Trọn niềm tin theo Đảng: Khát vọng góp phần dựng xây đất nước

Từ câu chuyện của người ông từng chiến đấu ở tuổi mười lăm, đến người bố đi về những miền quê khó khăn để củng cố cơ sở Đảng, rồi người con nỗ lực học tập, vinh dự được kết nạp Đảng dưới mái trường; bài thơ “Trọn niềm tin theo Đảng” gợi mở một vấn đề có ý nghĩa sâu sắc đối với công tác xây dựng Đảng hôm nay: niềm tin vào Đảng chỉ thực sự bền vững khi được nuôi dưỡng bằng lý tưởng, được kiểm chứng bằng hành động và được tiếp nối bằng trách nhiệm của mỗi thế hệ.
1-tron-niem-tin-theo-dang-1788314394.jpg

                                                                                   

Trọn niềm tin theo Đảng

                                         Trương Anh Sáng

Ông vẫn thường kể chuyện

ấu thơ tuổi mười lăm

trước mũi tên hòn đạn

sợ chi sự hiểm nghèo

Đánh Pháp rồi đánh Mĩ

luôn xung phong tuyến đầu

xứng danh người cộng sản

dưới lá cờ của Đảng

Bố thường hay kể chuyện

lịch sử bước sang trang

cần cù vun ruộng mật

mênh mông cánh đồng vàng

Bố đã từng đi tới

những miền quê khó khăn

vực dậy cơ sở Đảng

dựng xây nông thôn mới

Vâng lời Bác Hồ dạy

con cố gắng học hành

vinh dự kết nạp Đảng

dưới mái trường mến yêu

Ý đảng thuận lòng dân

thành công trong đổi mới
dân giàu thì nước mạnh

sánh vai cùng năm châu

Chiếc huy hiệu lấp lánh

trên ngực áo quân nhân

bẩy mươi năm tuổi Đảng

ông vẫn luôn sẵn sàng

Bố con mình cùng hứa

noi gương ông thật nhiều

trọn niềm tin theo Đảng

góp sức dựng non sông

 

Một bài thơ, một câu chuyện lớn về niềm tin

Trong đời sống tinh thần của mỗi gia đình, những câu chuyện được ông bà, cha mẹ kể lại thường không có dáng dấp của những bài học chính trị khô cứng. Đó có thể là câu chuyện về một thời tuổi trẻ, một miền quê nghèo, một trận đánh, một cánh đồng, một lần nhận nhiệm vụ hay một ngày được đứng vào hàng ngũ của Đảng. Nhưng chính từ những câu chuyện bình dị ấy, ký ức lịch sử được trao truyền và những giá trị cách mạng được tiếp nối.

Bài thơ “Trọn niềm tin theo Đảng” tác giả Trương Anh Sáng, phóng viên Tạp chí điện tử Văn hóa và Phát triển, đã lựa chọn một cách biểu đạt giản dị mà giàu sức gợi để kể về hành trình trao truyền và những giá trị cách mạng của một gia đình. Không có những hình tượng quá cầu kỳ, bài thơ đi từ “ông”, đến “bố”, rồi “con”. Ba thế hệ xuất hiện trong một mạch kể liên tục tạo nên một “gia đình lịch sử” thu nhỏ, nơi lý tưởng cách mạng được trao truyền bằng ký ức, bằng hành động và bằng niềm tin. Ba thế hệ, ba chặng đường cuộc đời, ba cách thức cống hiến nhưng cùng hướng về một giá trị: niềm tin vào Đảng và trách nhiệm với quê hương, đất nước. Bài thơ mở đầu bằng hình ảnh người ông kể chuyện.

        “Ông vẫn thường kể chuyện

ấu thơ tuổi mười lăm
  trước mũi tên hòn đạn
  sợ chi sự hiểm nghèo”

