Thông báo số 159-TB/VPTW, ngày 29/8/2026, về kết luận của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tại buổi làm việc ngày 25/8/2026 với Đảng uỷ Chính phủ và các cơ quan về tình hình thực hiện chính sách an sinh xã hội, hỗ trợ người yếu thế, vì thế mang ý nghĩa không chỉ về chính sách mà còn về định hướng văn hóa phát triển. Điểm đáng chú ý là yêu cầu đặt an sinh xã hội trong một tầm nhìn dài hạn đến năm 2030, tầm nhìn 2045; lấy người dân làm trung tâm; lấy gia đình và cộng đồng làm nền tảng; lấy cấp cơ sở làm tuyến đầu; đồng thời chuyển mạnh từ tư duy hỗ trợ thụ động sang chủ động phòng ngừa rủi ro, phát hiện sớm và tạo điều kiện để mỗi người có khả năng tự vươn lên.
Đây là một cách tiếp cận cho thấy an sinh xã hội không phải “phần chi phí” bên lề của phát triển, mà chính là một khoản đầu tư cho con người, cho sự ổn định và cho tương lai đất nước.

Từ “cứu trợ” đến xây dựng một nền văn hóa an sinh chủ động
Những thành quả đạt được trong thời gian qua là rất đáng ghi nhận. Cả nước có 99,1 triệu người tham gia bảo hiểm y tế, tương đương 96,9% dân số; khoảng 2,5 triệu người hưởng trợ cấp hưu trí xã hội. Các chính sách về giảm nghèo, tín dụng, nhà ở, giáo dục, y tế, việc làm, cứu trợ thiên tai đã trở thành điểm tựa của hàng triệu gia đình.
Nhưng chính trong những thành quả ấy, yêu cầu đổi mới tư duy càng trở nên rõ ràng. Có thẻ bảo hiểm y tế nhưng người dân vẫn ngại đi khám vì thủ tục và chi phí liên quan; nhiều lao động phi chính thức, lao động nền tảng, lao động di cư chưa được bảo vệ đầy đủ; khoảng cách phát triển giữa các vùng, các nhóm dân cư vẫn còn lớn. Những vấn đề đó cho thấy “có chính sách” và “người dân thực sự được bảo vệ” là hai chuyện không hoàn toàn giống nhau.
Văn hóa an sinh hiện đại vì thế không thể dừng ở việc Nhà nước có bao nhiêu chương trình, ban hành bao nhiêu văn bản hay chi bao nhiêu tiền. Câu hỏi quan trọng hơn là: chính sách có đến đúng người không, có đúng lúc không, có làm giảm gánh nặng cho người dân không, có giúp một đứa trẻ nghèo tiếp tục đến trường không, có giúp một người mất việc tìm được việc làm mới không, có giúp một người khuyết tật sống độc lập hơn không?
Đó chính là sự chuyển đổi từ tư duy “cho cái gì” sang tư duy “bảo đảm điều gì”.
Một nền an sinh nhân văn phải bảo đảm phẩm giá của người được hỗ trợ. Người yếu thế cần sự trợ giúp, nhưng họ không cần bị nhìn nhận như những người chỉ có thể nhận trợ cấp. Họ cần cơ hội tiếp cận giáo dục, y tế, việc làm, nhà ở, tín dụng, dịch vụ xã hội và những điều kiện cần thiết để phục hồi khả năng tự chủ. Trợ giúp tốt nhất, trong nhiều trường hợp, không phải là một khoản tiền được trao một lần, mà là một chiếc “cầu” giúp người đang khó khăn có thể bước trở lại vào đời sống bình thường.
Quan điểm “an sinh bền vững phải dựa trên việc làm, thu nhập ổn định, khả năng tiếp cận nhà ở, y tế, giáo dục, dinh dưỡng, chăm sóc trẻ em và các dịch vụ thiết yếu” vì vậy có ý nghĩa rất căn bản. Nó đưa an sinh trở về đúng bản chất: bảo vệ con người trước rủi ro và đồng thời tạo điều kiện để con người phát triển.
Đáng chú ý, Thông báo cũng đặt gia đình và cộng đồng vào trung tâm của hệ thống an sinh. Đây là điểm có chiều sâu văn hóa. Trong truyền thống Việt Nam, gia đình luôn là “tấm lưới an sinh” đầu tiên. Khi một người già yếu, đau bệnh, thất nghiệp hay gặp biến cố, gia đình thường là nơi cưu mang trước tiên. Nhưng trong xã hội hiện đại, gia đình đang thay đổi nhanh chóng: quy mô hộ gia đình nhỏ hơn, người trẻ di chuyển nhiều hơn, mô hình lao động biến đổi, tuổi thọ tăng lên và số người sống đơn thân ngày càng có xu hướng gia tăng.
