Hồ sơ số 83/2026: Từ trạm T8 đến T10 và dấu vết 4 liệt sĩ của Đoàn 724 giữa đại ngàn

Đáng chú ý, một danh sách 59 liệt sĩ lập đầu năm 1967, được cho là thuộc một đơn vị của Đoàn 724, thống kê 54 người chết vì bệnh, ba người chết do địch và hai người chết đuối. Tỷ lệ ấy phản ánh sự khắc nghiệt của đường hành quân: sốt rét, bệnh tật và điều kiện sinh tồn đã gây tổn thất lớn hơn cả bom đạn.
791096625-2121494138747141-8200269965191322270-n-1788231199.jpg

Tiếp tục giới thiệu những trường hợp tiêu biểu trong “Danh sách chỉ dẫn nơi chôn cất liệt sĩ dựa trên tư liệu CDEC”, bài viết này lần theo cung đường giao liên từ T8 đến T10, thuộc khu vực Kon Tum – Gia Lai và biên giới Việt Nam – Campuchia. Trên cung đường ấy, bốn chiến sĩ C10 – Đoàn 724 là Nguyễn Văn Phong, Trần Huy Phúc, Nguyễn Phú Phong và Nguyễn Văn Mai đã lần lượt hy sinh trong tháng 7 và đầu tháng 8/1966. Những khoảng cách được tính bằng giờ đi bộ, vị trí bên trái hoặc bên phải đường cùng các con suối trong hồ sơ đang mở ra hy vọng xác định lại nơi các anh nằm xuống.

1. Hai người lính nằm lại ở T8 và trên đường sang T9

Trong bài viết mở đầu loạt bài – “Ba người lính Đoàn 724 nằm lại trên đường vào chiến trường” – chúng tôi đã giới thiệu các liệt sĩ Dương Văn Quang, Bùi Thanh Hải và Nguyễn Đình Bính. Cả ba đều thuộc C10 – Đoàn 724, lần lượt qua đời vì cảm và sốt rét trong tháng 7/1966 tại những trạm giao liên thuộc khu vực Kon Tum, Attapeu của Lào và vùng biên giới Gia Lai – Campuchia.

Những trường hợp tiếp theo trong hồ sơ tiếp tục nối dài một cung đường đầy mất mát. Từ trạm T8, đội hình của C10 hành quân sang T9 rồi hướng về T10. Đây không chỉ là những ký hiệu khô khan. Đằng sau mỗi con số là một chặng đường rừng, một nơi bộ đội dừng chân, một trạm giao liên, một bệnh xá dã chiến và có thể còn là những nghĩa trang nhỏ hình thành bên đường hành quân.

Liệt sĩ Nguyễn Văn Phong bị sốt rét và qua đời ngày 26/7/1966. Chỉ dẫn nơi chôn cất được ghi khá cụ thể: “Tại T8 – T9 đường giao liên thuộc tỉnh Gia Lai, biên giới Việt Nam – Campuchia. Mộ ở phía đường trái, đi T8 – T9, cách đường giao liên 100m, cách suối 50m. Đi từ trạm 8 sang trạm 9, cách trạm 8 là 2 giờ”.

So với nhiều trường hợp chỉ còn một tên trạm hoặc địa danh, chỉ dẫn dành cho liệt sĩ Nguyễn Văn Phong chứa đựng một hệ thống dấu mốc tương đối rõ. Điểm xuất phát là trạm T8; hướng hành quân là từ T8 sang T9; thời gian đi bộ khoảng hai giờ; ngôi mộ nằm bên trái đường, cách tuyến giao liên khoảng 100m và cách một con suối khoảng 50m.

Nếu xác định được vị trí lịch sử của trạm T8 và hướng chính xác sang T9, các thông số ấy có thể giúp dựng lại một khu vực tìm kiếm tương đối tập trung. Tuy nhiên, khái niệm “hai giờ” phải được hiểu trong điều kiện hành quân thời chiến. Đó không phải khoảng cách cố định tính theo kilômét. Tốc độ di chuyển còn phụ thuộc độ dốc, tình trạng đường, thời tiết, tải trọng của người lính và việc đơn vị có phải vòng tránh khu vực bị máy bay trinh sát hay không.

Cũng cần làm rõ “bên trái đường” được xác định theo chiều đi từ T8 sang T9, như hồ sơ đã ghi. Đây là chi tiết quan trọng, bởi nếu khảo sát theo chiều ngược lại, vị trí tương đối của ngôi mộ sẽ bị đảo sang bên phải. Con suối cách mộ 50m có thể là một nhánh nước nhỏ theo mùa, không mang tên trên bản đồ hoặc đã thay đổi dòng chảy sau hàng chục năm.