Chỉ bốn câu thơ ngắn nhưng mở ra cả một không gian lịch sử. Ở đó, người đọc đã bắt gặp hình ảnh một thế hệ trưởng thành trong chiến tranh. Tuổi mười lăm – độ tuổi đáng lẽ gắn với mái trường, với những ước mơ trong trẻo của tuổi thiếu niên, của những rung động đầu đời và những ước mơ tuổi trẻ, thì trong ký ức của người ông lại gắn với “mũi tên hòn đạn”. Tuổi mười lăm, thế hệ ấy, lịch sử đã đặt lên vai họ những nhiệm vụ khắc nghiệt. “Mũi tên hòn đạn” trở thành phép thử đối với lòng yêu nước, ý chí và lý tưởng. Và câu thơ “sợ chi sự hiểm nghèo” không chỉ là lời khẳng định về lòng dũng cảm của một cá nhân mà còn gợi nhớ phẩm chất của cả một thế hệ thanh niên Việt Nam từng xem việc bảo vệ Tổ quốc là trách nhiệm tự nhiên của mình. Họ ra trận không phải vì chiến tranh hấp dẫn, mà bởi tình yêu quê hương, lòng căm thù giặc ngoại xâm và niềm tin vào ngày mai độc lập. Đó chính là lời khẳng định về bản lĩnh của một thế hệ đã lựa chọn đứng lên khi Tổ quốc cần.

  “Đánh Pháp rồi đánh Mĩ
         luôn xung phong tuyến đầu
         xứng danh người cộng sản
 dưới lá cờ của Đảng”

Bốn câu thơ ngắn nhưng hàm chứa một chặng đường lịch sử dài. Đó là những năm tháng dân tộc Việt Nam tiến hành các cuộc kháng chiến bảo vệ độc lập, thống nhất đất nước. Trong cuộc trường chinh ấy, biết bao thanh niên đã rời mái nhà, quê hương để đến những chiến trường ác liệt. Họ chấp nhận gian khổ, hy sinh vì độc lập tự do của Tô quốc. Nhìn từ góc độ xây dựng Đảng, điều đáng chú ý trong hình tượng người ông không chỉ là lòng dũng cảm mà còn là sự thống nhất giữa lý tưởng và hành động. Đáng chú ý, tác giả không kể dài về những chiến công. Chỉ một cụm từ “xung phong tuyến đầu” đã đủ tạo nên chân dung người chiến sĩ gan dạ, dũng cảm. “Tuyến đầu” ở đây vừa là không gian chiến đấu, vừa là biểu tượng của tinh thần nhận nhiệm vụ khó khăn nhất, nguy hiểm nhất và sẵn sàng đặt lợi ích của Tổ quốc lên trên lợi ích cá nhân. Đó là một nguyên tắc có giá trị lâu dài đối với người cán bộ, đảng viên: ở đâu khó khăn, ở đó càng cần bản lĩnh; ở đâu nhân dân cần, ở đó càng phải thể hiện trách nhiệm. Trong chiến tranh, “tuyến đầu” là chiến hào, trận địa. Trong thời bình, “tuyến đầu” có thể là vùng sâu, vùng xa, địa bàn khó khăn; là những nơi đời sống nhân dân còn nhiều thiếu thốn; là những lĩnh vực mới, việc khó, nhiệm vụ đột xuất; là những nơi đòi hỏi cán bộ, đảng viên phải đi đầu, dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm vì lợi ích chung.

Điểm nhấn của khổ thơ là:

“xứng danh người cộng sản
dưới lá cờ của Đảng”

Hai câu thơ đã kết nối phẩm chất cá nhân với lý tưởng chính trị. Người chiến sĩ không chỉ chiến đấu với tư cách một công dân yêu nước, mà còn mang trong mình lý tưởng của người cộng sản. Lá cờ của Đảng vì thế không đơn thuần là một biểu tượng hình thức. Trong mạch thơ, đó là biểu tượng của lý tưởng, của con đường cách mạng và của niềm tin được thử thách qua những năm tháng khốc liệt. Và ở đây, chúng ta thấy rằng, “Xứng danh người cộng sản” không được bài thơ đặt trong những lời ca ngợi chung chung. Người cộng sản ấy được khẳng định bằng việc “luôn xung phong tuyến đầu”. Đây chính là một phương diện quan trọng của văn hóa Đảng: lý tưởng phải được thể hiện bằng hành động. Niềm tin chân chính không nằm ở lời nói, mà được kiểm chứng trong những thời khắc khó khăn nhất.