Vì vậy, không thể đặt toàn bộ gánh nặng an sinh lên gia đình. Nhà nước phải tạo ra hệ thống dịch vụ đủ mạnh để hỗ trợ gia đình; cộng đồng phải được tổ chức để không ai bị cô lập; doanh nghiệp phải chia sẻ trách nhiệm với người lao động. Một xã hội văn minh không phải là xã hội trong đó không còn người gặp khó khăn, mà là xã hội có khả năng phát hiện và không để người gặp khó khăn bị rơi khỏi mạng lưới bảo vệ.
Ưu tiên đúng hôm nay là đầu tư cho tương lai
Một trong những vấn đề nổi bật nhất đặt ra trong Thông báo là già hóa dân số. Việt Nam hiện có hơn 17 triệu người cao tuổi và dự báo đến năm 2036, người từ 60 tuổi trở lên sẽ chiếm khoảng 20% dân số. Con số ấy không chỉ là một chỉ báo nhân khẩu học. Nó báo hiệu một sự thay đổi sâu sắc về cấu trúc xã hội, thị trường lao động, quan hệ gia đình và văn hóa chăm sóc.
Nếu chỉ đến khi số người cao tuổi tăng mạnh mới xây dựng cơ sở chăm sóc, đào tạo nhân lực điều dưỡng hay thiết kế cơ chế tài chính thì sẽ quá muộn. Chính vì thế, tầm nhìn dài hạn trong chính sách an sinh có ý nghĩa quyết định.
Đề xuất phát triển “kinh tế chăm sóc”, kết hợp y tế, phục hồi chức năng, công tác xã hội và chăm sóc tại gia đình, cộng đồng là một hướng đi đáng chú ý. Chăm sóc người cao tuổi, người khuyết tật, người bệnh không nên chỉ được nhìn như một gánh nặng ngân sách. Đây còn có thể trở thành một lĩnh vực kinh tế - xã hội tạo việc làm, hình thành những nghề nghiệp mới và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Quan trọng hơn, nó góp phần thay đổi văn hóa ứng xử với tuổi già. Người cao tuổi không nên bị mặc định là đối tượng thụ hưởng thụ động. Họ vẫn có nhu cầu được giao tiếp, cống hiến, học tập, tham gia cộng đồng và được tôn trọng. Một xã hội già hóa nhưng biết tổ chức tốt hệ thống chăm sóc sẽ không nhất thiết là một xã hội “già yếu”; ngược lại, đó có thể là xã hội trưởng thành hơn về văn hóa.
Tương tự, việc ưu tiên “1.000 ngày đầu đời” của trẻ em cho thấy một triết lý an sinh rất đáng quan tâm: đầu tư sớm để giảm bất bình đẳng về sau. Dinh dưỡng, tiêm chủng, giáo dục mầm non, sàng lọc khuyết tật và can thiệp sớm không chỉ giải quyết nhu cầu trước mắt của một đứa trẻ. Đó là đầu tư vào chất lượng nguồn nhân lực hàng chục năm sau.
Một đứa trẻ được chăm sóc tốt hôm nay có thể trở thành một người trưởng thành khỏe mạnh, có năng lực học tập và lao động, ít phụ thuộc hơn vào hệ thống trợ giúp trong tương lai. Ngược lại, nếu nghèo đói, suy dinh dưỡng, khuyết tật không được phát hiện và hỗ trợ sớm, bất lợi có thể kéo dài từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Bởi vậy, tư tưởng “không để ai bị bỏ lại phía sau” cần được hiểu theo nghĩa rộng hơn: không chỉ cứu một người khỏi khó khăn hiện tại, mà phải ngăn khó khăn ấy trở thành số phận của con cái họ.
Đó cũng là lý do an sinh xã hội phải được đặt trong quan hệ liên thế hệ. Việc làm và thu nhập của cha mẹ gắn với điều kiện sống và học tập của con cái; sự chăm sóc dành cho người cao tuổi ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian, sức khỏe và thu nhập của thế hệ đang lao động. Quy hoạch khu công nghiệp, khu kinh tế, đô thị vì thế không thể chỉ tính đến nhà máy và đường sá, mà phải tính đồng thời nhà ở xã hội, trường học, nhà trẻ, cơ sở y tế và các thiết chế văn hóa.