Trường hợp liệt sĩ Trần Huy Phúc có thông tin ngắn hơn. Anh bị sốt rét trong tháng 7/1966 và được mai táng tại T8, một trạm giao liên được hồ sơ ghi thuộc tỉnh “Công Tum” – cách viết tên Kon Tum trong một số tài liệu trước đây. Chưa có ngày hy sinh chính xác, chưa có khoảng cách từ mộ tới trạm và cũng chưa xác định được mộ nằm ở phía nào của đường.

Một nguồn tư liệu về 15 giấy báo tử của Đoàn 724 từng ghi tên “Trần Huy Phúc – 19 – Đồng Xá – Đồng Gia”. Tuy nhiên, những thông tin này cần được đối chiếu trực tiếp với bản gốc để xác định con số 19 có phải là tuổi của liệt sĩ hay không, đồng thời giải mã chính xác địa danh quê quán. Không nên tự động chuẩn hóa “Đồng Xá – Đồng Gia” thành một địa danh hiện nay khi chưa biết cách tổ chức các cột thông tin trong tài liệu gốc và chưa đối chiếu hồ sơ liệt sĩ đang lưu giữ tại Việt Nam.

Nếu Trần Huy Phúc hy sinh ở tuổi 19, anh mới chỉ vừa bước qua tuổi thiếu niên. Nhưng dù tuổi tác và quê hương của anh còn chờ xác minh, một điều đã rõ: người lính trẻ ấy đã không vượt qua được cơn sốt rét giữa rừng, rồi nằm lại bên một trạm giao liên nơi đoàn quân tiếp tục đi về phía Nam.

Nguyễn Văn Phong và Trần Huy Phúc có thể được mai táng trong cùng một không gian quanh trạm T8. Hai trường hợp vì thế cần được nghiên cứu trong mối liên hệ với nhau, đồng thời đối chiếu với những người lính khác hy sinh tại T8 trong cùng thời gian. Một danh sách 59 liệt sĩ được công bố từ tư liệu thu giữ cho thấy nhiều quân nhân của một đơn vị được phán đoán thuộc Đoàn 724 đã qua đời tại T8, T9, T10 và Bệnh viện C07 trong mùa hè năm 1966. Dữ kiện ấy gợi ý rằng quanh các trạm giao liên có thể từng tồn tại nhiều ngôi mộ hoặc những khu mai táng nhỏ, chứ không chỉ một vài ngôi mộ riêng lẻ.

2. Ngày 7/8/1966 và trận oanh tạc trên đường T9 – T10

Nếu hai liệt sĩ Nguyễn Văn Phong và Trần Huy Phúc qua đời vì sốt rét, thì Nguyễn Phú Phong và Nguyễn Văn Mai cùng hy sinh do máy bay oanh tạc ngày 7/8/1966.

Hồ sơ ghi liệt sĩ Nguyễn Phú Phong được mai táng trên đường giao liên T9 – T10 thuộc tỉnh Gia Lai. Ngôi mộ nằm phía bên phải đường theo hướng từ T9 đến T10, cách trạm T10 khoảng một giờ ba mươi phút đi bộ.

Thông tin về liệt sĩ Nguyễn Văn Mai gần như trùng khớp: anh được mai táng ở mé phải đường giao liên từ T9 đến T10, cách T10 một giờ ba mươi phút, thuộc tỉnh Gia Lai.

790808323-1604593764403905-3704757595266090509-n-1788231345.jpg

Hai người cùng đơn vị, cùng hy sinh trong một ngày, cùng nguyên nhân và cùng được chỉ dẫn mai táng tại một vị trí tương đối giống nhau. Khả năng Nguyễn Phú Phong và Nguyễn Văn Mai nằm gần nhau, thậm chí được mai táng trong cùng một khu vực sau trận oanh tạc, là một giả thuyết có cơ sở để tiếp tục nghiên cứu.

Tư liệu tổng hợp còn lưu ý hai anh “có thể được mai táng cùng Hà Hữu Hiếu”. Tuy nhiên, phần thông tin hiện có chưa cung cấp đầy đủ ngày hy sinh, đơn vị, hoàn cảnh tử vong và chỉ dẫn chôn cất của liệt sĩ Hà Hữu Hiếu. Vì thế, khả năng ba người được mai táng cùng nhau mới chỉ là đầu mối cần kiểm chứng, chưa thể coi là kết luận.

