Thám hoa Đặng Ma La - Người góp lửa hào khí Đông A và câu nói để đời cho dân gian "Đặng tính giả cử quốc giai nhiên"

Trong lịch sử dân tộc Việt Nam, triều Trần luôn hiện lên như một thời đại đặc biệt. Đó không chỉ là triều đại ba lần đánh tan vó ngựa Nguyên Mông, làm nên hào khí Đông A lẫy lừng, mà còn là thời kỳ Đại Việt sản sinh nhiều bậc hiền tài kiệt xuất. Ở thời đại ấy, đạo học được tôn vinh, hiền tài được trọng dụng, và những con người mang trong mình chí lớn cứu nước, giúp đời đã góp phần làm nên nền văn hiến rực rỡ cho non sông.
705988822-2913875055671230-4093866983946836031-n-1779761408.jpg

Giữa bầu trời văn hiến đó, Thám hoa Đặng Ma La hiện lên như một ngôi sao đặc biệt. Ông là vị Thám hoa trẻ tuổi nhất trong lịch sử khoa bảng Việt Nam, đồng thời là một danh nho tiêu biểu của họ Đặng thời Trần. Nhưng điều khiến hậu thế kính phục không chỉ nằm ở bảng vàng Tam khôi, mà còn ở khí phách của một con người suốt đời đặt vận mệnh quốc gia lên trên lợi ích bản thân.

Hơn bảy trăm năm đã trôi qua, tên tuổi Đặng Ma La vẫn còn được nhắc nhớ bằng sự kính trọng đặc biệt. Người đời nhớ đến ông như một thần đồng khoa bảng, một bậc thầy đạo học, một người góp phần hun đúc tinh thần yêu nước thời Trần và cũng là nhân vật gắn với đội quân mang lá cờ thêu sáu chữ vàng nổi tiếng: “Phá cường địch, báo hoàng ân.”

Và trên hết, hậu thế còn nhắc tới ông qua một câu nói đầy khí phách của dòng họ Đặng: “Đặng tính giả cử quốc giai nhiên.” Nghĩa là: “Nếu người họ Đặng đều như thế thì quốc gia này hẳn sẽ yên bình.”. Nó cũng có thể hiểu là: “Người họ Đặng thì khắp nước đều như một nhà”.

Đó không chỉ là lời ca ngợi dành cho riêng Đặng Ma La, mà còn là sự ghi nhận phẩm chất trung nghĩa, tài năng và tinh thần phụng sự đất nước của cả một dòng họ đã nhiều đời gắn bó với vận mệnh dân tộc.

Là con trai của danh nho Đặng Nghiêm và em trai của danh sĩ Đặng Diễn

Theo gia phả họ Đặng và các thư tịch lưu truyền trong dân gian, Đặng Ma La sinh năm Giáp Ngọ 1234. Tổ quán ở làng Tốt Động, huyện Mỹ Lương xưa, nay thuộc huyện Chương Mỹ của Hà Nội. Ông sinh ra tại làng An Để vùng Sơn Nam Hạ, sau thuộc huyện Vũ Thư của Thái Bình cũ, nay thuộc tỉnh Hưng Yên.

Ông là con trai thứ ba của Ngài Đặng Nghiêm – bậc danh nho nổi tiếng đầu thời Trần, người từng được triều đình trọng vọng về đạo học và nhân cách. Anh trai ông chính là danh sĩ Đặng Diễn – vị “Ngự tiền bút thư” nổi tiếng một thời.

Trong căn nhà nho nhỏ nơi vùng đồng bằng Bắc Bộ ấy, những đêm đèn dầu leo lét đã nuôi lớn một cậu bé khác thường. Người cha già tóc bạc thường ngồi bên án thư giảng kinh sử cho các con. Ngoài sân, gió đồng thổi qua những hàng tre xào xạc. Tiếng mõ chùa xa xa hòa cùng tiếng đọc sách của trẻ thơ như trở thành nhịp điệu quen thuộc của một gia đình hiếu học.

Có lần, Đặng Nghiêm nhìn cậu con trai nhỏ đang cặm cụi đọc sách đến quên ăn, ông khẽ hỏi: – “Con học để làm gì?”

Cậu bé Ma La ngẩng lên, đôi mắt sáng trong: – “Con học để giúp dân, giúp nước.”