Đây là một cách nhìn rất quan trọng: Chính sách an sinh không được chia cắt theo từng ngành, từng địa giới hay từng nhóm đối tượng, bởi đời sống con người vốn là một chỉnh thể.
Muốn biến tư duy ấy thành hiện thực, khâu tổ chức thực hiện sẽ quyết định thành bại. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu an sinh xã hội quốc gia, kết nối dữ liệu dân cư, bảo hiểm, thuế, việc làm, y tế, giáo dục, nhà ở và thiên tai có thể tạo ra bước chuyển căn bản từ quản lý hồ sơ sang quản trị theo vòng đời con người.
Khi Nhà nước biết một gia đình đang có những thành viên nào, trẻ em có đi học không, người lao động có việc làm không, người cao tuổi có lương hưu hay không, người khuyết tật cần hỗ trợ gì, nguy cơ thiên tai đối với hộ gia đình ra sao, thì chính sách có thể chuyển từ “người dân đi tìm chính sách” sang “chính sách chủ động tìm đến người dân”.
Tuy nhiên, số hóa không đồng nghĩa với máy móc. Dữ liệu phải phục vụ con người chứ không được biến thành một lớp thủ tục mới. Cùng với cơ sở dữ liệu là yêu cầu bảo vệ quyền riêng tư, bảo đảm an toàn thông tin và đặc biệt là phải có con người ở tuyến cơ sở đủ năng lực, trách nhiệm và sự đồng cảm.
Một chính sách dù được thiết kế tốt đến đâu nhưng nếu người dân phải đi qua nhiều cửa, cung cấp đi cung cấp lại những thông tin Nhà nước đã có, chờ đợi quá lâu hoặc bị loại khỏi diện hỗ trợ bởi những quy định cứng nhắc thì mục tiêu nhân văn cũng khó đạt được.
Vì thế, yêu cầu mỗi trường hợp khó khăn, phức tạp phải có một đầu mối chịu trách nhiệm giải quyết đến cùng là một thay đổi rất thiết thực. Cùng với đó, việc đánh giá bằng các chỉ số về mức độ bao phủ, tỷ lệ bỏ sót, thời gian giải quyết, chi phí người dân phải tự trả, khả năng có việc làm và mức độ hài lòng sẽ giúp chuyển trọng tâm từ “đã làm gì” sang “đã tạo ra thay đổi gì”.
Sau cùng, một nền an sinh xã hội bền vững cần sự đồng hành của cả Nhà nước, doanh nghiệp, cộng đồng, gia đình và từng người dân. Nhà nước phải giữ vai trò bảo đảm sàn an sinh tối thiểu; doanh nghiệp phải tạo việc làm bền vững, đóng bảo hiểm đầy đủ và bảo đảm an toàn lao động; cộng đồng phải biết chia sẻ; còn mỗi người cần được trao cơ hội để phát huy nghị lực và khả năng tự chủ.
Nhìn từ chiều sâu văn hóa, mục tiêu cuối cùng của an sinh không phải tạo ra một xã hội trong đó mọi người đều phụ thuộc vào trợ cấp, mà là một xã hội trong đó mỗi người đều có điểm tựa khi gặp biến cố và có cơ hội đứng vững trở lại.
Một quốc gia có thể đo sức mạnh kinh tế bằng tốc độ tăng trưởng, năng suất hay thu nhập. Nhưng sức mạnh văn hóa của quốc gia ấy còn được đo bằng cách xã hội đối xử với người già, trẻ em, người khuyết tật, người nghèo, người thất nghiệp và những người gặp bất hạnh.
Bởi vậy, yêu cầu “an sinh xã hội phải có tầm nhìn dài hạn, xác định đúng ưu tiên, tổ chức thực hiện hiệu quả” thực chất là lời nhắc về một triết lý phát triển: phát triển vì con người, dựa vào con người và hướng đến tương lai của nhiều thế hệ.
Khi an sinh được nhìn như một khoản đầu tư cho con người, từng đồng ngân sách không chỉ giúp một người vượt qua khó khăn hôm nay, mà còn có thể góp phần tạo nên một thế hệ khỏe mạnh hơn, một gia đình vững vàng hơn, một cộng đồng nhân ái hơn và một xã hội có sức chống chịu tốt hơn trước những biến động chưa thể lường hết của tương lai.
V.X.B