Muốn làm rõ giả thuyết này, cần tiếp cận sơ đồ đi kèm hồ sơ, kiểm tra xem ba ngôi mộ được vẽ riêng biệt hay có cùng một ký hiệu; khoảng cách giữa các mộ là bao nhiêu; có ghi dấu địa hình như suối, dốc, bãi trống, cây lớn hoặc ngã ba đường hay không. Các giấy báo tử và danh sách thương vong của C10 – Đoàn 724 cũng cần được đối chiếu để xác định liệu ba chiến sĩ có cùng thuộc một tổ, một tiểu đội hoặc cùng di chuyển trong một đội hình khi máy bay oanh tạc.

Ngày 7/8/1966 có thể là một ngày đặc biệt đau thương đối với C10. Trên đường hành quân, đội hình đơn vị bị máy bay phát hiện và đánh phá. Trong điều kiện rừng núi, đoàn quân thường phải giữ bí mật, di chuyển vào ban đêm hoặc dưới tán cây. Nhưng chỉ một khoảng rừng thưa, một bếp lửa chưa kịp dập hay một dấu vết trên đường cũng có thể khiến máy bay trinh sát phát hiện.

Sau trận oanh tạc, đồng đội phải cứu chữa người bị thương, tổ chức mai táng những người hy sinh rồi nhanh chóng rời khỏi khu vực. Việc ghi lại vị trí “mé phải đường T9 – T10, cách T10 một giờ ba mươi phút” cho thấy người lập hồ sơ đã cố gắng để lại một chỉ dẫn đủ cho đồng đội hoặc lực lượng đi sau có thể nhận biết nơi chôn cất.

Khoảng cách tính từ T10 thay vì từ T9 cũng là chi tiết đáng chú ý. Điều đó có thể cho thấy địa điểm xảy ra trận oanh tạc gần trạm T10 hơn, hoặc người ghi chép lấy T10 làm mốc vì đây là trạm dễ xác định hơn. Nếu dựng lại được vị trí của T9, T10 và hướng hành quân năm 1966, khu vực mộ có thể nằm trong phạm vi tương ứng với khoảng một giờ ba mươi phút đi bộ ngược từ T10 về T9, ở phía trái nếu đi ngược chiều và phía phải nếu đi đúng chiều T9 – T10.

Tuy vậy, không thể lấy tốc độ đi bộ trên đường hiện nay để quy đổi máy móc. Đường giao liên thời chiến có thể men theo sườn núi, băng qua suối hoặc vòng tránh những điểm trống. Sau sáu mươi năm, đường mới có thể cắt ngang, phủ lên hoặc tách xa tuyến cũ. Việc phục dựng phải dựa trên bản đồ lịch sử, ảnh hàng không, địa hình số, tài liệu đơn vị và ký ức nhân chứng.

3. Một hành lang tìm kiếm từ T8 đến T10

Khi đặt bốn trường hợp cạnh nhau, một chuỗi không gian và thời gian khá rõ bắt đầu hiện ra. Trần Huy Phúc qua đời tại T8 trong tháng 7/1966. Nguyễn Văn Phong mất ngày 26/7 trên đường từ T8 sang T9, cách T8 khoảng hai giờ. Đến ngày 7/8, Nguyễn Phú Phong và Nguyễn Văn Mai hy sinh vì máy bay oanh tạc trên đường T9 – T10, tại một vị trí cách T10 khoảng một giờ ba mươi phút.

Chuỗi dữ kiện này phản ánh hướng hành quân liên tục của C10 – Đoàn 724 qua các trạm T8, T9 và T10. Nó cũng cho phép hình thành một hành lang nghiên cứu thay vì tìm kiếm từng ngôi mộ riêng biệt. Trong hành lang ấy có ít nhất hai khu vực cần ưu tiên: vùng quanh trạm T8 và đoạn đường T9 – T10 gần vị trí xảy ra trận oanh tạc ngày 7/8/1966.

789559044-1133340315687617-418989487665299887-n-1788231378.jpg

Các nguồn tư liệu được công bố trước đây cho thấy T9 và T10 thuộc khu vực Gia Lai – Đắk Lắk theo địa giới thời chiến. Một số danh sách thương vong còn ghi nhận nhiều chiến sĩ hy sinh tại T9, T10 trong các ngày đầu tháng 8/1966. Chẳng hạn, có người mất tại T9 vào ngày 3 và 5/8; nhiều trường hợp khác được ghi mai táng tại T10 trong các ngày 6 và 8/8. Những dữ kiện này cho thấy đúng vào thời điểm Nguyễn Phú Phong và Nguyễn Văn Mai hy sinh, cung đường T9 – T10 đang chịu tổn thất nặng nề vì bệnh tật và hoạt động đánh phá của đối phương.