Nếu người ông đại diện cho thế hệ chiến đấu và hy sinh trong chiến tranh, thì người bố trong bài thơ lại hiện lên trong một không gian khác:

“Bố thường hay kể chuyện
lịch sử bước sang trang
cần cù vun ruộng mật
mênh mông cánh đồng vàng”

“Lịch sử bước sang trang” là một hình ảnh giàu tính biểu tượng. Đất nước đi qua chiến tranh, bước vào thời kỳ hòa bình, thống nhất và xây dựng. Nếu trước đây người lính cầm súng bảo vệ Tổ quốc thì trong thời bình, nhiệm vụ đặt ra là xây dựng cuộc sống mới, phát triển kinh tế, củng cố tổ chức và chăm lo đời sống nhân dân. Bởi vậy, hình ảnh “ruộng mật”, “cánh đồng vàng” không chỉ nói về thành quả lao động. Nó còn biểu hiện sự chuyển đổi của đời sống dân tộc: từ khói lửa chiến tranh đến lao động sản xuất; từ chiến đấu bảo vệ quê hương đến dựng xây quê hương.

Nhưng người bố không chỉ xuất hiện trên cánh đồng:

“Bố đã từng đi tới
những miền quê khó khăn
vực dậy cơ sở Đảng
dựng xây nông thôn mới”

Đây là đoạn thơ có ý nghĩa đặc biệt khi nhìn từ góc độ xây dựng Đảng. Nếu người ông “xung phong tuyến đầu” trong chiến tranh, thì người bố tiếp tục lựa chọn những nơi khó khăn để cống hiến trong thời bình. “Những miền quê khó khăn” là một không gian thử thách khác. Không còn tiếng súng nhưng vẫn có những gian nan của đói nghèo, thiếu thốn, cơ sở vật chất hạn chế, đời sống nhân dân còn nhiều khó khăn và yêu cầu củng cố tổ chức Đảng ở cơ sở.

Cụm từ “vực dậy cơ sở Đảng” mang sức nặng hơn một nhiệm vụ hành chính. Nó cho thấy vai trò của tổ chức Đảng ở cơ sở trong việc tập hợp quần chúng, củng cố niềm tin, vận động nhân dân và đưa chủ trương, đường lối của Đảng vào cuộc sống. Trong tiến trình cách mạng, sức mạnh của Đảng không chỉ được tạo nên bởi những quyết sách ở tầm vĩ mô, mà còn được vun đắp từ từng chi bộ, từng địa phương, từng cán bộ, đảng viên. Một tổ chức Đảng mạnh phải bắt đầu từ sự gần dân, hiểu dân, vì dân và giải quyết được những vấn đề thiết thân của nhân dân. Bởi thế, hình ảnh người bố đi đến những vùng quê khó khăn để “vực dậy cơ sở Đảng” chính là một biểu hiện của tinh thần người cán bộ, đảng viên: ở đâu khó khăn thì ở đó cần sự có mặt, trách nhiệm và cống hiến.

Điều đáng quý là tác giả không xây dựng người bố như một nhân vật phi thường. Ông hiện lên qua những việc làm bình dị nhưng thiết thực. Chính sự bình dị ấy làm cho hình tượng người cán bộ, đảng viên trở nên gần gũi với đời sống, với Nhân dân, như lời Chủ tịch Hồ Chí Minh đã căn dặn ngày 1-10-1952: “Thương dân, trọng dân và tốt với dân”.

Đặc biệt, trong quá trình xây dựng nông thôn mới, người cán bộ, đảng viên phải biết dựa vào dân, phát huy vai trò chủ thể của nhân dân và tạo sự đồng thuận xã hội. Đó cũng chính là một bài học về phương thức xây dựng Đảng: muốn củng cố tổ chức Đảng phải củng cố mối quan hệ mật thiết giữa Đảng với nhân dân.

Mạch thơ chuyển từ người ông, người bố sang người con bằng một bước chuyển rất tự nhiên:

“Vâng lời Bác Hồ dạy
con cố gắng học hành
vinh dự kết nạp Đảng
dưới mái trường mến yêu”

Nếu người ông cống hiến bằng tuổi trẻ trong chiến tranh, người bố cống hiến trong công cuộc xây dựng quê hương, thì người con bắt đầu hành trình của mình từ học tập. Đây là sự chuyển tiếp tự nhiên của các thế hệ. Trong điều kiện đất nước hòa bình, yêu nước không nhất thiết phải được thể hiện bằng việc cầm súng ra trận. Đối với học sinh, sinh viên, thanh niên, trách nhiệm trước hết là học tập, rèn luyện, tu dưỡng đạo đức, xây dựng hoài bão và chuẩn bị năng lực để đóng góp cho đất nước. Đó là một thay đổi căn bản của thời đại, bởi, thế hệ trẻ hôm nay được sống trong hòa bình, có điều kiện học tập, tiếp cận khoa học – công nghệ và mở rộng giao lưu quốc tế. Vì thế, yêu nước và cống hiến trước hết phải được thể hiện bằng việc học tập, rèn luyện, lao động sáng tạo và làm chủ tri thức.

