 1 Hoa Kỳ thu giữ ngày 12/9/1968. Vị trí được ghi là 48P XU 755 095 theo hệ quy chiếu Indian 1960, quy đổi xấp xỉ 11,84 độ vĩ Bắc, 106,61 độ kinh Đông theo WGS84. Trong thời chiến, đây là khu vực xã Lộc Thuận, quận Lộc Ninh, tỉnh Bình Long; địa danh này về sau thuộc huyện Lộc Ninh, tỉnh Bình Phước và hiện thuộc tỉnh Đồng Nai sau đợt sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025.
Chi tiết đặc biệt đáng chú ý nằm trong phần “Place” của bản tóm tắt tiếng Anh: bên cạnh vị trí thu giữ có ghi chú “Body”. Cách ghi này đặt ra khả năng tài liệu được lấy từ thi thể một quân nhân Việt Nam hoặc tại nơi có thương vong. Tuy nhiên, đây mới là một chỉ dấu cần tiếp tục kiểm chứng. Hồ sơ chưa cho phép khẳng định người mang tài liệu là ai, đã hy sinh tại chính tọa độ trên hay được chôn cất trong khu vực ấy.
Sự thận trọng đó rất cần thiết trong công tác tìm kiếm người mất tích và liệt sĩ. Một tọa độ thu giữ có thể là nơi giao tranh, nơi bộ đội tạm dừng, tuyến rút quân hoặc địa điểm tài liệu bị thất lạc. Chỉ khi đối chiếu thêm báo cáo sau trận đánh, hồ sơ quân y, sơ đồ mai táng, danh sách tổn thất và lời kể của nhân chứng, dấu chữ “Body” mới có thể trở thành đầu mối đủ sức dẫn tới một danh tính hoặc một vị trí chôn cất.
Theo bản đồ quân sự AMS L-7014, tờ 6332-IV, tỷ lệ 1/50.000, điểm XU 755 095 nằm trong vùng rừng thưa và cao su, về phía đông Quốc lộ 13. Trục đường này nối khu vực biên giới Campuchia qua Lộc Ninh xuống An Lộc, từng có ý nghĩa đặc biệt đối với vận động lực lượng và tiếp tế. Địa hình hiện nay đã thay đổi đáng kể, với những ô cây công nghiệp, đường dân sinh và mạng lưới giao thông dày hơn. Vì vậy, mọi khảo sát thực địa trong tương lai cần chồng xếp bản đồ thời chiến với ảnh vệ tinh, hồ sơ địa chính và ký ức của người dân địa phương.
2- Những cái tên còn lại trong 21 trang tài liệu
Hồ sơ dài 21 trang, gồm 4 trang tóm tắt tiếng Anh và 17 trang tài liệu gốc tiếng Việt. Bên trong có một bản đồ phác họa khu quận lỵ Lộc Ninh dọc hai bên Quốc lộ 13; những ghi chép về sinh hoạt chi bộ, nhiệm vụ tấn công, phòng ngự, phản kích; việc quản lý vũ khí, chi phí sinh hoạt, trợ cấp; cùng danh sách quân nhân thuộc các bộ phận được ký hiệu C5, C6, C7, A1 đến A7 và B1 đến B3.
Đáng quý hơn cả là những trang mang dấu ấn cá nhân. Một cuốn sổ khổ dọc được cho là của người lính mang tên Thanh Hải, còn gọi Đoàn Xuân Hải, thuộc A1/C7. Tư liệu cũng nhắc đến một người mang tên Trương Ngọc Văn và cho rằng cuốn sổ khổ ngang có thể thuộc về người này.
Trong cuốn sổ được cho là của người lính Hải có những bài thơ mang tên “Người ra tiền tuyến”, “Gửi đến anh”, “Ngô Mây”, “Đoàn kết chống Mỹ”… Có trang còn vẽ người lính trong xe tăng đang tiến lên. Giữa những dòng ghi nhiệm vụ và kiểm điểm công tác, thơ ca hiện lên như một khoảng lặng rất người: có khí thế ra trận, nỗi buồn chia tay, nỗi nhớ hậu phương và niềm tin của tuổi trẻ trong chiến tranh. Những nét bút ấy khiến hồ sơ không còn là tập giấy vô danh, mà trở thành một phần đời đang chờ được trở về với gia đình.