Người cha im lặng rất lâu rồi gật đầu. Có lẽ ngay từ khoảnh khắc ấy, ông đã hiểu đứa con trai này mai sau sẽ không phải người tầm thường.

Từ nhỏ, Đặng Ma La đã nổi tiếng thần đồng. Ông học một biết mười, trí nhớ phi thường, đặc biệt ham đọc sách và cực kỳ kính thầy trọng đạo. Nhưng điều khiến mọi người yêu quý hơn cả là sự lễ phép và tính khiêm nhường hiếm thấy ở một người tài năng xuất chúng.

Trong xã hội phong kiến xưa, gia đình chính là nơi gieo mầm đầu tiên cho đạo học. Với Đặng Ma La, thân phụ Đặng Nghiêm không chỉ là cha mà còn là người thầy đầu tiên dạy ông đạo lý làm người, tinh thần nhân nghĩa và chí hướng giúp đời.

Có thể nói, tài năng của Đặng Ma La là sự kết tinh của ba điều lớn: Truyền thống hiếu học của dòng họ Đặng. Gia phong nền nếp của gia đình Đặng Nghiêm. Và tư chất thiên bẩm cùng ý chí học tập phi thường của chính ông.

 Thám hoa trẻ nhất trong lịch sử khoa bảng Đại Việt

Năm Đinh Mùi 1247, triều Trần mở khoa thi lớn tuyển chọn nhân tài cho đất nước. Đây là khoa thi nổi tiếng bậc nhất trong lịch sử dân tộc vì lần đầu tiên lấy đủ Tam khôi: Trạng nguyên, Bảng nhãn và Thám hoa.

Khoa thi ấy quy tụ nhiều bậc hiền tài xuất chúng của Đại Việt. Người đỗ Trạng nguyên là Nguyễn Hiền – vị Trạng nguyên nhỏ tuổi nhất lịch sử Việt Nam. Người đỗ Bảng nhãn là Lê Văn Hưu – nhà sử học sau này biên soạn bộ “Đại Việt sử ký”.

Và người đỗ Thám hoa chính là Đặng Ma La khi mới mười ba tuổi. Ngày xướng danh hôm ấy, cả kinh thành Thăng Long xôn xao. Người ta chen nhau đi xem vị thiếu niên vừa bước vào hàng Tam khôi của Đại Việt.

Một vị quan già đứng giữa sân rồng nhìn cậu bé áo dài xanh lam mà lắc đầu cảm thán: – “Mới chừng ấy tuổi mà đã bước vào bậc đại khoa… thật hiếm có trong thiên hạ.”

Sau kỳ thi Đình, vua Trần Thái Tông triệu ba vị Tam khôi vào điện để trực tiếp khảo xét.

Nguyễn Hiền ứng đối sắc sảo như thần đồng. Lê Văn Hưu uyên bác về sử học. Còn Đặng Ma La lại gây ấn tượng bởi phong thái điềm đạm và đức tính khiêm nhường.

Nhà vua hỏi: – “Nhờ đâu khanh học giỏi đến vậy?”

Cậu thiếu niên chắp tay kính cẩn: – “Đắc ư sư truyền.”

Chỉ bốn chữ ngắn gọn: “Nhờ công lao dạy dỗ của thầy.” đã khiến cho cả văn võ bá quan có mặt đều cảm phục.

Giữa chốn triều đình nơi nhiều người thường tự hào về tài năng của bản thân, cậu bé ấy lại quy tất cả công lao cho thầy dạy. Câu trả lời ấy khiến vua Trần Thái Tông vô cùng hài lòng.

Nhà vua khẽ gật đầu: – “Người có tài mà biết trọng đạo mới là hiền tài chân chính.”

Từ đó, triều đình càng thêm trọng vọng Đặng Ma La. Người ta hiểu rằng ở cậu thiếu niên kia không chỉ có trí tuệ, mà còn có cái đức lớn của một bậc đại nho tương lai.

Sau khi đỗ đạt, Đặng Ma La được triều đình giao nhiều trọng trách. Ông từng làm việc tại Thẩm Hình Viện rồi được triệu vào Kinh Diên để giảng sách và giáo dưỡng các hoàng tử.

Đó là một vinh dự rất lớn dưới thời phong kiến. Người được dạy dỗ hoàng tử không chỉ cần học rộng tài cao mà còn phải có đạo đức mẫu mực và lòng trung quân ái quốc.