Đáng chú ý, một danh sách 59 liệt sĩ lập đầu năm 1967, được cho là thuộc một đơn vị của Đoàn 724, thống kê 54 người chết vì bệnh, ba người chết do địch và hai người chết đuối. Tỷ lệ ấy phản ánh sự khắc nghiệt của đường hành quân: sốt rét, bệnh tật và điều kiện sinh tồn đã gây tổn thất lớn hơn cả bom đạn. Dù vậy, danh sách này là nguồn tư liệu liên quan, chưa đủ căn cứ để đồng nhất toàn bộ 59 người với C10 hay với chính nhóm hồ sơ đang được giới thiệu.

Để chuyển các chỉ dẫn thành kết quả tìm kiếm thực tế, trước hết cần xác định chính xác trạm T8, T9, T10 thuộc hệ thống giao liên nào trong năm 1966. Số hiệu trạm có thể trùng lặp giữa các tuyến, các giai đoạn hoặc các đơn vị phụ trách. Vì vậy, việc định vị phải gắn với lịch trình hành quân của Đoàn 724, những trạm đơn vị đi qua trước T8 và sau T10, cũng như thời gian có mặt của đoàn tại từng địa bàn.

Cần thu thập trọn vẹn 15 giấy báo tử của C10 – Đoàn 724, sáu sơ đồ chỉ dẫn chung các ngôi mộ của đơn vị và các danh sách thương vong liên quan. Mỗi biến thể về họ tên, quê quán và địa danh phải được giữ nguyên để đối chiếu. Chỉ một chữ đệm, dấu thanh hoặc tên xã bị đọc sai cũng có thể khiến việc tìm thân nhân đi chệch hướng.

Song song với đó là việc rà soát hồ sơ quy tập sau chiến tranh. Không loại trừ khả năng các ngôi mộ ở T8, T9, T10 đã được bộ đội, chính quyền hoặc người dân phát hiện và di chuyển vào nghĩa trang liệt sĩ, nhưng do thiếu giấy tờ nên hiện mang tên “chưa biết tên”. Nếu tìm được biên bản quy tập ghi vị trí ban đầu tương ứng với “cách T8 hai giờ”, “cách T10 một giờ ba mươi phút”, “bên trái đường”, “bên phải đường” hoặc “gần suối”, cơ hội nối lại danh tính sẽ tăng lên đáng kể.

Các thông tin trong hồ sơ CDEC là đầu mối nghiên cứu, không phải kết luận cuối cùng. Việc khảo sát, khai quật, quy tập và xác định danh tính phải do cơ quan chức năng tiến hành theo đúng quy định, kết hợp hồ sơ lịch sử, nhân chứng, di vật và giám định ADN.

Sau sáu thập niên, rừng có thể đã đổi khác, những con đường giao liên có thể bị cây cối che lấp, nhưng khoảng cách “hai giờ từ T8” và “một giờ ba mươi phút đến T10” vẫn còn đó như lời nhắn của đồng đội. Đó là những lời nhắn được viết ra giữa chiến tranh, để hôm nay chúng ta có thể tiếp tục hành trình tìm lại những người đã nằm xuống.

Chúng tôi trân trọng đề nghị thân nhân các liệt sĩ Nguyễn Văn Phong, Trần Huy Phúc, Nguyễn Phú Phong, Nguyễn Văn Mai và Hà Hữu Hiếu; các cựu chiến binh C10 – Đoàn 724; cán bộ giao liên, quân y từng hoạt động trên tuyến T8 – T9 – T10 trong năm 1966; cùng các nhà nghiên cứu và người dân vùng biên giới Tây Nguyên cung cấp thêm tư liệu, bản đồ, ký ức và thông tin quy tập có liên quan.

Một tên trạm cũ, một con suối nhỏ, một sơ đồ vẽ tay hay ký ức về những nấm mộ bên đường đều có thể trở thành chiếc chìa khóa. Khi những mảnh ghép ấy được kết nối bằng phương pháp khoa học và trách nhiệm tri ân, hy vọng đưa các liệt sĩ trở về với gia đình, quê hương sẽ không còn quá xa vời.

Bắc Ninh, ngày 01/9/2026
Đặng Vương Hưng
(Thành viên Dự án TTU–VWAI)