Bản tóm tắt tiếng Anh ghi lại một danh sách quân nhân C7. Do ký hiệu tổ chức và một số tên riêng có thể đã được phiên âm hoặc đọc chưa chính xác, danh sách dưới đây cần được coi là đầu mối để thân nhân, đồng đội và cơ quan chức năng cùng xác minh:
1 Nguyễn Hữu Nhung
2 Phùng Văn Bính
3 Đoàn Xuân Hải
4 Dương Minh Tâm
5 Đào Xuân Quyên
6 Hân Châu Thiên
7 Phùng Kim Khoát
8 Nông Văn Sáng
9 Hà Khải Việt
10 Đinh Văn Chuyen (cần xác minh cách viết)
11 Nguyễn Xuân Lễ
12 Phạm Ngọc Khôi
13 Hoàng Gia Việt
14 Nguyễn Văn Hậu
15 Nguyễn Hữu Yên
16 Vũ Ngọc Hải
17 Phan Mâu Vi
18 Ngô Quang Minh
19 Nguyễn Ngọc Loan
20 Nguyễn Văn Phiêu
21 Nguyễn Văn Ngữ
22 Lê Văn Năng
23 Lê Văn Mùi
24 Lưu Văn Sỡ
25 Chu Trọng Vây
26 Lê Hồng Hậu
27 Phạm Côn
28 Dương Công Duẩn
29 Tạ Đình Thắng
30 Dương Văn Trương
31 Phạm Văn Hồng
32 Nguyễn Văn Ty
33 Nguyễn Văn Đường
34 Lê Ngọc Bi/Di
35 Lê Văn Liêm (bản chép ghi “Lên Văn Liêm”)
36 Phạm Minh Tiến
37 Đỗ Xuân Đạt
38 Đặng/Đăng Ngọc Chí
39 Đặng/Đăng Tiến Hùng
40 Đỗ Văn Rinh
41 Lê Văn Bân
42 Nguyễn Văn Ngọ/Ngo
43 Lê Đình Hồng
44 Đào Quang Đẩu
45 Mai Gia Thương
46 Nguyễn Hữu Gia/Ga
47 Lê Chí Thịnh
48 Triệu Văn Try
49 Nguyễn Văn Thân
50 Hoàng Văn Nhâm
51 Hoàng Kim Thu
52 Nguyễn Trọng Phách
53 Trương Sỹ Đính
54 Nguyễn Văn Đốn
55 Danh Văn Mạnh/Manh
Ngoài danh sách trên, phần tài liệu tiếng Việt còn có khoảng 30 dòng tên bị mờ hoặc khuyết. Một số trường hợp có thể đọc được hoặc phỏng đoán gồm: Nguyễn(?) Văn Đồng; Nguyễn/Đồng Xuân Quyền; Lê Văn Năng; Nguyễn Văn Ngọ; Trần Năng; Trần Chí(?) Quãng(?); Linh Văn Lò(?); Hoàng Quang Hay/Huy; Đặng Văn Thêm(?); Nguyễn Hữu Ga(?); Phạm Minh Tiến; Nguyễn Văn Đường; Hoàng Kim Chừ(?); Nguyễn Văn Kiếm/Kiểm; Nguyễn Xuân Lê/Lệ… Những tên này không nên được chuẩn hóa vội vàng, bởi chỉ một dấu thanh hoặc một chữ đệm sai cũng có thể khiến việc tra cứu đi chệch khỏi người cần tìm.

Qua tra cứu ban đầu được nêu trong hồ sơ nghiên cứu, chưa xác định được thông tin chắc chắn về Thanh Hải/Đoàn Xuân Hải và Trương Ngọc Văn trên các nguồn dữ liệu đã kiểm tra. Điều đó không có nghĩa họ chắc chắn là liệt sĩ hoặc mất tích; cũng không loại trừ khả năng tên, quê quán hay đơn vị đã được ghi dưới một biến thể khác. Đây chính là khoảng trống cần sự tham gia của gia đình, cựu chiến binh và cơ quan lưu trữ.
3- Trở lại những ngày giao tranh ở Lộc Ninh
Bối cảnh quân sự làm cho hồ sơ này thêm phần quan trọng. Trong tháng 8 và tháng 9/1968, khu vực phía bắc và phía đông Lộc Ninh diễn ra nhiều hoạt động quân sự liên quan đến Sư đoàn 7 Quân Giải phóng và Sư đoàn Bộ binh 1 Hoa Kỳ. Nguồn tư liệu phía Hoa Kỳ ghi nhận ngày 12/9/1968, các lực lượng thuộc Lữ đoàn 1 và Lữ đoàn 2 của Sư đoàn Bộ binh 1 giao chiến ở khu vực cách Lộc Ninh khoảng 1 đến 4 dặm về phía đông - đông bắc. Cùng ngày, Thiếu tướng Keith Ware, Tư lệnh sư đoàn, thiệt mạng trong một vụ rơi trực thăng gần Lộc Ninh.