Trong những buổi giảng sách nơi cung đình, giọng Đặng Ma La luôn trầm tĩnh nhưng đầy khí phách.

Ông thường nói với các hoàng tử: – “Người làm vua trước hết phải thương dân.” – “Giữ được lòng dân mới giữ được xã tắc.” – “Học không phải để vinh thân mà để cứu đời.”

Có lần, một vị hoàng tử hỏi: – “Thưa thầy, điều lớn nhất của kẻ sĩ là gì?”

Đặng Ma La nhìn ra ngoài sân rồng, nơi cờ Đại Việt đang bay trong gió: – “Là biết đặt quốc gia lên trên bản thân mình.”

Có lẽ chính những bậc danh nho như ông đã góp phần hun đúc nên lớp trí thức và hoàng tộc thời Trần – những con người sau này làm nên hào khí Đông A bất diệt.

Nhưng Đặng Ma La không chỉ là một nhà giáo dục. Ông còn là người mang trong mình khí phách của một kẻ sĩ yêu nước.

Người tổ chức đội quân "Phá cường địch, báo hoàng ân"

Khoảng năm 1272, trước nguy cơ quân Nguyên Mông chuẩn bị xâm lược Đại Việt, triều đình giao cho Đặng Ma La về vùng Hải Đông – khu vực Hải Phòng ngày nay – để tuyển quân, luyện binh và củng cố phòng tuyến. Đó là vùng đất có vị trí chiến lược vô cùng quan trọng.

Những ngày ấy, khắp Đại Việt thấp thoáng bóng chiến tranh. Từ kinh thành Thăng Long đến các miền quê ven biển, người dân đều hiểu rằng vó ngựa Nguyên Mông rồi sẽ tràn xuống phương Nam.

Đặng Ma La đi khắp các làng chài ven biển Hải Đông để động viên dân chúng. Ông đứng trước đám trai tráng, giọng vang như chuông: – “Nước mất thì nhà tan. Người đọc sách không thể khoanh tay đứng nhìn giặc đến.”

Một lão ngư dân hỏi: – “Thưa quan lớn, quân Nguyên mạnh như vậy, Đại Việt có chống nổi không?”

Đặng Ma La nhìn ra sóng biển: – “Sức mạnh lớn nhất không nằm ở binh khí… mà nằm ở lòng người.”

Chính bằng uy tín và nhân cách của mình, ông đã góp phần tập hợp nhân dân, tổ chức quân sĩ, chuẩn bị hậu cần cho cuộc kháng chiến vệ quốc. Và cũng từ đây xuất hiện câu chuyện nổi tiếng về đội quân mang lá cờ thêu sáu chữ vàng.

Tương truyền rằng trước đó, khi triều đình mở hội nghị bàn việc chống giặc, Đặng Ma La không được tham dự quốc sự cùng các đại thần. Mang trong lòng nỗi tự ái nhưng cũng đầy chí khí, ông đã trở về quê tự tập hợp trai tráng địa phương, luyện võ nghệ, sắm binh khí để sẵn sàng đánh giặc cứu nước.

Trên lá cờ của đội quân ấy có thêu sáu chữ: “Phá cường địch, báo hoàng ân.” Sáu chữ ấy về sau trở thành biểu tượng của lòng yêu nước thời Trần.

708320202-2913875189004550-149887136756168360-n-1779761272.jpg

Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng câu chuyện này có sự giao thoa và liên tưởng văn hóa dân gian thú vị với hình tượng Trần Quốc Toản – người thiếu niên bóp nát quả cam nổi tiếng trong lịch sử chống Nguyên. “Lá cờ thêu sáu chữ vàng” cũng là nguồn cảm hứng cho nhà văn Nguyễn Huy Tưởng sau này viết thành tác phẩm cùng tên nổi tiếng. Nhưng trong thần tích và gia phả họ Đặng Việt Nam, thì Đặng Ma La vẫn được ghi nhận là nhân vật có thật, một người trí dũng, văn võ song toàn, tiêu biểu của thời đại Đông A.

Điều đáng quý nhất là ở Đặng Ma La là luôn có sự hòa quyện giữa văn và võ. Ông không xem việc đọc sách là để tránh xa chiến trận. Ngược lại, ông tin rằng: “Kẻ sĩ phải biết cầm bút khi đất nước thanh bình và biết cầm gươm khi non sông nguy biến.”