Câu thơ “Con cố gắng học hành” là một câu thơ giản dị nhưng chứa đựng quan niệm sâu sắc về trách nhiệm của tuổi trẻ. Một đất nước muốn phát triển cần những thế hệ trẻ có tri thức, bản lĩnh, đạo đức và khát vọng cống hiến. Trong điều kiện phát triển mới, thế hệ trẻ không chỉ cần nhiệt huyết mà còn phải có tri thức, kỹ năng, tư duy đổi mới, năng lực số, khả năng thích ứng với những thay đổi nhanh chóng của xã hội.

Và đặc biệt, hình ảnh:

“vinh dự kết nạp Đảng
dưới mái trường mến yêu”

Hai câu thơ đã tạo nên một điểm nhấn cảm xúc. Đối với nhân vật trữ tình, việc được đứng vào hàng ngũ của Đảng không chỉ là niềm vinh dự cá nhân mà còn là kết quả của cả quá trình phấn đấu. Vào Đảng là vinh dự, nhưng trước hết là trách nhiệm. Được đứng vào hàng ngũ của Đảng đồng nghĩa với việc phải tự đặt ra yêu cầu cao hơn đối với chính mình: sống có lý tưởng, có kỷ luật, có trách nhiệm, gương mẫu trong học tập, lao động và quan hệ với cộng đồng. Đó cũng là yêu cầu đặt ra đối với công tác phát triển đảng viên trẻ hiện nay: chú trọng chất lượng, động cơ phấn đấu, quá trình rèn luyện và khả năng đóng góp thực tế của quần chúng ưu tú.

“Ý Đảng thuận lòng dân” – thước đo của niềm tin

Một trong những thông điệp chính trị rõ nét nhất của bài thơ được tập trung trong những câu:

“Ý Đảng thuận lòng dân
thành công trong đổi mới
dân giàu thì nước mạnh
sánh vai cùng năm châu”

Bốn câu thơ đặt ra một mối quan hệ cốt lõi trong sự nghiệp cách mạng: Đảng và nhân dân. Lịch sử cách mạng Việt Nam cho thấy mọi đường lối, chủ trương của Đảng muốn đi vào  cuộc sống đều cần xuất phát từ thực tiễn, đáp ứng lợi ích chính đáng của nhân dân và nhận được sự đồng thuận của nhân dân. Khi “ý Đảng” gặp “lòng dân”, mọi chủ trương trở thành sức mạnh xã hội; khi niềm tin được củng cố bằng những kết quả cụ thể, sức mạnh ấy càng được nhân lên. Cho nên, “Ý Đảng thuận lòng dân” vì thế không nên chỉ được hiểu là sự đồng thuận về mặt nhận thức. Quan trọng hơn, đó là khả năng biến đường lối, chủ trương thành những kết quả cụ thể, đáp ứng yêu cầu phát triển và nâng cao đời sống nhân dân.

Và ở đây, chúng ta thấy, khi “Ý đảng thuận lòng dân” thì sẽ đạt được nhiều thành tựu trong phát triển kinh tế - xã hội “dân giàu thì nước mạnh/ sánh vai cùng năm châu ”, như cố Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng, đã khẳng định: "Với tất cả sự khiêm tốn, chúng ta vẫn có thể nói rằng: Đất nước ta chưa bao giờ có được cơ đồ, tiềm lực, vị thế và uy tín quốc tế như ngày nay". Vậy nên, trong bối cảnh đất nước tiếp tục đẩy mạnh đổi mới, chuyển đổi số, Hội nhập quốc tế và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, mỗi cán bộ, đảng viên phải thực sự là cầu nối giữa chủ trương của Đảng với cuộc sống; phải biết lắng nghe nhân dân, tôn trọng nhân dân và hành động vì lợi ích chính đáng của nhân dân. Chính vì vậy, câu thơ “Ý Đảng thuận lòng dân” có thể xem là chiếc cầu nối giữa ký ức lịch sử và hiện tại, giữa những hy sinh của thế hệ đi trước với khát vọng phát triển của thế hệ hôm nay.