Các nguồn phía Hoa Kỳ đưa ra những con số tổn thất trong các trận đánh, nhưng những con số ấy cần được đọc trong bối cảnh và tiếp tục đối chiếu với hồ sơ Việt Nam. Điều chắc chắn hơn là tài liệu đã được thu giữ đúng vào giai đoạn giao tranh dữ dội. Việc trong sổ có sơ đồ mục tiêu, danh sách cán bộ, nhận xét về đơn vị và ghi chép cá nhân khiến giả thuyết “tài liệu chỉ bị bỏ lại trong một cuộc chuyển quân thông thường” trở nên ít thuyết phục, song vẫn chưa đủ để kết luận số phận của chủ nhân cuốn sổ.

Sư đoàn 7 là đơn vị chủ lực có các trung đoàn từng chiến đấu lâu dài tại miền Đông Nam Bộ. Trong giai đoạn được đề cập, hồ sơ nghiên cứu nhắc tới Trung đoàn 141, Trung đoàn 165 và Trung đoàn 52; nhưng chưa đủ căn cứ xác định C5, C6, C7 trong cuốn sổ thuộc trung đoàn nào. Chi tiết “Trung đoàn 32” xuất hiện ở một phần dữ liệu cũng được đặt trong diện cần kiểm tra vì có khả năng nhầm lẫn khi nhập hoặc dịch báo cáo. Chính các cựu chiến binh từng ở Sư đoàn 7, đặc biệt những người chiến đấu quanh Lộc Ninh tháng 9/1968, có thể giúp tháo gỡ nút thắt này.
4- Lời nhắn tìm thân nhân, đồng đội và nhân chứng
Từ một hồ sơ lưu trữ, hành trình tìm người phải đi qua nhiều tầng chứng cứ. Trước hết, cần đối chiếu danh sách trong sổ với hồ sơ quân nhân đi B, hồ sơ chính sách, danh sách quân số và thương vong của Sư đoàn 7 cùng các trung đoàn trực thuộc. Tiếp đó là tìm thân nhân của những người có tên đầy đủ; xin ảnh, quê quán, năm sinh, thời điểm nhập ngũ, thư từ và mẫu chữ viết còn lưu giữ. Song song với đó, cần khai thác báo cáo hành quân, nhật ký tác chiến và bản đồ phía Hoa Kỳ để xác định diễn biến cụ thể quanh XU 755 095.
Nhân chứng địa phương cũng có thể nắm giữ những ký ức chưa từng được ghi thành văn bản: nơi từng có hố bom, trạm quân y, vị trí bộ đội hy sinh, những ngôi mộ tạm bên lô cao su, hoặc các đợt quy tập sau chiến tranh. Các cựu chiến binh từng thuộc C5, C6, C7; các Trung đoàn 141, 165, 52 của Sư đoàn 7; dân công, giao liên và cán bộ địa phương ở Lộc Thuận, Lộc Ninh trong tháng 9/1968 là những người đặc biệt cần được kết nối.
Trong “Chiến dịch 500 ngày đêm đẩy mạnh thực hiện tìm kiếm, quy tập và xác định danh tính hài cốt liệt sĩ”, mỗi cái tên được đọc đúng, mỗi nhân chứng được tìm thấy và mỗi tọa độ được kiểm chứng đều có thể tạo nên một bước tiến. Gần 60 năm đã trôi qua, rừng cao su Lộc Thuận đã nhiều lần thay lá, nhưng những trang sổ ấy vẫn giữ nguyên lời nhắn của một thế hệ.
TTU-VWAI trân trọng đề nghị thân nhân, đồng đội và bạn đọc nếu biết thông tin về Thanh Hải/Đoàn Xuân Hải, Trương Ngọc Văn hoặc bất kỳ quân nhân nào có tên trong hồ sơ, cũng như các trận đánh ở Lộc Ninh từ ngày 11 đến 16/9/1968, hãy cung cấp tư liệu để tiếp tục xác minh. Sự hồi đáp của cộng đồng có thể giúp nhận diện chủ nhân những cuốn sổ, tìm thêm manh mối về người hy sinh, nơi chôn cất ban đầu và trao lại kỷ vật cho gia đình.
Một cuốn sổ đi qua chiến tranh có thể chỉ nặng vài chục gam, nhưng mang theo ký ức của cả một đơn vị và niềm mong đợi của nhiều gia đình. Khi những cái tên còn chưa rõ được gọi lại bằng sự trân trọng và trách nhiệm, công việc ấy không chỉ là nghiên cứu lịch sử. Đó còn là đạo lý uống nước nhớ nguồn, là nỗ lực hàn gắn những mất mát chưa thể khép lại sau chiến tranh.
Hà Nội, 02/8/2026
Đặng Vương Hưng
(Thành viên của Dự án TTU-VWAI)