Được dân gian còn nhớ mài và đời sau tôn vinh

Trong dân gian còn lưu truyền câu nói nổi tiếng: “Đặng tính giả cử quốc giai nhiên.” Nghĩa là: “Nếu người họ Đặng đều như thế thì quốc gia này hẳn sẽ yên bình.” và “Người họ Đặng thì khắp nước đều như một nhà”. Câu nói ấy không chỉ ca ngợi riêng Đặng Ma La mà còn là sự tôn vinh cả truyền thống trung nghĩa và đoàn kết của dòng họ Đặng Việt Nam.

Sau khi nhận trọng trách tại vùng Hải Đông, sử sách không còn ghi chép đầy đủ về những năm cuối đời của ông. Tuy nhiên tại Hải Phòng, đặc biệt ở khu vực Hàng Kênh, hậu duệ họ Đặng nhiều đời vẫn phụng thờ Thám hoa Đặng Ma La như một vị tiền nhân lớn của dòng họ.

Theo truyền thống lưu truyền, nơi đây còn có phần mộ được cho là của Ngài. Mỗi mùa xuân, khói hương vẫn nghi ngút trước ban thờ cổ. Những cụ già họ Đặng ở Hàng Kênh vẫn kể cho con cháu nghe về vị Thám hoa tuổi mười ba của dòng tộc mình bằng niềm tự hào sâu sắc.

Một cụ cao niên từng nói: – “Người ta nhớ Ngài không chỉ vì đỗ cao… mà vì Ngài sống có nghĩa với nước, với dân.”

Không chỉ ở Hải Phòng, tại quê hương Tốt Động – Chương Mỹ, nhân dân xem ông là vị “khai khoa” của vùng đất hiếu học.

Tại Duy Tiên – Hà Nam cũ, người dân còn phối thờ ông ở đình Cựu và đình Yên Lệnh. Trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam, một người được phối thờ ở đình làng thường là người có công lớn với dân với nước và để lại ảnh hưởng sâu sắc cho hậu thế.

Ngày nay, tại thành phố Hải Phòng còn có một con đường mang tên Đặng Ma La thuộc phường Kênh Dương, quận Lê Chân. Đó là sự ghi nhận của hậu thế dành cho vị Thám hoa đã góp phần tuyển quân, luyện binh nơi vùng Hải Đông thuở trước.

Nhưng có lẽ di sản lớn nhất mà Đặng Ma La để lại không nằm ở đền thờ, bia đá hay tên đường. Di sản lớn nhất của ông chính là tinh thần đạo học và lòng yêu nước.

Ông tiêu biểu cho hình ảnh người trí thức Đại Việt: Có tài mà không kiêu. Có học mà luôn khiêm nhường. Lấy đạo học để giúp đời. Lấy trung nghĩa để phụng sự non sông.

Từ nền móng đạo học mà ông cùng các bậc tiền nhân họ Đặng gây dựng, về sau dòng họ Đặng tiếp tục xuất hiện nhiều nhân vật kiệt xuất như: Đặng Tất. Đặng Dung. Đặng Minh Khiêm… Cùng nhiều danh thần, danh sĩ và anh hùng dân tộc khác.

Hơn bảy trăm năm đã trôi qua, nhưng tên tuổi Thám hoa Đặng Ma La vẫn sống mãi trong lịch sử dân tộc như biểu tượng đẹp của trí tuệ, nhân nghĩa và lòng trung quân ái quốc.

Ông giống như một ngọn đèn dầu nhỏ giữa đêm dài lịch sử, ánh sáng không quá chói lòa nhưng đủ để soi đường cho nhiều thế hệ hậu sinh hiểu rằng: Người đọc sách chân chính không chỉ học để làm quan. Mà phải học để phụng sự đất nước.

Và có lẽ, giữa dòng chảy mênh mông của lịch sử dân tộc, điều khiến hậu thế kính phục nhất ở Thám hoa Đặng Ma La chính là ông đã sống trọn vẹn phẩm chất của một kẻ sĩ Đại Việt: Khiêm nhường trong đạo học. Kiên trung với non sông. Và suốt đời đặt vận mệnh quốc gia lên trên tất cả.

(Bài viết dựa theo tài liệu do ông Đặng Văn Hường cung cấp và tổng hợp từ nhiều nguồn đã công bố của họ Đặng Việt Nam).

Hà Nội, 26/5/2026
Đặng Vương Hưng