Đến phần cuối, hình ảnh người ông trở lại:

“Chiếc huy hiệu lấp lánh
trên ngực áo quân nhân
bảy mươi năm tuổi Đảng
ông vẫn luôn sẵn sàng”

Nếu phần đầu bài thơ khắc họa người ông trong tuổi mười lăm, trước “mũi tên hòn đạn”, thì phần cuối cho thấy ông sau bảy mươi năm đứng trong hàng ngũ của Đảng. Đó là một vòng tròn nghệ thuật đầy ý nghĩa. Tuổi trẻ của ông gắn với chiến đấu. Tuổi già của ông gắn với chiếc huy hiệu và lời khẳng định “vẫn luôn sẵn sàng” phát huy tinh thần của người cao tuổi “tuổi cao, trí càng cao” xứng đáng là “cây cao bóng cả” để thế hệ trẻ noi theo. Vì thế, thời gian có thể làm thay đổi vóc dáng con người, nhưng không làm mất đi lý tưởng nếu lý tưởng ấy đã trở thành một phần của cuộc đời. “Chiếc huy hiệu lấp lánh” vì thế không chỉ là một vật phẩm ghi nhận quá trình phấn đấu. Nó là biểu tượng của thời gian, của lòng trung thành, của những năm tháng cống hiến và của ký ức cách mạng được lưu giữ trong một con người.

Đặc biệt, chữ “vẫn” trong câu “ông vẫn luôn sẵn sàng” tạo nên sức gợi lớn. “Vẫn” là sự tiếp nối. “Vẫn” cũng là sự bền bỉ. Người đã đi qua phần lớn cuộc đời vẫn giữ nguyên tinh thần trách nhiệm. Ở đây, câu thơ đã chạm đến một giá trị quan trọng của văn hóa Đảng: sự trung thành với lý tưởng phải được thể hiện bằng một quá trình lâu dài, nhất quán.

Khổ thơ cuối có lẽ là nơi cảm xúc của toàn bài hội tụ:

“Bố con mình cùng hứa
noi gương ông thật nhiều
trọn niềm tin theo Đảng
góp sức dựng non sông”

Nếu ở đầu bài thơ, người ông kể chuyện, thì cuối bài thơ, bố và con cùng “hứa”. Cách kết thúc ấy khiến bài thơ không dừng lại ở hồi ức mà mở ra tương lai. “Cùng hứa” là một lời cam kết giữa các thế hệ. Người ông đã hoàn thành phần việc của thế hệ mình. Người bố tiếp tục hành trình. Người con nhận lấy trách nhiệm. Đó chính là sự kế thừa.

Nhưng “noi gương ông” không nên được hiểu đơn giản là lặp lại nguyên vẹn con đường của người đi trước. Thế hệ trẻ hôm nay không thể sống lại những năm tháng chiến tranh, cũng không thể bê nguyên cách thức lao động của quá khứ vào hiện tại. Noi gương thế hệ trước phải là tiếp nối những giá trị cốt lõi: lòng yêu nước, tinh thần trách nhiệm, ý chí vượt khó, sự tận tụy, trung thành với lý tưởng và đặt lợi ích chung lên trên lợi ích cá nhân.

Nếu người ông từng “xung phong tuyến đầu”, thì người trẻ hôm nay cần xung phong trong học tập, lao động sáng tạo, chuyển đổi số, nghiên cứu khoa học, khởi nghiệp, bảo vệ môi trường, xây dựng cộng đồng và bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới. Nếu người bố từng đến những miền quê khó khăn để củng cố cơ sở Đảng, thì cán bộ, đảng viên hôm nay phải tiếp tục hướng về cơ sở, gần dân, sát dân và giải quyết những vấn đề mà nhân dân quan tâm. Nếu người con từng “cố gắng học hành” để được đứng vào hàng ngũ của Đảng, thì thế hệ trẻ hôm nay càng phải không ngừng học tập, tự học và nâng cao năng lực để đáp ứng yêu cầu của thời đại.

Bài thơ "Trọn niềm tin theo Đảng" có thông điệp xuyên suốt, đó là sự thủy chung với lý tưởng đã lựa chọn, có trách nhiệm với đất nước. Vì thế, bài thơ được xem là lời nhắn gửi đối với mỗi người Việt Nam hôm nay: phải có lý tưởng, bản lĩnh, tinh thần trách nhiệm và ý thức phụng sự Tổ quốc, phục vụ nhân dân trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.